(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mistake
A2

mistake

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lỗi sai lầm sai sót
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mistake'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hành động hoặc phán đoán sai lầm hoặc không đúng.

Definition (English Meaning)

An action or judgment that is misguided or wrong.

Ví dụ Thực tế với 'Mistake'

  • "I made a mistake in the calculation."

    "Tôi đã mắc một lỗi trong phép tính."

  • "Everyone makes mistakes."

    "Ai cũng mắc sai lầm."

  • "It was a genuine mistake."

    "Đó là một sai lầm thật sự."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mistake'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Mistake'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'mistake' thường được dùng để chỉ những lỗi sai không cố ý, có thể do thiếu kiến thức, kỹ năng hoặc sự cẩn thận. Nó nhẹ hơn so với 'error' (lỗi sai nghiêm trọng hơn, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính thức) và 'blunder' (sai lầm ngớ ngẩn, thường gây hậu quả lớn).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in about

in (making a mistake in something, e.g., making a mistake in a calculation). about (making a mistake about something, e.g., making a mistake about someone's age)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mistake'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)