(Top Banner Ad)
magnetic stripe
Khách sạn, An ninh, Công nghệ

magnetic stripe

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet Nam châm
Adjective magnetic Có từ tính, thuộc về từ tính
Verb magnetize Từ hóa
Noun stripe Sọc, vằn
Verb stripe Kẻ sọc, vẽ vằn

Subject Area

Khách sạn, An ninh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnes
Medieval Latin
magneticus
English
magnetic
English
stripe
English
magnetic stripe

Nguồn gốc của 'magnetic'

Từ 'magnetic' bắt nguồn từ 'magnes' trong tiếng Latin, liên quan đến đá Magnesia (một vùng ở Hy Lạp) nơi tìm thấy đá nam châm tự nhiên. Người xưa đã khám phá ra những đặc tính kỳ diệu của đá này, thu hút sắt và các vật liệu khác. Sau này, tính chất này được gọi là 'magnetic'.

Sự ra đời của 'magnetic stripe'

Dải từ (magnetic stripe) ra đời như một giải pháp lưu trữ dữ liệu trên thẻ, được phát triển vào những năm 1960. Nó nhanh chóng trở nên phổ biến trong các thẻ tín dụng và thẻ ID, cách mạng hóa cách chúng ta thanh toán và xác định danh tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic stripe
  • damaged magnetic stripe
    (dải từ bị hỏng)
  • blank magnetic stripe
    (dải từ trắng (chưa được ghi dữ liệu))
  • defective magnetic stripe
    (dải từ bị lỗi)
Verb + magnetic stripe
  • swipe the magnetic stripe
    (quẹt dải từ)
  • read the magnetic stripe
    (đọc dải từ)
  • encode data on a magnetic stripe
    (mã hóa dữ liệu lên dải từ)

Idioms

  • Swipe your card (through the magnetic stripe reader)

    Quẹt thẻ của bạn (qua đầu đọc dải từ)

    "Please swipe your card to complete the transaction."

    (Vui lòng quẹt thẻ để hoàn tất giao dịch.)

  • The magnetic stripe is unreadable.

    Dải từ không thể đọc được.

    "The cashier said the magnetic stripe is unreadable and I had to use a different card."

    (Nhân viên thu ngân nói rằng dải từ không thể đọc được và tôi phải dùng một thẻ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic stripe

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic stripe".

Sự phổ biến của thẻ từ

Trước khi có chip EMV và thanh toán không tiếp xúc, thẻ từ là phương pháp thanh toán điện tử phổ biến nhất. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch bán lẻ trên toàn thế giới. Tuy vậy, chúng cũng có nhiều rủi ro bảo mật hơn so với công nghệ mới.

Sự chuyển đổi sang chip EMV

Do lo ngại về gian lận, nhiều quốc gia đã chuyển sang sử dụng thẻ chip EMV (Europay, MasterCard, Visa) thay vì thẻ từ. Thẻ chip EMV an toàn hơn vì chúng tạo ra một mã giao dịch duy nhất cho mỗi lần thanh toán.