(Top Banner Ad)
biopsy
C1
Danh từ C1 Y học

biopsy

UK: /ˈbaɪɒpsi/ • US: /ˈbaɪˌɑːpsi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh thiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination of tissue removed from a living body for diagnostic study.

Vietnamese Meaning

Việc xét nghiệm mô lấy từ cơ thể sống để nghiên cứu chẩn đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a biopsy to determine if the lump was cancerous."

    "Bác sĩ đã chỉ định sinh thiết để xác định xem cục u có phải là ung thư hay không."

  • "The biopsy results confirmed the presence of melanoma."

    "Kết quả sinh thiết xác nhận sự hiện diện của u hắc tố."

  • "She underwent a breast biopsy after the mammogram revealed an abnormality."

    "Cô ấy đã trải qua sinh thiết vú sau khi chụp nhũ ảnh cho thấy có bất thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biopsy
Verb biopsy
Adjective bioptic

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βίος (bíos, 'life') + ὄψις (opsis, 'sight')
Neo-Latin
biopsia
French
biopsie
English
biopsy

Nhìn vào Sự sống

Từ 'biopsy' là sự kết hợp tuyệt vời của hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' nghĩa là 'sự sống' và 'opsis' nghĩa là 'thị giác' hay 'cái nhìn'. Ghép lại, chúng có nghĩa đen là 'nhìn vào sự sống'. Thuật ngữ này được bác sĩ da liễu người Pháp Ernest Besnier đặt ra vào năm 1879 để mô tả thủ thuật lấy một mảnh mô nhỏ từ cơ thể sống để kiểm tra dưới kính hiển vi, một phương pháp đã cách mạng hóa chẩn đoán y học.

Usage Note

Biopsy thường được thực hiện khi có nghi ngờ về một bệnh lý, đặc biệt là ung thư. Nó cho phép các bác sĩ xác định bản chất của bệnh và lên kế hoạch điều trị thích hợp. Không giống như 'autopsy' (khám nghiệm tử thi), 'biopsy' chỉ thực hiện trên người sống.

Prepositions

of on

‘Biopsy of’ thường được sử dụng để chỉ bộ phận cơ thể hoặc loại mô được lấy mẫu. Ví dụ: 'a biopsy of the liver'. ‘Biopsy on’ ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ hành động thực hiện trên một vùng cụ thể. Ví dụ: 'The doctor performed a biopsy on the suspicious mole'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biopsy
  • perform a biopsy
    (thực hiện sinh thiết)
  • undergo a biopsy
    (trải qua (một cuộc) sinh thiết)
  • take a biopsy
    (lấy mẫu sinh thiết)
  • require a biopsy
    (yêu cầu/cần phải sinh thiết)
Adjective + biopsy
  • needle biopsy
    (sinh thiết kim (dùng kim nhỏ để lấy mẫu))
  • skin biopsy
    (sinh thiết da)
  • bone marrow biopsy
    (sinh thiết tủy xương)
  • inconclusive biopsy
    (kết quả sinh thiết không rõ ràng, không thể kết luận)
biopsy + Noun
  • biopsy results
    (kết quả sinh thiết)
  • biopsy sample
    (mẫu sinh thiết)
  • biopsy site
    (vị trí/chỗ làm sinh thiết)

Idioms

  • a social/political biopsy

    Một cuộc 'sinh thiết' xã hội/chính trị: một cuộc phân tích sâu, chi tiết một phần nhỏ của vấn đề để hiểu được bức tranh toàn cảnh.

    "The documentary was a kind of social biopsy, examining one family's struggle to reveal a nationwide problem."

    (Bộ phim tài liệu giống như một cuộc sinh thiết xã hội, xem xét cuộc đấu tranh của một gia đình để phơi bày một vấn đề của cả quốc gia.)

  • like performing a biopsy on a joke

    Giống như 'làm sinh thiết một câu chuyện cười': hành động phân tích một thứ gì đó (như một câu đùa, một cảm xúc) quá kỹ lưỡng đến mức làm mất đi cái hay, sự thú vị hoặc sự tự nhiên của nó.

    "Explaining why the comedy sketch was funny is like performing a biopsy on a joke – it kills it."

    (Giải thích tại sao một tiểu phẩm hài lại buồn cười thì cũng giống như làm sinh thiết một câu chuyện cười vậy – nó giết chết sự hài hước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biopsy

Danh từ
Lật mặt

Việc xét nghiệm mô lấy từ cơ thể sống để nghiên cứu chẩn đoán.

"The doctor recommended a biopsy to determine if the lump was cancerous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had performed the biopsy earlier, the patient would be healthier now.
Nếu bác sĩ đã thực hiện sinh thiết sớm hơn, bệnh nhân sẽ khỏe mạnh hơn bây giờ.
Phủ định
If they hadn't insisted on the biopsy, she wouldn't be feeling anxious about the results now.
Nếu họ không khăng khăng đòi làm sinh thiết, cô ấy sẽ không cảm thấy lo lắng về kết quả bây giờ.
Nghi vấn
If the lab had processed the biopsy samples correctly, would we know the diagnosis by now?
Nếu phòng thí nghiệm xử lý các mẫu sinh thiết đúng cách, chúng ta có biết chẩn đoán bây giờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will order a biopsy to confirm the diagnosis.
Bác sĩ sẽ chỉ định sinh thiết để xác nhận chẩn đoán.
Phủ định
They are not going to perform a biopsy unless the tests are inconclusive.
Họ sẽ không thực hiện sinh thiết trừ khi các xét nghiệm không đưa ra kết luận.
Nghi vấn
Will the biopsy results be available within a week?
Kết quả sinh thiết có sẵn trong vòng một tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biopsy".

Tiêu chuẩn Vàng trong Chẩn đoán

Trong y học phương Tây, sinh thiết được coi là 'tiêu chuẩn vàng' (gold standard) để chẩn đoán nhiều bệnh, đặc biệt là ung thư. Nó thể hiện sự ưu tiên dành cho bằng chứng khoa học cụ thể, khách quan. Đối với bệnh nhân, việc chờ đợi kết quả sinh thiết thường là một giai đoạn đầy lo lắng, nhưng nó lại là bước quan trọng để có được chẩn đoán chính xác và phương pháp điều trị phù hợp.

Sự đồng thuận sau khi được thông tin (Informed Consent)

Ở các nước phương Tây, một khái niệm văn hóa và pháp lý quan trọng là 'informed consent'. Bác sĩ không thể thực hiện sinh thiết nếu chưa giải thích cặn kẽ về quy trình, lợi ích, rủi ro và các lựa chọn thay thế cho bệnh nhân. Bệnh nhân phải ký vào một văn bản để xác nhận rằng họ đã hiểu và đồng ý. Điều này đề cao quyền tự quyết của cá nhân đối với cơ thể của chính họ.