(Top Banner Ad)
mandelbrot set
C1
noun C1 Toán học, Đồ họa máy tính

mandelbrot set

UK: /ˈmændlbrɒt sɛt/ • US: /ˈmændlbroʊt sɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tập hợp Mandelbrot
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of complex numbers whose boundary is a distinctive and easily recognisable two-dimensional fractal.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các số phức có biên giới là một fractal hai chiều đặc biệt và dễ nhận biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mandelbrot set is a famous example of a fractal."

    "Tập hợp Mandelbrot là một ví dụ nổi tiếng về fractal."

  • "Exploring the Mandelbrot set reveals intricate patterns at every level of magnification."

    "Việc khám phá tập hợp Mandelbrot cho thấy các mẫu phức tạp ở mọi mức độ phóng đại."

  • "The Mandelbrot set is generated by iterating a simple equation for complex numbers."

    "Tập hợp Mandelbrot được tạo ra bằng cách lặp lại một phương trình đơn giản cho các số phức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Mandelbrotian Liên quan đến các tập hợp fractal do Mandelbrot khám phá hoặc có đặc điểm giống chúng.

Related Words

Subject Area

Toán học, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

French
Benoît Mandelbrot
English
Mandelbrot set

Nguồn gốc tên gọi

Tập hợp Mandelbrot được đặt theo tên của nhà toán học người Pháp gốc Ba Lan Benoît Mandelbrot (1924-2010), người đã giới thiệu khái niệm hình học fractal và tạo ra thuật ngữ này. Ông đã phát hiện và phổ biến tập hợp này vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980 thông qua công việc của mình tại IBM, biến nó thành một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất của toán học và nghệ thuật fractal.

Usage Note

Tập hợp Mandelbrot là một ví dụ nổi tiếng về fractal, được tạo ra bằng cách lặp lại một phương trình toán học đơn giản cho các số phức. Nó được biết đến với hình dạng phức tạp và vô tận, và được sử dụng rộng rãi trong đồ họa máy tính để tạo ra các hình ảnh trực quan hấp dẫn.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ bản chất hoặc thuộc tính: the Mandelbrot set *of* complex numbers.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mandelbrot set
  • generate generate the Mandelbrot set
    (tạo ra tập hợp Mandelbrot)
  • explore explore the Mandelbrot set
    (khám phá tập hợp Mandelbrot)
  • visualize visualize the Mandelbrot set
    (hình dung tập hợp Mandelbrot)
  • zoom into zoom into the Mandelbrot set
    (phóng to vào tập hợp Mandelbrot)
Adjective + mandelbrot set
  • complex complex Mandelbrot set
    (tập hợp Mandelbrot phức tạp)
  • beautiful beautiful Mandelbrot set
    (tập hợp Mandelbrot đẹp)
  • fractal fractal Mandelbrot set
    (tập hợp Mandelbrot dạng fractal)
Prepositional Phrase
  • in points in the Mandelbrot set
    (các điểm trong tập hợp Mandelbrot)

Idioms

  • the infinite complexity of the Mandelbrot set

    sự phức tạp vô hạn của tập hợp Mandelbrot

    "Mathematicians are fascinated by the infinite complexity of the Mandelbrot set."

    (Các nhà toán học bị mê hoặc bởi sự phức tạp vô hạn của tập hợp Mandelbrot.)

  • delve into the Mandelbrot set

    nghiên cứu sâu về tập hợp Mandelbrot

    "Researchers continue to delve into the Mandelbrot set to uncover new patterns."

    (Các nhà nghiên cứu tiếp tục đi sâu vào tập hợp Mandelbrot để khám phá các mẫu mới.)

  • the Mandelbrot set as a window into chaos theory

    tập hợp Mandelbrot như một cánh cửa nhìn vào lý thuyết hỗn loạn

    "Many view the Mandelbrot set as a fascinating window into chaos theory and the beauty of fractals."

    (Nhiều người coi tập hợp Mandelbrot như một cánh cửa thú vị nhìn vào lý thuyết hỗn loạn và vẻ đẹp của fractal.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mandelbrot set

noun
Lật mặt

Một tập hợp các số phức có biên giới là một fractal hai chiều đặc biệt và dễ nhận biết.

"The Mandelbrot set is a famous example of a fractal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandelbrot set".

Ảnh hưởng trong nghệ thuật và đồ họa máy tính

Tập hợp Mandelbrot với cấu trúc fractal phức tạp và vẻ đẹp lặp lại vô hạn đã trở thành nguồn cảm hứng lớn trong nghệ thuật số, đồ họa máy tính và thiết kế. Hình ảnh của nó thường được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh độc đáo, hình nền động và minh họa các khái niệm về vô hạn và sự tự tương đồng.

Biểu tượng của vẻ đẹp toán học và sự phức tạp

Tập hợp Mandelbrot là một trong những ví dụ điển hình nhất về cách các quy tắc toán học đơn giản có thể tạo ra cấu trúc có độ phức tạp và vẻ đẹp đáng kinh ngạc. Nó biểu tượng cho sự khám phá không ngừng nghỉ trong toán học và khoa học, cũng như khả năng tìm thấy những điều kỳ diệu ẩn giấu trong các công thức trừu tượng.