making a mistake
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + making a mistake
-
big making a big mistake (mắc một sai lầm lớn)
-
common making a common mistake (mắc một lỗi phổ biến)
-
honest making an honest mistake (mắc một sai lầm do sự chân thật/không cố ý)
Verb + making a mistake
-
avoid avoid making a mistake (tránh mắc phải sai lầm)
-
risk risk making a mistake (liều lĩnh/có nguy cơ mắc sai lầm)
-
admit admit making a mistake (thừa nhận đã mắc sai lầm)
Idioms
-
To err is human, to forgive divine.
Nhân vô thập toàn, tha thứ là đức hạnh.
"He admitted making a mistake, but as they say, to err is human, to forgive divine."
(Anh ấy thừa nhận đã mắc lỗi, nhưng như người ta vẫn nói, nhân vô thập toàn, tha thứ là đức hạnh.)
-
There's no room for error.
Không có chỗ cho sai sót/lỗi lầm.
"In surgery, there's no room for error."
(Trong phẫu thuật, không có chỗ cho sai sót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
making a mistake
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "making a mistake".
Quan điểm về sai lầm
Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thừa nhận sai lầm được coi là dấu hiệu của sự trung thực và trách nhiệm. Tuy nhiên, một số nền văn hóa khác có thể coi trọng việc tránh sai lầm hơn là thừa nhận chúng, vì nó có thể ảnh hưởng đến uy tín hoặc danh dự.
Học hỏi từ sai lầm
Một quan điểm phổ biến trong giáo dục và phát triển cá nhân phương Tây là sai lầm là cơ hội để học hỏi và cải thiện. Khuyến khích việc chấp nhận rủi ro và coi sai lầm là một phần tự nhiên của quá trình học tập.
