(Top Banner Ad)
manifesto
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

manifesto

UK: /ˌmænɪˈfɛstəʊ/ • US: /ˌmænɪˈfɛstoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên ngôn bản tuyên ngôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public declaration of policy and aims, especially one issued before an election by a political party or movement.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố công khai về chính sách và mục tiêu, đặc biệt là tuyên bố được đưa ra trước cuộc bầu cử bởi một đảng phái hoặc phong trào chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Green Party published their election manifesto."

    "Đảng Xanh đã công bố bản tuyên ngôn bầu cử của họ."

  • "The artist's manifesto outlined his vision for a new era of art."

    "Bản tuyên ngôn của người nghệ sĩ đã vạch ra tầm nhìn của ông về một kỷ nguyên nghệ thuật mới."

  • "The company's manifesto emphasizes its commitment to sustainable practices."

    "Tuyên ngôn của công ty nhấn mạnh cam kết của họ đối với các hoạt động bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manifestation Sự biểu hiện, sự thể hiện
Verb manifest Biểu thị, thể hiện, chứng tỏ
Adjective manifest Rõ ràng, hiển nhiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manifestus
Italian
manifesto
English
manifesto

Nguồn gốc của 'Manifesto'

Từ 'manifesto' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manifestus', có nghĩa là 'rõ ràng' hoặc 'hiển nhiên'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một tuyên bố công khai về ý định, động cơ hoặc quan điểm. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Ý và cuối cùng là tiếng Anh, mang ý nghĩa như chúng ta biết ngày nay: một tuyên ngôn chính trị hoặc nghệ thuật.

Usage Note

Manifesto thường mang tính chất trang trọng và hùng hồn, nhằm thu hút sự ủng hộ của công chúng. Nó khác với 'platform' ở chỗ 'platform' thường chi tiết và cụ thể hơn, trong khi 'manifesto' tập trung vào những nguyên tắc và mục tiêu tổng quát.

Prepositions

in of

'in a manifesto' (trong một bản tuyên ngôn): chỉ rõ vị trí ý tưởng, chính sách được trình bày. 'manifesto of' (tuyên ngôn của): chỉ rõ chủ thể đưa ra tuyên ngôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manifesto
  • political political manifesto
    (tuyên ngôn chính trị)
  • election election manifesto
    (tuyên ngôn tranh cử)
  • communist communist manifesto
    (tuyên ngôn cộng sản)
Verb + manifesto
  • publish publish a manifesto
    (xuất bản một bản tuyên ngôn)
  • issue issue a manifesto
    (ban hành một bản tuyên ngôn)
  • write write a manifesto
    (viết một bản tuyên ngôn)

Idioms

  • a call to arms (manifesto)

    lời kêu gọi hành động (trong một bản tuyên ngôn)

    "The manifesto was a call to arms for the younger generation."

    (Bản tuyên ngôn là một lời kêu gọi hành động đối với thế hệ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manifesto

noun
Lật mặt

Một tuyên bố công khai về chính sách và mục tiêu, đặc biệt là tuyên bố được đưa ra trước cuộc bầu cử bởi một đảng phái hoặc phong trào chính trị.

"The Green Party published their election manifesto."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the political party releases its manifesto soon, the public will know their policies before the election.
Nếu đảng chính trị sớm công bố tuyên ngôn của mình, công chúng sẽ biết các chính sách của họ trước cuộc bầu cử.
Phủ định
If the manifesto doesn't address climate change, many voters will not support the party.
Nếu bản tuyên ngôn không đề cập đến biến đổi khí hậu, nhiều cử tri sẽ không ủng hộ đảng.
Nghi vấn
Will the media scrutinize the manifesto closely if the party publishes it online?
Liệu giới truyền thông có xem xét kỹ lưỡng bản tuyên ngôn nếu đảng này công bố nó trực tuyến không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political party will be releasing its manifesto next week, outlining their plans for the future.
Đảng chính trị sẽ phát hành bản tuyên ngôn của mình vào tuần tới, phác thảo các kế hoạch của họ cho tương lai.
Phủ định
The activist group won't be abandoning their manifesto any time soon, despite recent criticism.
Nhóm hoạt động sẽ không từ bỏ bản tuyên ngôn của họ sớm đâu, mặc dù có những chỉ trích gần đây.
Nghi vấn
Will the students be protesting with their manifesto, demanding changes to the university's policies?
Liệu các sinh viên có biểu tình với bản tuyên ngôn của họ, yêu cầu thay đổi các chính sách của trường đại học không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the election arrives, the party will have published its manifesto.
Đến thời điểm cuộc bầu cử diễn ra, đảng sẽ xuất bản cương lĩnh của mình.
Phủ định
By next week, they won't have finalized the manifesto.
Đến tuần tới, họ sẽ chưa hoàn thiện bản tuyên ngôn.
Nghi vấn
Will the government have implemented the manifesto by the end of the year?
Liệu chính phủ sẽ thực hiện cương lĩnh vào cuối năm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manifesto".

Tuyên ngôn và Văn hóa

Tuyên ngôn có một vai trò quan trọng trong lịch sử và văn hóa phương Tây. Chúng thường được sử dụng để khởi xướng các phong trào xã hội, chính trị hoặc nghệ thuật, và có thể có ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta suy nghĩ và hành động. Ví dụ, 'Tuyên ngôn Cộng sản' của Karl Marx đã thay đổi tiến trình lịch sử thế giới.