mammogram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An X-ray photograph of the breast, used to detect tumors and other abnormalities.
Vietnamese Meaning
Một hình chụp X-quang của vú, được sử dụng để phát hiện các khối u và các bất thường khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a mammogram to screen for breast cancer."
"Cô ấy đã chụp nhũ ảnh để sàng lọc ung thư vú."
-
"Regular mammograms are crucial for early detection of breast cancer."
"Chụp nhũ ảnh thường xuyên là rất quan trọng để phát hiện sớm ung thư vú."
-
"The doctor recommended a mammogram based on her family history."
"Bác sĩ khuyên chụp nhũ ảnh dựa trên tiền sử gia đình của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mammography | Chụp nhũ ảnh (quy trình) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mammogram là một xét nghiệm sàng lọc quan trọng để phát hiện sớm ung thư vú. Nó giúp phát hiện các khối u khi chúng còn nhỏ và dễ điều trị hơn. Xét nghiệm này sử dụng một lượng nhỏ bức xạ để tạo ra hình ảnh. Tần suất mammogram được khuyến nghị phụ thuộc vào độ tuổi và các yếu tố nguy cơ của từng người. Cần phân biệt với 'mammography' là quy trình chụp X-quang tuyến vú nói chung.
Prepositions
* 'mammogram for breast cancer screening': sử dụng cho mục đích sàng lọc ung thư vú.
* 'mammogram to detect abnormalities': sử dụng để phát hiện các bất thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
routine mammogram (chụp nhũ ảnh định kỳ)
-
screening mammogram (chụp nhũ ảnh sàng lọc)
-
digital mammogram (chụp nhũ ảnh kỹ thuật số)
-
have a mammogram (đi chụp nhũ ảnh)
-
undergo a mammogram (trải qua quá trình chụp nhũ ảnh)
-
schedule a mammogram (lên lịch chụp nhũ ảnh)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mammogram
danh từMột hình chụp X-quang của vú, được sử dụng để phát hiện các khối u và các bất thường khác.
"She had a mammogram to screen for breast cancer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mammogram".
