(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ maiden name
B2

maiden name

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tên thời con gái tên trước khi kết hôn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Maiden name'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tên họ của một người phụ nữ trước khi kết hôn.

Definition (English Meaning)

A woman's surname before marriage.

Ví dụ Thực tế với 'Maiden name'

  • "Her maiden name was Smith."

    "Tên thời con gái của cô ấy là Smith."

  • "Please state your maiden name for security purposes."

    "Vui lòng cho biết tên thời con gái của bạn vì mục đích bảo mật."

  • "She still uses her maiden name professionally."

    "Cô ấy vẫn sử dụng tên thời con gái của mình trong công việc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Maiden name'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: maiden name
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Maiden name'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "maiden name" dùng để chỉ tên họ mà một người phụ nữ mang trước khi cô ấy kết hôn và thường đổi sang họ của chồng sau khi kết hôn. Nó quan trọng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như hồ sơ pháp lý, tài khoản ngân hàng, và để phân biệt danh tính cá nhân trong các gia đình có nhiều người trùng tên. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể diễn giải là "birth name" (tên khai sinh) nhưng nhấn mạnh vào việc thay đổi tên do kết hôn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Maiden name'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)