(Top Banner Ad)
marriage
B2
noun B2 Xã hội học, Luật pháp, Văn hóa

marriage

UK: /ˈmærɪdʒ/ • US: /ˈmerɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hôn nhân lấy nhau kết hôn vợ chồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legally or formally recognized union of two people as partners in a personal relationship.

Vietnamese Meaning

Sự kết hợp được pháp luật hoặc hình thức công nhận giữa hai người như là đối tác trong một mối quan hệ cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marriage is a significant life event."

    "Hôn nhân là một sự kiện quan trọng trong đời."

  • "Their marriage lasted for fifty years."

    "Cuộc hôn nhân của họ kéo dài 50 năm."

  • "She is seeking marriage counseling."

    "Cô ấy đang tìm kiếm tư vấn hôn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb marry kết hôn, cưới
Adjective married đã kết hôn, có vợ/chồng
Adjective unmarried chưa kết hôn, độc thân
Verb remarry tái hôn
Noun remarriage sự tái hôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mariage
Latin
marītāre
Latin
marītus

Nguồn gốc từ 'chồng'

Từ 'marriage' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'mariage' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hành động kết hôn' hoặc 'tình trạng hôn nhân'. Gốc từ xa hơn là từ 'marītāre' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kết hôn', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'marītus' nghĩa là 'chồng'. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc của hôn nhân với vai trò của người chồng trong các xã hội phương Tây cổ đại và tầm quan trọng của việc thành lập một gia đình.

Usage Note

Từ 'marriage' nhấn mạnh tính chất pháp lý, xã hội và văn hóa của sự kết hợp. Nó khác với 'relationship' (mối quan hệ), một thuật ngữ chung chung hơn. Nó cũng khác với 'union', thường chỉ sự kết hợp, liên minh mang tính chính trị hoặc tổ chức. Marriage bao hàm cả sự cam kết và trách nhiệm pháp lý.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in marriage', nó chỉ trạng thái đang kết hôn. Ví dụ: 'They are happy in marriage.' (Họ hạnh phúc trong hôn nhân). Khi dùng 'marriage of', nó chỉ về cuộc hôn nhân của ai đó, hoặc liên quan đến hôn nhân của ai đó. Ví dụ: 'The marriage of convenience' (Cuộc hôn nhân vì lợi ích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marriage
  • happy happy marriage
    (hôn nhân hạnh phúc)
  • successful successful marriage
    (hôn nhân thành công)
  • arranged arranged marriage
    (hôn nhân sắp đặt)
  • civil civil marriage
    (hôn nhân dân sự (không qua nghi lễ tôn giáo))
  • same-sex same-sex marriage
    (hôn nhân đồng giới)
Verb + marriage
  • enter into enter into a marriage
    (bước vào cuộc hôn nhân)
  • save save a marriage
    (cứu vãn một cuộc hôn nhân)
  • solemnize solemnize a marriage
    (cử hành hôn lễ)
  • dissolve dissolve a marriage
    (hủy bỏ/giải thể hôn nhân (thường là ly hôn))
Marriage + Noun
  • vows marriage vows
    (lời thề hôn nhân)
  • certificate marriage certificate
    (giấy chứng nhận kết hôn)
  • proposal marriage proposal
    (lời cầu hôn)

Idioms

  • a marriage of convenience

    hôn nhân vì lợi ích (không phải tình yêu, thường vì tiền bạc, địa vị, v.v.)

    "Their relationship was a marriage of convenience, arranged to merge the two powerful families."

    (Mối quan hệ của họ là một cuộc hôn nhân vì lợi ích, được sắp đặt để hợp nhất hai gia đình quyền lực.)

  • a marriage on the rocks

    một cuộc hôn nhân đang gặp rắc rối nghiêm trọng, trên bờ vực tan vỡ

    "After years of arguments and growing apart, their marriage was definitely on the rocks."

    (Sau nhiều năm cãi vã và dần xa cách, cuộc hôn nhân của họ chắc chắn đang trên bờ vực tan vỡ.)

  • shotgun marriage

    cưới chạy bầu (hôn nhân vội vã do mang thai ngoài ý muốn)

    "It was a classic shotgun marriage, prompted by an unexpected pregnancy."

    (Đó là một cuộc hôn nhân chạy bầu điển hình, do mang thai ngoài ý muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marriage

noun
Lật mặt

Sự kết hợp được pháp luật hoặc hình thức công nhận giữa hai người như là đối tác trong một mối quan hệ cá nhân.

"Marriage is a significant life event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their marriage was a joyous occasion for everyone involved.
Cuộc hôn nhân của họ là một dịp vui cho tất cả mọi người tham gia.
Phủ định
This marital dispute is not something they can resolve by themselves.
Tranh chấp hôn nhân này không phải là điều họ có thể tự mình giải quyết.
Nghi vấn
Whose marriage anniversary are we celebrating?
Chúng ta đang kỷ niệm ngày cưới của ai vậy?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They celebrated their marriage with a big party.
Họ đã ăn mừng cuộc hôn nhân của họ bằng một bữa tiệc lớn.
Phủ định
She does not want a marital life until she finishes her studies.
Cô ấy không muốn một cuộc sống hôn nhân cho đến khi cô ấy học xong.
Nghi vấn
Did the marriage happen in secret?
Cuộc hôn nhân đã diễn ra bí mật phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's marriage is a testament to true love.
Cuộc hôn nhân của chị tôi là minh chứng cho tình yêu đích thực.
Phủ định
The Smiths' marital problems aren't going to solve themselves.
Những vấn đề hôn nhân của gia đình Smith sẽ không tự giải quyết được.
Nghi vấn
Is it John and Mary's marriage that everyone is talking about?
Có phải cuộc hôn nhân của John và Mary là điều mà mọi người đang bàn tán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marriage".

Váy cưới trắng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cô dâu thường mặc váy cưới màu trắng tượng trưng cho sự trinh trắng và tinh khiết. Truyền thống này trở nên phổ biến sau khi Nữ hoàng Victoria của Anh mặc váy trắng trong đám cưới của mình vào năm 1840, tạo ra một xu hướng thời trang kéo dài cho đến ngày nay.

Nhẫn cưới

Việc trao nhẫn cưới trong hôn lễ là một truyền thống cổ xưa, tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và sự cam kết không hồi kết. Nhẫn thường được đeo ở ngón áp út bên trái vì người Ai Cập cổ đại tin rằng có một 'tĩnh mạch tình yêu' (vena amoris) chạy thẳng từ ngón đó đến tim, kết nối trực tiếp với trái tim.