magnetic stripe
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
magnes
Medieval Latin
magneticus
English
magnetic
English
stripe
English
magnetic stripe
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + magnetic stripe
-
damaged magnetic stripe (dải từ bị hỏng)
-
blank magnetic stripe (dải từ trắng (chưa được ghi dữ liệu))
-
defective magnetic stripe (dải từ bị lỗi)
Verb + magnetic stripe
-
swipe the magnetic stripe (quẹt dải từ)
-
read the magnetic stripe (đọc dải từ)
-
encode data on a magnetic stripe (mã hóa dữ liệu lên dải từ)
Idioms
-
Swipe your card (through the magnetic stripe reader)
Quẹt thẻ của bạn (qua đầu đọc dải từ)
"Please swipe your card to complete the transaction."
(Vui lòng quẹt thẻ để hoàn tất giao dịch.)
-
The magnetic stripe is unreadable.
Dải từ không thể đọc được.
"The cashier said the magnetic stripe is unreadable and I had to use a different card."
(Nhân viên thu ngân nói rằng dải từ không thể đọc được và tôi phải dùng một thẻ khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magnetic stripe
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic stripe".
Sự phổ biến của thẻ từ
Trước khi có chip EMV và thanh toán không tiếp xúc, thẻ từ là phương pháp thanh toán điện tử phổ biến nhất. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch bán lẻ trên toàn thế giới. Tuy vậy, chúng cũng có nhiều rủi ro bảo mật hơn so với công nghệ mới.
Sự chuyển đổi sang chip EMV
Do lo ngại về gian lận, nhiều quốc gia đã chuyển sang sử dụng thẻ chip EMV (Europay, MasterCard, Visa) thay vì thẻ từ. Thẻ chip EMV an toàn hơn vì chúng tạo ra một mã giao dịch duy nhất cho mỗi lần thanh toán.
