(Top Banner Ad)
wholeness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Sức khỏe tổng thể

wholeness

UK: /ˈhəʊlnəs/ • US: /ˈhoʊlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự toàn vẹn tính toàn diện sự đầy đủ sự hoàn thiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being whole; completeness; integrity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái toàn vẹn; sự đầy đủ; tính chính trực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sought wholeness through meditation and self-reflection."

    "Cô ấy tìm kiếm sự toàn vẹn thông qua thiền định và tự suy ngẫm."

  • "The journey towards wholeness involves accepting all aspects of oneself."

    "Hành trình hướng tới sự toàn vẹn bao gồm việc chấp nhận tất cả các khía cạnh của bản thân."

  • "Achieving wholeness is a lifelong process of self-discovery."

    "Đạt được sự toàn vẹn là một quá trình khám phá bản thân kéo dài suốt đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective whole toàn bộ, nguyên vẹn, không thiếu hụt
Noun whole tổng thể, toàn bộ sự vật
Adverb wholly hoàn toàn, toàn bộ, không chút nào
Adjective unwhole không trọn vẹn, không hoàn chỉnh (ít dùng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Sức khỏe tổng thể

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kóylos
Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hāl
Middle English
hol
Modern English
whole
Modern English
wholeness

Nguồn gốc của sự 'Trọn vẹn'

Từ 'wholeness' bắt nguồn từ từ 'whole' trong tiếng Anh cổ là 'hāl', có nghĩa là 'khỏe mạnh', 'không bị hư hại', hoặc 'nguyên vẹn'. Sau đó, nó được thêm hậu tố '-ness' để tạo thành danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng của sự trọn vẹn. Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của từ đã liên quan đến sự hoàn chỉnh và sức khỏe tốt.

Usage Note

Từ 'wholeness' thường được sử dụng để chỉ sự hoàn thiện, không bị chia cắt hoặc thiếu sót, cả về vật chất lẫn tinh thần. Nó nhấn mạnh sự thống nhất và hài hòa giữa các phần. Khác với 'completeness' chỉ sự đầy đủ về số lượng hoặc chi tiết, 'wholeness' chú trọng đến chất lượng và sự liên kết.

Prepositions

in of

'in wholeness' thường được dùng để diễn tả trạng thái hoặc quá trình đạt đến sự toàn vẹn. 'of wholeness' thường được dùng để miêu tả đặc điểm hoặc thuộc tính của sự toàn vẹn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wholeness
  • spiritual spiritual wholeness
    (sự trọn vẹn về mặt tâm linh)
  • emotional emotional wholeness
    (sự trọn vẹn về mặt cảm xúc)
  • inner inner wholeness
    (sự trọn vẹn nội tâm)
  • personal personal wholeness
    (sự trọn vẹn của cá nhân)
  • complete complete wholeness
    (sự trọn vẹn hoàn toàn)
Verb + wholeness
  • achieve achieve wholeness
    (đạt được sự trọn vẹn)
  • seek seek wholeness
    (tìm kiếm sự trọn vẹn)
  • restore restore wholeness
    (khôi phục sự trọn vẹn)
  • find find wholeness
    (tìm thấy sự trọn vẹn)
  • embrace embrace wholeness
    (chấp nhận sự trọn vẹn)
Prepositional Phrase + wholeness
  • sense of a sense of wholeness
    (cảm giác trọn vẹn)
  • path to the path to wholeness
    (con đường dẫn đến sự trọn vẹn)

Idioms

  • Achieve a sense of wholeness

    Đạt được cảm giác trọn vẹn, hoàn thiện về bản thân.

    "Through meditation, she hoped to achieve a sense of wholeness and peace."

    (Qua thiền định, cô ấy hy vọng đạt được cảm giác trọn vẹn và bình yên.)

  • Embrace one's wholeness

    Chấp nhận tất cả các khía cạnh của bản thân, bao gồm cả điểm mạnh và điểm yếu, để trở nên hoàn thiện.

    "Learning to embrace one's wholeness is a crucial step in self-love."

    (Học cách chấp nhận sự trọn vẹn của bản thân là một bước quan trọng trong tình yêu bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholeness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái toàn vẹn; sự đầy đủ; tính chính trực.

"She sought wholeness through meditation and self-reflection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholeness".

Sự Toàn Diện trong Y Học (Holistic Health)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'wholeness' thường gắn liền với 'sức khỏe toàn diện' (holistic health), một cách tiếp cận y tế xem xét toàn bộ con người – tâm trí, cơ thể và tinh thần – thay vì chỉ điều trị các triệu chứng bệnh tật riêng lẻ. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng và trọn vẹn về mọi mặt của đời sống.

Phát triển Bản Thân và Tích Hợp Tâm Lý

Trong tâm lý học phương Tây, 'wholeness' là một mục tiêu quan trọng trong quá trình phát triển bản thân và tích hợp tâm lý. Điều này liên quan đến việc nhận thức, chấp nhận và hòa nhập các phần khác nhau của bản ngã (như cảm xúc, suy nghĩ, kinh nghiệm) để tạo thành một con người thống nhất, mạnh mẽ và chân thật. Đây là trọng tâm trong các lý thuyết như cá nhân hóa của Carl Jung.