major
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Important, serious, or significant.
Vietnamese Meaning
Quan trọng, nghiêm trọng hoặc đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climate change is a major threat to the planet."
"Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa lớn đối với hành tinh."
-
"He is a major player in the industry."
"Anh ấy là một người chơi chủ chốt trong ngành."
-
"What's your major in college?"
"Bạn học chuyên ngành gì ở đại học?"
-
"The band signed a major record deal."
"Ban nhạc đã ký một hợp đồng thu âm lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để chỉ tầm quan trọng của một điều gì đó. Có thể dùng thay thế cho 'important', 'significant', nhưng 'major' thường mang ý nghĩa về quy mô hoặc ảnh hưởng lớn hơn.
Prepositions
* 'major in': Chuyên ngành về cái gì đó (trong giáo dục).
* 'major for': Không phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ cái gì đó rất quan trọng đối với một mục đích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major problem (vấn đề lớn)
-
major major concern (mối quan tâm lớn)
-
major major change (sự thay đổi lớn)
-
play play a major role (đóng một vai trò quan trọng)
-
have have a major impact (có một tác động lớn)
-
cause cause a major disruption (gây ra một sự gián đoạn lớn)
Idioms
-
major surgery
đại phẫu
"He had to undergo major surgery after the accident."
(Anh ấy đã phải trải qua một cuộc đại phẫu sau tai nạn.)
-
in a major way
một cách đáng kể, lớn lao
"The new policy will affect our business in a major way."
(Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến doanh nghiệp của chúng ta một cách đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major
Tính từQuan trọng, nghiêm trọng hoặc đáng kể.
"Climate change is a major threat to the planet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major".
