(Top Banner Ad)
non-managerial
C1
Tính từ C1 Kinh tế & Quản trị

non-managerial

UK: /ˌnɒnˌmænɪˈdʒɪəriəl/ • US: /ˌnɑːnˌmænɪˈdʒɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thuộc quản lý phi quản lý nhân viên (không quản lý)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not relating to or involved in management.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến hoặc không tham gia vào công tác quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is seeking to fill several non-managerial positions."

    "Công ty đang tìm kiếm người cho một số vị trí không thuộc quản lý."

  • "Non-managerial employees are entitled to overtime pay."

    "Nhân viên không thuộc diện quản lý được hưởng lương làm thêm giờ."

  • "The training program is designed for non-managerial staff."

    "Chương trình đào tạo được thiết kế dành cho nhân viên không thuộc diện quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage Quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Adjective managerial Thuộc về quản lý, có tính quản lý
Adjective non-managerial Phi quản lý, không có chức vụ quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế & Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Old French
manège
English
manage
English
manager
English
managerial
English
non-managerial

Nguồn Gốc 'Non-managerial'

Từ 'non-managerial' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh xây dựng từ mới bằng cách ghép các yếu tố sẵn có. Nó được hình thành từ tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không' hoặc 'phi-') và tính từ 'managerial' (nghĩa là 'thuộc về quản lý'). 'Managerial' lại có nguồn gốc từ 'manager' (người quản lý), vốn xuất phát từ động từ 'manage' (quản lý, điều hành). Động từ 'manage' có lịch sử từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'huấn luyện ngựa' hoặc 'điều khiển bằng tay'. Vì vậy, 'non-managerial' đơn giản có nghĩa là 'không thuộc về quản lý' hay 'không có trách nhiệm quản lý'.

Usage Note

Từ 'non-managerial' thường được dùng để phân biệt các vị trí công việc không có trách nhiệm quản lý nhân sự hoặc điều hành các hoạt động của một bộ phận/phòng ban. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với các vai trò quản lý, tập trung vào các công việc mang tính chuyên môn, kỹ thuật, hoặc hỗ trợ trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

non-managerial + Noun
  • staff non-managerial staff
    (nhân viên phi quản lý, đội ngũ nhân sự không có chức vụ quản lý)
  • employees non-managerial employees
    (nhân viên không giữ chức vụ quản lý)
  • roles non-managerial roles
    (các vai trò/chức vụ phi quản lý)
  • positions non-managerial positions
    (các vị trí/chức vụ phi quản lý)
  • workers non-managerial workers
    (công nhân/người lao động không có chức vụ quản lý)
Verb + (phrase containing non-managerial)
  • represent represent non-managerial staff
    (đại diện cho đội ngũ nhân viên phi quản lý)
  • support support non-managerial employees
    (hỗ trợ các nhân viên không có chức vụ quản lý)

Idioms

  • non-managerial level

    Cấp độ/Cấp bậc phi quản lý (cấp độ của những người không có chức vụ quản lý)

    "Decisions often need to be approved at the non-managerial level before moving up."

    (Các quyết định thường cần được chấp thuận ở cấp độ phi quản lý trước khi chuyển lên trên.)

  • non-managerial duties

    Nhiệm vụ/Công việc phi quản lý

    "Even senior managers sometimes take on non-managerial duties to help the team."

    (Ngay cả các nhà quản lý cấp cao đôi khi cũng đảm nhiệm các công việc phi quản lý để giúp đỡ nhóm.)

  • primarily non-managerial

    Chủ yếu là phi quản lý

    "The department is primarily non-managerial, focusing on direct production."

    (Bộ phận này chủ yếu là phi quản lý, tập trung vào sản xuất trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-managerial

Tính từ
Lật mặt

Không liên quan đến hoặc không tham gia vào công tác quản lý.

"The company is seeking to fill several non-managerial positions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are non-managerial employees.
Họ là những nhân viên không thuộc bộ phận quản lý.
Phủ định
None of us are in non-managerial positions.
Không ai trong chúng tôi ở vị trí không thuộc quản lý.
Nghi vấn
Are those tasks considered non-managerial?
Những nhiệm vụ đó có được coi là không thuộc quản lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-managerial".

Tầm Quan Trọng Của Vị Trí Phi Quản Lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hiện đại, vai trò phi quản lý (non-managerial roles) thường chiếm phần lớn lực lượng lao động và được công nhận là xương sống của mọi tổ chức. Mặc dù không có quyền điều hành trực tiếp, những nhân viên này đóng góp trực tiếp vào sản phẩm, dịch vụ và vận hành hàng ngày, là yếu tố then chốt cho sự thành công của công ty. Sự phân biệt này cũng liên quan đến các cấp bậc lương bổng và cơ hội thăng tiến.

Quyền Lợi và Đại Diện cho Lao Động Phi Quản Lý

Tại nhiều quốc gia, nhân viên phi quản lý thường có quyền được đại diện bởi công đoàn hoặc các hiệp hội lao động. Các tổ chức này hoạt động để bảo vệ quyền lợi, đảm bảo điều kiện làm việc công bằng, mức lương hợp lý và phúc lợi cho những người lao động không có quyền quản lý. Điều này thể hiện một khía cạnh quan trọng của văn hóa lao động, nơi sức mạnh tập thể được sử dụng để cân bằng quyền lực giữa người lao động và ban quản lý.