(Top Banner Ad)
major artery
C1
Danh từ C1 Y học

major artery

UK: /ˈmeɪdʒə ˈɑːtəri/ • US: /ˈmeɪdʒər ˈɑːrtəri/

Nghĩa tiếng Việt

động mạch lớn động mạch chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large and important artery.

Vietnamese Meaning

Một động mạch lớn và quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon successfully repaired the patient's major artery."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa thành công động mạch chính của bệnh nhân."

  • "Blockage of a major artery can lead to serious health complications."

    "Tắc nghẽn một động mạch chính có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The aorta is the body's largest major artery."

    "Động mạch chủ là động mạch chính lớn nhất trong cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun major chuyên ngành, thiếu tá (quân đội)
Adjective major chính, quan trọng
Noun artery động mạch

Synonyms

principal artery (động mạch chính)main artery (động mạch chủ yếu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
Greek
arteria
English
artery

Nguồn gốc của 'major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó được sử dụng để chỉ những thứ quan trọng hoặc có tầm ảnh hưởng lớn. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'chính', 'quan trọng', hoặc 'lớn'.

Nguồn gốc của 'artery'

Từ 'artery' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'arteria', có nghĩa là 'khí quản' hoặc 'mạch máu'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng các động mạch mang không khí đi khắp cơ thể. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'động mạch'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các động mạch chính cung cấp máu cho các cơ quan quan trọng trong cơ thể, ví dụ như động mạch chủ (aorta), động mạch cảnh (carotid artery), hoặc động mạch vành (coronary artery). 'Major' nhấn mạnh tầm quan trọng của động mạch này đối với việc duy trì sự sống và chức năng của cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Lifeblood (as in, a major artery of an organization)

    Huyết mạch (của một tổ chức)

    "Tourism is the lifeblood of this island."

    (Du lịch là huyết mạch của hòn đảo này.)

  • At the heart of something (related to the heart, where major arteries are)

    Trung tâm, cốt lõi của cái gì đó

    "Education is at the heart of social progress."

    (Giáo dục là cốt lõi của sự tiến bộ xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major artery

Danh từ
Lật mặt

Một động mạch lớn và quan trọng.

"The surgeon successfully repaired the patient's major artery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major artery".

Tầm quan trọng của động mạch trong y học

Trong y học, các động mạch chính đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp máu giàu oxy đến các cơ quan quan trọng của cơ thể. Các bệnh liên quan đến động mạch chính, như xơ vữa động mạch, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như đau tim và đột quỵ. Việc duy trì một lối sống lành mạnh là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe của các động mạch.