(Top Banner Ad)
mammogram
C1
danh từ C1 Y học

mammogram

UK: /ˈmæməˌɡræm/ • US: /ˈmæməˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

nhũ ảnh chụp X-quang tuyến vú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An X-ray photograph of the breast, used to detect tumors and other abnormalities.

Vietnamese Meaning

Một hình chụp X-quang của vú, được sử dụng để phát hiện các khối u và các bất thường khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a mammogram to screen for breast cancer."

    "Cô ấy đã chụp nhũ ảnh để sàng lọc ung thư vú."

  • "Regular mammograms are crucial for early detection of breast cancer."

    "Chụp nhũ ảnh thường xuyên là rất quan trọng để phát hiện sớm ung thư vú."

  • "The doctor recommended a mammogram based on her family history."

    "Bác sĩ khuyên chụp nhũ ảnh dựa trên tiền sử gia đình của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mammography Chụp nhũ ảnh (quy trình)

Synonyms

breast X-ray (X-quang tuyến vú)

Related Words

mammography (chụp nhũ ảnh (quy trình))biopsy (sinh thiết)ultrasound (siêu âm)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mamma
Greek
-gram
English
mammogram

Nguồn gốc của 'mammogram'

Từ 'mammogram' kết hợp từ 'mamma' (tiếng Latin, nghĩa là vú) và '-gram' (tiếng Hy Lạp, nghĩa là bản ghi hoặc hình ảnh). Mammogram ra đời từ nhu cầu phát hiện sớm ung thư vú, một bước tiến quan trọng trong y học giúp cứu sống nhiều phụ nữ.

Usage Note

Mammogram là một xét nghiệm sàng lọc quan trọng để phát hiện sớm ung thư vú. Nó giúp phát hiện các khối u khi chúng còn nhỏ và dễ điều trị hơn. Xét nghiệm này sử dụng một lượng nhỏ bức xạ để tạo ra hình ảnh. Tần suất mammogram được khuyến nghị phụ thuộc vào độ tuổi và các yếu tố nguy cơ của từng người. Cần phân biệt với 'mammography' là quy trình chụp X-quang tuyến vú nói chung.

Prepositions

for to

* 'mammogram for breast cancer screening': sử dụng cho mục đích sàng lọc ung thư vú.
* 'mammogram to detect abnormalities': sử dụng để phát hiện các bất thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mammogram
  • routine mammogram
    (chụp nhũ ảnh định kỳ)
  • screening mammogram
    (chụp nhũ ảnh sàng lọc)
  • digital mammogram
    (chụp nhũ ảnh kỹ thuật số)
Verb + mammogram
  • have a mammogram
    (đi chụp nhũ ảnh)
  • undergo a mammogram
    (trải qua quá trình chụp nhũ ảnh)
  • schedule a mammogram
    (lên lịch chụp nhũ ảnh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mammogram

danh từ
Lật mặt

Một hình chụp X-quang của vú, được sử dụng để phát hiện các khối u và các bất thường khác.

"She had a mammogram to screen for breast cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mammogram".

Tháng Nhận thức về Ung thư Vú

Tháng 10 hàng năm được công nhận là Tháng Nhận thức về Ung thư Vú trên toàn thế giới. Đây là thời gian để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tầm soát ung thư vú, bao gồm cả việc chụp nhũ ảnh định kỳ.