(Top Banner Ad)
fractal
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Nghệ thuật

fractal

UK: /ˈfræktəl/ • US: /ˈfræktəl/

Nghĩa tiếng Việt

hình fractal phân hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curve or geometric figure, each part of which has the same statistical character as the whole.

Vietnamese Meaning

Một đường cong hoặc hình hình học, mỗi phần của nó có cùng đặc điểm thống kê với toàn bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mandelbrot set is a famous example of a fractal."

    "Tập hợp Mandelbrot là một ví dụ nổi tiếng về fractal."

  • "Computer graphics often use fractals to create realistic textures."

    "Đồ họa máy tính thường sử dụng fractals để tạo ra các kết cấu chân thực."

  • "Fractal geometry is used to model complex systems in nature."

    "Hình học fractal được sử dụng để mô hình hóa các hệ thống phức tạp trong tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fractal hình fractal, đối tượng fractal (trong toán học)
Adjective fractal thuộc về fractal, có tính chất fractal
Adverb fractally theo kiểu fractal, một cách fractal
Noun fractality tính chất fractal, tính fractal

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fractus
French
fractale
English
fractal

Nguồn gốc từ 'fractus' Latin

Từ 'fractal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fractus', có nghĩa là 'bị vỡ' hoặc 'bị phân mảnh'. Điều này phản ánh tính chất của các hình dạng fractal là luôn có những chi tiết phức tạp, lặp lại dù nhìn ở bất kỳ tỷ lệ nào.

Benoît Mandelbrot và Sự ra đời của từ

Nhà toán học người Ba Lan-Pháp Benoît Mandelbrot đã đặt ra thuật ngữ 'fractal' vào năm 1975. Ông nhận thấy nhiều cấu trúc tự nhiên không thể được mô tả bằng hình học truyền thống (Euclidean) mà cần một loại hình học mới để nghiên cứu các mẫu hình lặp lại ở nhiều tỷ lệ khác nhau.

Usage Note

Fractal thường được dùng để mô tả các hình dạng phức tạp mà chi tiết của chúng lặp lại ở các tỷ lệ khác nhau. Không giống như các hình hình học Euclide thông thường, fractal có thể có chiều Hausdorff không phải là số nguyên. Chúng được sử dụng rộng rãi trong đồ họa máy tính, nén dữ liệu và mô hình hóa các hiện tượng tự nhiên.

Prepositions

in of

in: Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc biểu hiện của fractal trong một hệ thống, vật thể hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'Fractals in nature'. of: Dùng để chỉ thuộc tính fractal của một vật thể hoặc hình dạng cụ thể. Ví dụ: 'The fractal nature of snowflakes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Fractal (as Noun)
  • complex complex fractal
    (hình fractal phức tạp)
  • self-similar self-similar fractal
    (hình fractal tự đồng dạng)
  • natural natural fractal
    (hình fractal tự nhiên)
  • mathematical mathematical fractal
    (hình fractal toán học)
Fractal (as Adjective) + Noun
  • fractal fractal geometry
    (hình học fractal)
  • fractal fractal dimension
    (chiều fractal)
  • fractal fractal pattern
    (mẫu hình fractal)
  • fractal fractal structure
    (cấu trúc fractal)
Verb + Fractal
  • generate generate a fractal
    (tạo ra một hình fractal)
  • study study fractals
    (nghiên cứu các hình fractal)
  • visualize visualize fractals
    (trực quan hóa các hình fractal)

Idioms

  • fractal geometry

    hình học fractal (nghiên cứu các hình dạng phức tạp, tự đồng dạng)

    "Fractal geometry is essential for describing irregular shapes found in nature."

    (Hình học fractal rất cần thiết để mô tả các hình dạng bất thường tìm thấy trong tự nhiên.)

  • fractal dimension

    chiều fractal (số đo mức độ phức tạp hoặc gồ ghề của một fractal)

    "The fractal dimension of a coastline can be greater than its topological dimension of one."

    (Chiều fractal của đường bờ biển có thể lớn hơn chiều tô-pô học một của nó.)

