(Top Banner Ad)
maintain integrity
C1
Cụm động từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

maintain integrity

UK: /meɪnˈteɪn ɪnˈteɡrɪti/ • US: /meɪnˈteɪn ɪnˈteɡrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì tính chính trực bảo toàn tính liêm chính giữ gìn sự trong sạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep or sustain wholeness, honesty, and moral principles; to ensure something remains undamaged and uncompromised.

Vietnamese Meaning

Duy trì tính chính trực, sự liêm chính, và các nguyên tắc đạo đức; đảm bảo điều gì đó không bị hư hại và không bị xâm phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is crucial to maintain the integrity of the research data."

    "Điều quan trọng là phải duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu nghiên cứu."

  • "The organization is committed to maintaining integrity in all its operations."

    "Tổ chức cam kết duy trì tính chính trực trong mọi hoạt động của mình."

  • "The software is designed to maintain the integrity of the files even if the system crashes."

    "Phần mềm được thiết kế để duy trì tính toàn vẹn của các tệp ngay cả khi hệ thống bị sập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun integrity sự chính trực, tính liêm chính
Adjective integral cần thiết, không thể thiếu
Verb integrate hội nhập, tích hợp

Synonyms

uphold integrity (giữ vững tính chính trực)preserve integrity (bảo tồn tính chính trực)safeguard integrity (bảo vệ tính chính trực)

Antonyms

compromise integrity (xâm phạm tính chính trực)damage integrity (làm tổn hại tính chính trực)undermine integrity (làm suy yếu tính chính trực)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integer
English
integrity
English
maintain integrity

Nguồn gốc của 'Integrity'

Từ 'integrity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'integer', có nghĩa là 'toàn vẹn', 'không bị tổn hại'. Ý tưởng về sự hoàn chỉnh và đạo đức này đã được truyền tải qua nhiều thế kỷ, trở thành một giá trị quan trọng trong xã hội phương Tây. Duy trì sự chính trực (maintain integrity) có nghĩa là giữ vững các nguyên tắc đạo đức và hành động một cách trung thực, dù trong hoàn cảnh nào.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động và nỗ lực liên tục để bảo vệ phẩm chất, giá trị quan trọng. Khác với 'preserve' (bảo tồn) ở chỗ nó thường liên quan đến việc chống lại các yếu tố có thể gây tổn hại hoặc làm suy yếu tính chính trực.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một đối tượng cụ thể mà tính chính trực cần được duy trì (ví dụ: 'maintain the integrity of the data').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain integrity
  • Ensure to maintain integrity.
    (Đảm bảo duy trì tính chính trực.)
  • Strive to maintain integrity.
    (Cố gắng duy trì tính chính trực.)
  • Difficult to maintain integrity.
    (Khó để duy trì tính chính trực.)
Verb + maintain integrity
  • Required to maintain integrity.
    (Yêu cầu duy trì tính chính trực.)
  • Pledge to maintain integrity.
    (Cam kết duy trì tính chính trực.)

Idioms

  • Compromise one's integrity

    Đánh mất sự chính trực, thỏa hiệp với những điều sai trái.

    "He refused to compromise his integrity, even when offered a large sum of money."

    (Anh ấy từ chối đánh mất sự chính trực của mình, ngay cả khi được đề nghị một khoản tiền lớn.)

  • A man/woman of integrity

    Một người chính trực, một người liêm khiết.

    "She is known as a woman of integrity, respected by all her colleagues."

    (Cô ấy được biết đến là một người phụ nữ chính trực, được tất cả đồng nghiệp kính trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain integrity

Cụm động từ
Lật mặt

Duy trì tính chính trực, sự liêm chính, và các nguyên tắc đạo đức; đảm bảo điều gì đó không bị hư hại và không bị xâm phạm.

"It is crucial to maintain the integrity of the research data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the company will have been maintaining its integrity for over a decade.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty sẽ đã duy trì sự chính trực của mình trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been maintaining integrity in his dealings if evidence of corruption surfaces.
Anh ta sẽ không còn duy trì sự chính trực trong các giao dịch của mình nếu bằng chứng về tham nhũng xuất hiện.
Nghi vấn
Will the organization have been maintaining integrity throughout the crisis, or will cracks begin to show?
Liệu tổ chức có duy trì được sự chính trực trong suốt cuộc khủng hoảng, hay những rạn nứt sẽ bắt đầu xuất hiện?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been working hard to maintain integrity in its financial reporting before the scandal broke.
Công ty đã làm việc rất chăm chỉ để duy trì tính chính trực trong báo cáo tài chính của mình trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
They hadn't been maintaining integrity in their research practices, which led to serious consequences.
Họ đã không duy trì tính chính trực trong các hoạt động nghiên cứu của mình, điều này dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Had the organization been maintaining integrity by implementing stricter ethical guidelines?
Tổ chức đã duy trì tính chính trực bằng cách thực hiện các hướng dẫn đạo đức nghiêm ngặt hơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain integrity".

Giá trị của sự chính trực trong kinh doanh phương Tây

Ở các nước phương Tây, sự chính trực là một yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin trong kinh doanh. Các công ty thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì đạo đức và tuân thủ các quy tắc ứng xử. Việc thiếu chính trực có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm mất uy tín, kiện tụng và thậm chí là phá sản.