maiden name
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Maiden name'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tên họ của một người phụ nữ trước khi kết hôn.
Definition (English Meaning)
A woman's surname before marriage.
Ví dụ Thực tế với 'Maiden name'
-
"Her maiden name was Smith."
"Tên thời con gái của cô ấy là Smith."
-
"Please state your maiden name for security purposes."
"Vui lòng cho biết tên thời con gái của bạn vì mục đích bảo mật."
-
"She still uses her maiden name professionally."
"Cô ấy vẫn sử dụng tên thời con gái của mình trong công việc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Maiden name'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: maiden name
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Maiden name'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ "maiden name" dùng để chỉ tên họ mà một người phụ nữ mang trước khi cô ấy kết hôn và thường đổi sang họ của chồng sau khi kết hôn. Nó quan trọng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như hồ sơ pháp lý, tài khoản ngân hàng, và để phân biệt danh tính cá nhân trong các gia đình có nhiều người trùng tên. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể diễn giải là "birth name" (tên khai sinh) nhưng nhấn mạnh vào việc thay đổi tên do kết hôn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Maiden name'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.