(Top Banner Ad)
ultrasound
B2
noun B2 Y học

ultrasound

UK: /ˈʌltrəsaʊnd/ • US: /ˈʌltrəsaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

siêu âm chẩn đoán siêu âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sound or other vibrations having an ultrasonic frequency, particularly as used in medical imaging.

Vietnamese Meaning

Sóng âm hoặc các rung động khác có tần số siêu âm, đặc biệt khi được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used ultrasound to examine the patient's abdomen."

    "Bác sĩ đã sử dụng siêu âm để kiểm tra bụng của bệnh nhân."

  • "She had an ultrasound to check on the baby's development."

    "Cô ấy đã đi siêu âm để kiểm tra sự phát triển của em bé."

  • "Ultrasound is a non-invasive diagnostic tool."

    "Siêu âm là một công cụ chẩn đoán không xâm lấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ultrasound sóng siêu âm; kỹ thuật siêu âm; hình ảnh siêu âm
Adjective ultrasonic thuộc về siêu âm, có tần số siêu âm
Noun ultrasonography kỹ thuật siêu âm (như một ngành khoa học hoặc phương pháp)
Noun ultrasonographer kỹ thuật viên siêu âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra-
Latin
sonus
Old French
soun
English (20th Century)
ultrasound

Nguồn gốc từ 'ultra-' và 'sound'

Từ 'ultrasound' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 20. Tiền tố 'ultra-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'vượt quá', 'bên kia' hoặc 'cực kỳ'. Phần 'sound' (âm thanh) đến từ tiếng Latin 'sonus' (âm thanh) qua tiếng Pháp cổ 'soun'. Khi ghép lại, 'ultrasound' mô tả loại sóng âm thanh có tần số cao hơn mức tai người có thể nghe được, được dùng rộng rãi trong y học và công nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'ultrasound' thường được dùng để chỉ kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng siêu âm. Nó khác với các kỹ thuật hình ảnh khác như X-quang (sử dụng tia X) hay MRI (sử dụng từ trường và sóng radio).

Prepositions

with for

'with ultrasound' thường được sử dụng để mô tả một quy trình được thực hiện cùng với siêu âm (ví dụ: 'biopsy with ultrasound guidance'). 'for ultrasound' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc siêu âm (ví dụ: 'preparing for ultrasound').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ultrasound
  • diagnostic diagnostic ultrasound
    (siêu âm chẩn đoán)
  • prenatal prenatal ultrasound
    (siêu âm tiền sản)
  • fetal fetal ultrasound
    (siêu âm thai nhi)
  • abdominal abdominal ultrasound
    (siêu âm ổ bụng)
  • medical medical ultrasound
    (siêu âm y tế)
Verb + ultrasound
  • perform perform an ultrasound
    (thực hiện siêu âm)
  • have have an ultrasound
    (đi siêu âm, làm siêu âm)
  • undergo undergo an ultrasound
    (trải qua siêu âm)
  • use use ultrasound
    (sử dụng siêu âm)
  • detect detect something by ultrasound
    (phát hiện cái gì bằng siêu âm)
Noun + ultrasound (as compound/related term)
  • scan ultrasound scan
    (buổi chụp siêu âm; hình ảnh siêu âm)
  • machine ultrasound machine
    (máy siêu âm)
  • examination ultrasound examination
    (khám siêu âm, kiểm tra bằng siêu âm)

Idioms

  • get an ultrasound scan

    đi siêu âm (để kiểm tra)

    "The doctor recommended she get an ultrasound scan to check the baby's development."

    (Bác sĩ khuyên cô ấy đi siêu âm để kiểm tra sự phát triển của em bé.)

  • perform an ultrasound examination

    thực hiện một cuộc kiểm tra siêu âm

    "A technician will perform an ultrasound examination to look for abnormalities."

    (Một kỹ thuật viên sẽ thực hiện cuộc kiểm tra siêu âm để tìm kiếm các bất thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultrasound

noun
Lật mặt

Sóng âm hoặc các rung động khác có tần số siêu âm, đặc biệt khi được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y học.

"The doctor used ultrasound to examine the patient's abdomen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is using ultrasound to examine the patient.
Bác sĩ đang sử dụng siêu âm để khám cho bệnh nhân.
Phủ định
The technician isn't performing an ultrasound right now.
Kỹ thuật viên không thực hiện siêu âm ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they getting an ultrasound to check the baby's health?
Họ có đang siêu âm để kiểm tra sức khỏe của em bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultrasound".

Siêu âm thai nhi: Cửa sổ đầu tiên nhìn vào thế giới bé thơ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hiện đại, siêu âm thai nhi (fetal ultrasound) là một phần quan trọng của thai kỳ. Nó không chỉ giúp bác sĩ theo dõi sức khỏe và sự phát triển của em bé mà còn mang lại trải nghiệm cảm động cho cha mẹ khi lần đầu nhìn thấy hình ảnh con mình. Đây thường là khoảnh khắc đáng nhớ, đôi khi được dùng để tiết lộ giới tính của em bé, tạo nên một sự kiện vui mừng trong gia đình.

Phương pháp chẩn đoán an toàn và không xâm lấn

Siêu âm được đánh giá cao trong y học vì tính an toàn của nó. Không giống như tia X, siêu âm không sử dụng bức xạ ion hóa, khiến nó trở thành phương pháp lý tưởng để chẩn đoán nhiều tình trạng y tế khác nhau mà không gây hại cho bệnh nhân. Đặc biệt, siêu âm rất an toàn cho phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ, cho phép kiểm tra thường xuyên mà không lo lắng về tác động tiêu cực.