  • Mandelbrot set

    tập hợp Mandelbrot (một ví dụ nổi tiếng về hình fractal phức tạp)

    "The Mandelbrot set is perhaps the most famous example of a fractal generated by a simple equation."

    (Tập hợp Mandelbrot có lẽ là ví dụ nổi tiếng nhất về một fractal được tạo ra từ một phương trình đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fractal

noun
Lật mặt

Một đường cong hoặc hình hình học, mỗi phần của nó có cùng đặc điểm thống kê với toàn bộ.

"The Mandelbrot set is a famous example of a fractal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the coastline exhibits a fractal pattern, its measured length increases as the unit of measure decreases.
Bởi vì đường bờ biển thể hiện một hình fractal, chiều dài đo được của nó tăng lên khi đơn vị đo giảm xuống.
Phủ định
Although the design looks simple, it is not fractal because it doesn't possess self-similarity at different scales.
Mặc dù thiết kế trông đơn giản, nhưng nó không phải là fractal vì nó không có tính tự tương đồng ở các tỷ lệ khác nhau.
Nghi vấn
If a shape repeats infinitely at smaller scales, is it a fractal, even if it appears random?
Nếu một hình dạng lặp lại vô hạn ở các tỷ lệ nhỏ hơn, thì nó có phải là một fractal không, ngay cả khi nó xuất hiện ngẫu nhiên?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist described the Mandelbrot set, showcasing a complex fractal.
Nhà khoa học mô tả tập hợp Mandelbrot, giới thiệu một fractal phức tạp.
Phủ định
Never have I seen such a detailed fractal pattern in nature.
Chưa bao giờ tôi thấy một mẫu fractal chi tiết như vậy trong tự nhiên.
Nghi vấn
Rarely do art pieces showcase such intricate fractal qualities.
Hiếm khi các tác phẩm nghệ thuật thể hiện những phẩm chất fractal phức tạp như vậy.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fractal patterns are often seen in nature.
Các mẫu fractal thường được nhìn thấy trong tự nhiên.
Phủ định
The fractal structure was not understood until recently.
Cấu trúc fractal đã không được hiểu cho đến gần đây.
Nghi vấn
Can fractal geometry be used to model this coastline?
Hình học fractal có thể được sử dụng để mô hình hóa đường bờ biển này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying fractal patterns in nature for decades.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu các mô hình fractal trong tự nhiên hàng thập kỷ nay.
Phủ định
I haven't been noticing fractal geometry in architecture until recently.
Gần đây tôi mới bắt đầu để ý đến hình học fractal trong kiến trúc.
Nghi vấn
Has the art community been incorporating fractal designs into their work?
Liệu cộng đồng nghệ thuật có đang kết hợp các thiết kế fractal vào tác phẩm của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood the fractal geometry behind this artwork.
Tôi ước tôi hiểu hình học fractal đằng sau tác phẩm nghệ thuật này.
Phủ định
If only the software wasn't so slow when rendering fractal images.
Giá mà phần mềm không chậm chạp đến thế khi dựng hình ảnh fractal.
Nghi vấn
If only scientists could discover more about the applications of fractal patterns, would that solve the issue?
Giá mà các nhà khoa học có thể khám phá thêm về các ứng dụng của mô hình fractal, liệu điều đó có giải quyết được vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fractal".

Fractal trong Tự nhiên

Các cấu trúc fractal xuất hiện khắp nơi trong tự nhiên, từ hình dáng của cây cối, bông tuyết, đường bờ biển, núi, đến mạch máu và cây phế quản trong cơ thể chúng ta. Chúng cho thấy sự lặp lại mẫu hình ở các tỷ lệ khác nhau, tạo nên vẻ đẹp và sự phức tạp của thế giới tự nhiên.

Fractal trong Nghệ thuật và Công nghệ

Fractal đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ và nhà thiết kế đồ họa tạo ra những hình ảnh và tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số tuyệt đẹp. Chúng cũng được sử dụng trong đồ họa máy tính để tạo ra cảnh quan tự nhiên chân thực, trong nén ảnh và trong nghiên cứu về các hệ thống hỗn loạn (lý thuyết hỗn loạn).