minor artery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relatively small artery branching off from a larger, more significant artery.
Vietnamese Meaning
Một động mạch tương đối nhỏ, phân nhánh từ một động mạch lớn hơn và quan trọng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surgeon carefully identified the minor artery to avoid damaging it during the procedure."
"Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận xác định động mạch nhỏ để tránh làm tổn thương nó trong quá trình phẫu thuật."
-
"A blockage in a minor artery can lead to localized tissue damage."
"Sự tắc nghẽn trong một động mạch nhỏ có thể dẫn đến tổn thương mô cục bộ."
-
"The angiography revealed a narrowing of a minor artery in the leg."
"Chụp mạch cho thấy sự thu hẹp của một động mạch nhỏ ở chân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong giải phẫu học và y học tim mạch để mô tả các mạch máu nhỏ hơn cung cấp máu cho các khu vực cụ thể của cơ thể. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng tương đối nhỏ của động mạch này so với động mạch gốc của nó, nhưng vẫn là một phần không thể thiếu trong việc cung cấp máu cho các mô và cơ quan. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp hoàn toàn thay thế được cụm 'minor artery' trong ngữ cảnh chuyên môn này. Tuy nhiên, có thể dùng 'smaller artery' hoặc 'branch artery' tùy vào mục đích nhấn mạnh.
Prepositions
'- Artery of [organ/tissue]' để chỉ động mạch cung cấp máu cho cơ quan/mô đó. Ví dụ: 'minor artery of the heart'.
- Artery to [organ/tissue]' cũng có thể được sử dụng, tương tự như trên, nhưng ít phổ biến hơn trong các tài liệu chuyên ngành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blocked blocked minor artery (tiểu động mạch bị tắc nghẽn)
-
narrowed narrowed minor artery (tiểu động mạch bị hẹp)
-
diseased diseased minor artery (tiểu động mạch bị bệnh)
-
dilate dilate a minor artery (làm giãn một tiểu động mạch)
-
constrict constrict a minor artery (làm co một tiểu động mạch)
-
examine examine a minor artery (kiểm tra một tiểu động mạch)
Idioms
-
Not in my arteries!
Tuyệt đối không!
""I'm never going to try that again!" "Not in my arteries!""
("Tôi sẽ không bao giờ thử lại điều đó nữa!" "Tuyệt đối không!")
-
run in one's arteries
Ăn sâu vào máu (tính cách, phẩm chất)
"Loyalty runs in his arteries. He would never betray his friends."
(Sự trung thành ăn sâu vào máu anh ấy. Anh ấy sẽ không bao giờ phản bội bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor artery
Danh từMột động mạch tương đối nhỏ, phân nhánh từ một động mạch lớn hơn và quan trọng hơn.
"The surgeon carefully identified the minor artery to avoid damaging it during the procedure."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor examined the minor artery. |
Bác sĩ đã kiểm tra tiểu động mạch. |
| Phủ định | The surgeon did not damage the minor artery during the procedure. |
Bác sĩ phẫu thuật không làm tổn thương tiểu động mạch trong quá trình phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Did the scan reveal any blockage in the minor artery? |
Quét có phát hiện bất kỳ tắc nghẽn nào trong tiểu động mạch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor artery".
