magnet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of iron or other material that has its component atoms so ordered that the material exhibits properties of attracting other objects around it.
Vietnamese Meaning
Một vật thể bằng sắt hoặc vật liệu khác có các nguyên tử thành phần được sắp xếp sao cho vật liệu thể hiện các đặc tính hút các vật thể khác xung quanh nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magnet attracted the paper clips."
"Nam châm hút những chiếc kẹp giấy."
-
"The magnet is strong enough to hold several sheets of paper."
"Nam châm đủ mạnh để giữ vài tờ giấy."
-
"The city has become a magnet for young professionals."
"Thành phố đã trở thành một điểm thu hút các chuyên gia trẻ tuổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Magnet thường dùng để chỉ vật có khả năng hút kim loại (đặc biệt là sắt). Nó có thể là nam châm vĩnh cửu (permanent magnet) hoặc nam châm điện (electromagnet). Cần phân biệt với từ 'attract' (hút) mang nghĩa chung hơn, không nhất thiết liên quan đến lực từ.
Prepositions
with: thường dùng để chỉ đặc tính của nam châm (a magnet with strong magnetic field). for: chỉ mục đích sử dụng (a magnet for attaching notes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful magnet (nam châm mạnh)
-
small magnet (nam châm nhỏ)
-
horseshoe magnet (nam châm hình móng ngựa)
-
attract a magnet (hút một nam châm)
-
repel a magnet (đẩy một nam châm)
-
use a magnet (sử dụng một nam châm)
Idioms
-
be a magnet for
là một người/vật thu hút (ai/cái gì)
"The new park is a magnet for families."
(Công viên mới là một điểm thu hút các gia đình.)
-
like a moth to a flame
như thiêu thân
"He's like a moth to a flame when it comes to gambling."
(Anh ta như thiêu thân khi nói đến cờ bạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magnet
Danh từMột vật thể bằng sắt hoặc vật liệu khác có các nguyên tử thành phần được sắp xếp sao cho vật liệu thể hiện các đặc tính hút các vật thể khác xung quanh nó.
"The magnet attracted the paper clips."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnet".
