(Top Banner Ad)
managerial
C1
tính từ C1 Kinh tế

managerial

UK: /ˌmænəˈdʒɪəriəl/ • US: /ˌmænəˈdʒɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về quản lý có tính chất quản lý liên quan đến quản lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to management or managers.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến quản lý hoặc các nhà quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has strong managerial skills."

    "Cô ấy có những kỹ năng quản lý rất tốt."

  • "Managerial decisions are often complex."

    "Các quyết định quản lý thường phức tạp."

  • "The company is looking for candidates with managerial experience."

    "Công ty đang tìm kiếm các ứng viên có kinh nghiệm quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manage quản lý
Noun manager người quản lý
Verb manage quản lý, điều hành
Adjective manageable có thể quản lý được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Manage
French word manage (household management) Late Middle English.
-ial
Suffix forming adjectives.
managerial
English combining both words.

Quản Lý Từ Trang Trại Đến Văn Phòng

Từ 'managerial' bắt nguồn từ việc quản lý trang trại và gia đình. Ngày nay, nó chỉ việc quản lý doanh nghiệp và tổ chức. Nó cho thấy sự phát triển từ những công việc đơn giản đến những công việc phức tạp hơn.

Usage Note

Từ 'managerial' thường được dùng để mô tả các kỹ năng, trách nhiệm, vị trí hoặc phong cách liên quan đến việc quản lý. Nó nhấn mạnh khía cạnh quản lý chứ không đơn thuần là hành động quản lý.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng khi nói về vai trò hoặc lĩnh vực mà kỹ năng quản lý được áp dụng. Ví dụ: managerial skills in finance. ‘Of’ thường được sử dụng khi nói về các khía cạnh của quản lý. Ví dụ: matters of managerial concern.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + managerial
  • effective effective managerial skills
    (kỹ năng quản lý hiệu quả)
  • poor poor managerial decisions
    (các quyết định quản lý kém)
  • sound sound managerial practices
    (thực tiễn quản lý đúng đắn)
Verb + managerial
  • require require managerial experience
    (yêu cầu kinh nghiệm quản lý)
  • lack lack managerial oversight
    (thiếu sự giám sát quản lý)
  • improve improve managerial performance
    (cải thiện hiệu suất quản lý)

Idioms

  • managerial oversight

    sự giám sát quản lý

    "The project failed due to managerial oversight."

    (Dự án thất bại do thiếu sự giám sát quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

managerial

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến quản lý hoặc các nhà quản lý.

"She has strong managerial skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "managerial".

Văn hóa Quản lý Phương Tây

Trong văn hóa quản lý phương Tây, thường chú trọng vào tính hiệu quả và năng suất, với các phương pháp quản lý dựa trên dữ liệu và phân tích. Sự phân cấp thường rõ ràng, nhưng cũng khuyến khích sự tham gia và sáng tạo từ nhân viên.