mistaken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wrong in one's opinion or judgment.
Vietnamese Meaning
Sai lầm, nhầm lẫn trong ý kiến hoặc đánh giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I think you're mistaken about that."
"Tôi nghĩ bạn đã nhầm lẫn về điều đó."
-
"If I'm not mistaken, she used to work here."
"Nếu tôi không nhầm, cô ấy đã từng làm việc ở đây."
-
"You're mistaken if you think I'm going to help you."
"Bạn đã lầm nếu bạn nghĩ rằng tôi sẽ giúp bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mistake | lầm lẫn, nhầm lẫn; hiểu sai |
| Noun | mistake | sai lầm, lỗi lầm |
| Adverb | mistakenly | một cách sai lầm, do nhầm lẫn |
| Adjective | unmistakable | không thể nhầm lẫn, rõ ràng |
| Adverb | unmistakably | một cách rõ ràng, không thể nhầm lẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'mistaken' thường được dùng để mô tả ai đó đang giữ một niềm tin sai lầm hoặc có một nhận định sai lệch. Nó nhấn mạnh sự sai sót trong suy nghĩ hoặc phán đoán. So với 'wrong', 'mistaken' có thể mang sắc thái lịch sự hơn, đặc biệt khi muốn chỉ ra lỗi của ai đó mà không gây khó chịu. 'Incorrect' cũng có nghĩa là sai, nhưng thường được sử dụng để mô tả thông tin hoặc dữ liệu không chính xác, hơn là ý kiến cá nhân.
Prepositions
- **mistaken about:** Sai lầm về điều gì đó (một chủ đề, một sự kiện). Ví dụ: He was mistaken about the date of the meeting.
- **mistaken in:** Sai lầm trong việc làm gì đó (một hành động, một quyết định). Ví dụ: She was mistaken in trusting him.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely mistaken (hoàn toàn sai lầm/nhầm lẫn)
-
seriously seriously mistaken (sai lầm nghiêm trọng)
-
badly badly mistaken (sai lầm trầm trọng)
-
clearly clearly mistaken (rõ ràng là nhầm lẫn)
-
quite quite mistaken (khá là nhầm lẫn)
-
sadly sadly mistaken (đáng tiếc là đã nhầm)
-
mistaken a mistaken belief (một niềm tin sai lầm)
-
mistaken a mistaken idea (một ý tưởng sai lầm)
-
mistaken a mistaken identity (nhầm lẫn danh tính)
-
mistaken a mistaken impression (một ấn tượng sai lầm)
-
mistaken a mistaken assumption (một giả định sai lầm)
-
be be mistaken for someone/something (bị nhầm là ai đó/cái gì đó)
-
be be mistaken about something (nhầm lẫn về điều gì đó)
Idioms
-
If I'm not mistaken
Nếu tôi không nhầm / Nếu tôi nhớ không lầm
"If I'm not mistaken, that's the third time he's been late this week."
(Nếu tôi không nhầm, đây là lần thứ ba anh ấy đến muộn trong tuần này.)
-
You are sadly mistaken
Bạn đã lầm to rồi / Bạn đã nhầm lẫn nghiêm trọng rồi
"If you think I'm going to let you do that, you are sadly mistaken."
(Nếu bạn nghĩ tôi sẽ cho phép bạn làm điều đó, thì bạn đã lầm to rồi.)
-
Be mistaken for someone/something
Bị nhầm là ai đó/cái gì đó
"She's often mistaken for her older sister."
(Cô ấy thường bị nhầm là chị gái của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mistaken
adjectiveSai lầm, nhầm lẫn trong ý kiến hoặc đánh giá.
"I think you're mistaken about that."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be mistaking her kindness for weakness. |
Tôi sẽ nhầm lẫn lòng tốt của cô ấy với sự yếu đuối. |
| Phủ định | They won't be mistaking the exit; it's clearly marked. |
Họ sẽ không nhầm lẫn lối ra đâu; nó được đánh dấu rõ ràng. |
| Nghi vấn | Will you be mistaking this opportunity to make a difference? |
Bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội này để tạo ra sự khác biệt sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mistaken".
