(Top Banner Ad)
malady
C1
danh từ C1 Y học

malady

UK: /ˈmælədi/ • US: /ˈmælədi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tật căn bệnh tai ương vấn nạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease, ailment, or affliction.

Vietnamese Meaning

Một căn bệnh, sự ốm yếu hoặc khổ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poverty is a malady that afflicts many urban areas."

    "Nghèo đói là một căn bệnh hoành hành ở nhiều khu vực đô thị."

  • "The country suffers from the malady of corruption."

    "Đất nước phải chịu đựng căn bệnh tham nhũng."

  • "He was diagnosed with a rare malady."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc một căn bệnh hiếm gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malaise Cảm giác khó chịu, bồn chồn, không khỏe (thường không rõ nguyên nhân)
Adjective malefic Có hại, độc ác, gây tai họa
Adjective malevolent Hiểm độc, ác ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malus
Latin
maladia
Old French
maladie
English
malady

Nguồn gốc của 'Malady'

Từ 'malady' bắt nguồn từ tiếng Latin 'malus,' nghĩa là 'xấu' hoặc 'ác.' Sau đó, nó phát triển thành 'maladia,' chỉ tình trạng ốm đau. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'maladie.' Điều thú vị là, nó cho thấy cách chúng ta từ lâu đã liên kết bệnh tật với những điều tiêu cực.

Usage Note

Từ 'malady' thường được dùng để chỉ những bệnh tật nghiêm trọng hoặc kéo dài, không nhất thiết phải gây chết người. Nó có thể mang tính trừu tượng hơn so với 'disease', và có thể được dùng để chỉ những vấn đề xã hội hoặc tinh thần. So với 'illness', 'malady' mang sắc thái trang trọng và ít dùng trong văn nói hàng ngày hơn.

Prepositions

of with

'Malady of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của bệnh tật. Ví dụ: 'malady of the heart'. 'Malady with' được dùng để chỉ tình trạng mắc bệnh. Ví dụ: 'a malady with fever'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malady
  • chronic chronic malady
    (bệnh mãn tính)
  • incurable incurable malady
    (bệnh nan y, bệnh không chữa được)
  • deadly deadly malady
    (bệnh chết người)
Verb + malady
  • suffer suffer from a malady
    (chịu đựng một căn bệnh)
  • contract contract a malady
    (mắc phải một căn bệnh)
  • diagnose diagnose a malady
    (chẩn đoán một căn bệnh)

Idioms

  • A social malady

    Một tệ nạn xã hội

    "Poverty is a social malady that needs to be addressed."

    (Nghèo đói là một tệ nạn xã hội cần được giải quyết.)

  • The malady lingers

    Bệnh tật dai dẳng

    "Even after treatment, the malady lingered, affecting his quality of life."

    (Ngay cả sau khi điều trị, bệnh tật vẫn dai dẳng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malady

danh từ
Lật mặt

Một căn bệnh, sự ốm yếu hoặc khổ sở.

"Poverty is a malady that afflicts many urban areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the malady affected so many people was a cause for serious concern.
Việc căn bệnh ảnh hưởng đến rất nhiều người là một nguyên nhân gây lo ngại nghiêm trọng.
Phủ định
It isn't clear whether the malady is contagious.
Không rõ liệu căn bệnh có lây nhiễm hay không.
Nghi vấn
Why the malady suddenly appeared remains a mystery.
Tại sao căn bệnh đột ngột xuất hiện vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He suffered from a mysterious malady that baffled all the doctors.
Anh ấy bị một căn bệnh bí ẩn khiến tất cả các bác sĩ bối rối.
Phủ định
The nation's economic woes are not just a temporary downturn but a deep-seated malady.
Những khó khăn kinh tế của quốc gia không chỉ là một cuộc suy thoái tạm thời mà là một căn bệnh thâm căn cố đế.
Nghi vấn
Is this malady contagious, or is it caused by environmental factors?
Căn bệnh này có lây nhiễm không, hay là do các yếu tố môi trường gây ra?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors often encounter various forms of malady in their practice.
Các bác sĩ thường xuyên gặp phải nhiều dạng bệnh tật khác nhau trong quá trình hành nghề.
Phủ định
Seldom has the malady been so widespread as it is now.
Hiếm khi bệnh tật lại lan rộng như bây giờ.
Nghi vấn
Should this malady persist, will aggressive treatment be necessary?
Nếu bệnh này kéo dài, liệu có cần điều trị tích cực không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The malady is quite serious, isn't it?
Bệnh này khá nghiêm trọng, phải không?
Phủ định
That malady isn't contagious, is it?
Bệnh đó không lây nhiễm, phải không?
Nghi vấn
The malady doesn't seem to be improving, does it?
Bệnh dường như không cải thiện, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor diagnosed her with a rare malady.
Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc một chứng bệnh hiếm gặp.
Phủ định
Does the new treatment not cure the malady?
Phương pháp điều trị mới có chữa khỏi căn bệnh này không?
Nghi vấn
Is this malady common in this region?
Bệnh này có phổ biến ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malady".

Quan niệm về bệnh tật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bệnh tật thường được xem là một điều cần phải chống lại bằng khoa học và y học. Quan điểm này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa phương Đông, nơi bệnh tật có thể được nhìn nhận như một phần của cuộc sống hoặc kết quả của sự mất cân bằng về tinh thần.