(Top Banner Ad)
malleably
C1
Adverb C1 Vật liệu học, Ngôn ngữ học

malleably

UK: /ˈmæliəbli/ • US: /ˈmæliəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dễ uốn nắn một cách dễ thay đổi một cách dễ bị ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is easily influenced, shaped, or molded.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ dàng bị ảnh hưởng, định hình hoặc uốn nắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clay can be shaped malleably."

    "Đất sét có thể được tạo hình một cách dễ dàng."

  • "He could be molded malleably by the right influences."

    "Anh ta có thể bị uốn nắn một cách dễ dàng bởi những ảnh hưởng đúng đắn."

  • "The metal was heated to be worked malleably."

    "Kim loại được nung nóng để có thể gia công một cách dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective malleable dễ uốn, dễ bảo, dễ thay đổi
Noun malleability tính dễ uốn, tính dễ bảo, tính dễ thay đổi
Verb malleate uốn (kim loại...)

Synonyms

plastically (một cách dẻo dai)moldably (một cách có thể uốn nắn được)adaptably (một cách dễ thích nghi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
malleabilis
French
malléable
English
malleable
English
malleably

Nguồn gốc của 'malleably'

Từ 'malleably' xuất phát từ tiếng Latinh 'malleabilis', có nghĩa là 'dễ uốn'. Nó ám chỉ khả năng của một vật liệu có thể được tạo hình hoặc thay đổi dễ dàng mà không bị vỡ. Ý tưởng này sau đó được mở rộng để mô tả tính cách hoặc tình huống có thể dễ dàng bị ảnh hưởng hoặc thay đổi.

Usage Note

Từ 'malleably' diễn tả cách thức một vật chất hoặc một ý tưởng có thể dễ dàng thay đổi hình dạng hoặc quan điểm. Nó thường được dùng để mô tả tính chất dễ uốn của kim loại, hoặc sự sẵn sàng thay đổi quan điểm của một người. So với 'flexibly' (linh hoạt), 'malleably' nhấn mạnh khả năng bị tác động và thay đổi hình dạng, trong khi 'flexibly' nhấn mạnh khả năng thích ứng với các tình huống khác nhau mà không nhất thiết phải thay đổi bản chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + malleably
  • easily easily malleably
    (một cách dễ dàng uốn nắn được)
  • readily readily malleably
    (một cách sẵn sàng uốn nắn được)
Verb + malleably
  • respond respond malleably
    (phản ứng một cách dễ bảo)
  • shape shape malleably
    (tạo hình một cách dễ dàng)

Idioms

  • be molded malleably

    được uốn nắn một cách dễ dàng

    "His character was molded malleably by his experiences."

    (Tính cách của anh ấy đã được uốn nắn một cách dễ dàng bởi những kinh nghiệm của anh.)

  • respond malleably to pressure

    ứng phó một cách dễ bảo với áp lực

    "The metal responded malleably to pressure, allowing it to be shaped into intricate designs."

    (Kim loại đã phản ứng một cách dễ uốn với áp lực, cho phép nó được tạo thành các thiết kế phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malleably

Adverb
Lật mặt

Một cách dễ dàng bị ảnh hưởng, định hình hoặc uốn nắn.

"The clay can be shaped malleably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malleably".

Tính dẻo trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, tính 'malleably' (dễ bảo, dễ uốn nắn) thường được coi là một đức tính tốt, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Nó liên quan đến khả năng học hỏi, thích nghi và phát triển theo môi trường xung quanh. Tuy nhiên, sự 'malleably' quá mức cũng có thể dẫn đến việc dễ bị lợi dụng hoặc mất đi bản sắc cá nhân.