(Top Banner Ad)
maiden name
B2
danh từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

maiden name

UK: /ˈmeɪdn neɪm/ • US: /ˈmeɪdn neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên thời con gái tên trước khi kết hôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman's surname before marriage.

Vietnamese Meaning

Tên họ của một người phụ nữ trước khi kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her maiden name was Smith."

    "Tên thời con gái của cô ấy là Smith."

  • "Please state your maiden name for security purposes."

    "Vui lòng cho biết tên thời con gái của bạn vì mục đích bảo mật."

  • "She still uses her maiden name professionally."

    "Cô ấy vẫn sử dụng tên thời con gái của mình trong công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maiden Trinh nữ, thiếu nữ
Adjective maidenly Thuộc về trinh nữ, đoan trang
Noun name Tên
Verb name Đặt tên

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
maiden
Old English
mægden
Middle English
name
Old English
nama

Nguồn gốc 'Maiden'

Từ 'maiden' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mægden', có nghĩa là một cô gái trẻ, chưa kết hôn. Nó mang ý nghĩa về sự trong trắng và thuần khiết.

Nguồn gốc 'Name'

Từ 'name' có gốc từ tiếng Anh cổ 'nama', đơn giản chỉ có nghĩa là 'tên'. Cách sử dụng của nó không thay đổi nhiều qua thời gian.

Sự kết hợp

Khi hai từ 'maiden' và 'name' kết hợp, chúng tạo thành 'maiden name', dùng để chỉ tên mà người phụ nữ sử dụng trước khi kết hôn. Điều này phản ánh truyền thống thay đổi họ sau khi kết hôn ở nhiều nền văn hóa phương Tây.

Usage Note

Cụm từ "maiden name" dùng để chỉ tên họ mà một người phụ nữ mang trước khi cô ấy kết hôn và thường đổi sang họ của chồng sau khi kết hôn. Nó quan trọng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như hồ sơ pháp lý, tài khoản ngân hàng, và để phân biệt danh tính cá nhân trong các gia đình có nhiều người trùng tên. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể diễn giải là "birth name" (tên khai sinh) nhưng nhấn mạnh vào việc thay đổi tên do kết hôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maiden name
  • original maiden name
    (tên khai sinh)
  • full maiden name
    (tên đầy đủ thời con gái)
Verb + maiden name
  • use her maiden name
    (sử dụng tên thời con gái của cô ấy)
  • revert to her maiden name
    (trở lại sử dụng tên thời con gái của cô ấy)
  • keep her maiden name
    (giữ lại tên thời con gái của cô ấy)
Preposition + maiden name
  • by her maiden name
    (bằng tên thời con gái của cô ấy)
  • under her maiden name
    (dưới tên thời con gái của cô ấy)

Idioms

  • To go back to one's maiden name

    Trở lại sử dụng tên thời con gái (thường sau ly hôn)

    "After the divorce, she decided to go back to her maiden name."

    (Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định trở lại sử dụng tên thời con gái của mình.)

  • Keep maiden name

    Giữ lại tên thời con gái sau khi kết hôn

    "Some women choose to keep their maiden name after marriage for professional reasons."

    (Một số phụ nữ chọn giữ lại tên thời con gái sau khi kết hôn vì lý do công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maiden name

danh từ
Lật mặt

Tên họ của một người phụ nữ trước khi kết hôn.

"Her maiden name was Smith."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her maiden name is Smith.
Tên thời con gái của cô ấy là Smith.
Phủ định
She does not use her maiden name anymore.
Cô ấy không còn sử dụng tên thời con gái của mình nữa.
Nghi vấn
Does she remember her maiden name?
Cô ấy có nhớ tên thời con gái của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maiden name".

Truyền thống thay đổi họ

Ở nhiều nước phương Tây, theo truyền thống, phụ nữ thường đổi sang họ của chồng sau khi kết hôn. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều phụ nữ chọn giữ lại tên thời con gái của mình vì lý do cá nhân hoặc chuyên môn.

Ý nghĩa của việc giữ tên

Việc giữ lại tên thời con gái có thể tượng trưng cho sự độc lập, bản sắc cá nhân và sự nghiệp riêng của người phụ nữ, thay vì chỉ đơn thuần là gắn liền với gia đình chồng.