(Top Banner Ad)
major
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Quân sự, Âm nhạc

major

UK: /ˈmeɪdʒə(r)/ • US: /ˈmeɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

chính quan trọng chuyên ngành thiếu tá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important, serious, or significant.

Vietnamese Meaning

Quan trọng, nghiêm trọng hoặc đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a major threat to the planet."

    "Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa lớn đối với hành tinh."

  • "He is a major player in the industry."

    "Anh ấy là một người chơi chủ chốt trong ngành."

  • "What's your major in college?"

    "Bạn học chuyên ngành gì ở đại học?"

  • "The band signed a major record deal."

    "Ban nhạc đã ký một hợp đồng thu âm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun majority đa số, phần lớn
Verb major in học chuyên ngành về
Adjective major chính, lớn, quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Quân sự, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major

Từ 'Major' đến với chúng ta

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó liên quan đến 'magnus', nghĩa là 'lớn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ người lớn tuổi hơn hoặc quan trọng hơn. Sau này, ý nghĩa mở rộng sang các lĩnh vực khác như quân sự, âm nhạc và học thuật để chỉ thứ gì đó lớn lao, quan trọng hoặc chủ yếu. Trong quân đội, 'major' chỉ một cấp bậc quan trọng. Trong âm nhạc, 'major' chỉ một loại cung bậc. Trong học thuật, 'major' chỉ chuyên ngành chính của sinh viên.

Usage Note

Sử dụng để chỉ tầm quan trọng của một điều gì đó. Có thể dùng thay thế cho 'important', 'significant', nhưng 'major' thường mang ý nghĩa về quy mô hoặc ảnh hưởng lớn hơn.

Prepositions

in for

* 'major in': Chuyên ngành về cái gì đó (trong giáo dục).
* 'major for': Không phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ cái gì đó rất quan trọng đối với một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major
  • major major problem
    (vấn đề lớn)
  • major major concern
    (mối quan tâm lớn)
  • major major change
    (sự thay đổi lớn)
Verb + major
  • play play a major role
    (đóng một vai trò quan trọng)
  • have have a major impact
    (có một tác động lớn)
  • cause cause a major disruption
    (gây ra một sự gián đoạn lớn)

Idioms

  • major surgery

    đại phẫu

    "He had to undergo major surgery after the accident."

    (Anh ấy đã phải trải qua một cuộc đại phẫu sau tai nạn.)

  • in a major way

    một cách đáng kể, lớn lao

    "The new policy will affect our business in a major way."

    (Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến doanh nghiệp của chúng ta một cách đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major

Tính từ
Lật mặt

Quan trọng, nghiêm trọng hoặc đáng kể.

"Climate change is a major threat to the planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major".

Chuyên ngành Đại học

Ở các trường đại học phương Tây, 'major' đề cập đến chuyên ngành học chính mà sinh viên tập trung vào. Ví dụ, một sinh viên có thể 'major in' (học chuyên ngành) Tâm lý học, Kỹ thuật hoặc Lịch sử. Việc chọn 'major' là một quyết định quan trọng vì nó ảnh hưởng đến sự nghiệp tương lai của sinh viên.