(Top Banner Ad)
manner
B2
noun B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

manner

UK: /ˈmænə(r)/ • US: /ˈmænər/

Nghĩa tiếng Việt

cách thức phương pháp kiểu loại thái độ phong thái cách cư xử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way in which a thing is done or happens.

Vietnamese Meaning

Cách thức một điều gì đó được thực hiện hoặc xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dealt with the situation in a calm and professional manner."

    "Anh ấy đã giải quyết tình huống một cách bình tĩnh và chuyên nghiệp."

  • "It is bad manners to talk with your mouth full."

    "Nói chuyện khi miệng còn đầy thức ăn là một hành vi xấu."

  • "They were brought up to have good manners."

    "Họ được nuôi dạy để có những hành vi tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manner cách thức, kiểu, phong thái, tác phong
Adjective mannered kiểu cách, có phong thái cụ thể (thường mang nghĩa tiêu cực khi quá kiểu cách)
Adjective unmannered không kiểu cách, tự nhiên, không lịch sự
Noun mannerism tật riêng, thói quen đặc trưng (về cử chỉ, lời nói)
Adjective mannerly lịch sự, có lễ độ, đúng mực
Adjective unmannerly vô lễ, thiếu lịch sự, thô lỗ

Synonyms

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*manu-
Latin
manus
Old French
maniere
Middle English
manere
Modern English
manner

Nguồn gốc từ 'bàn tay'

Từ 'manner' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus', có nghĩa là 'bàn tay'. Hãy nghĩ về cách chúng ta dùng tay để 'thao tác' (manipulate) hoặc 'xử lý' (handle) mọi thứ. Điều này đã dẫn đến ý nghĩa 'cách thức' hoặc 'phương pháp' mà một việc được thực hiện. Ban đầu, nó có thể ám chỉ 'cách làm việc bằng tay' cụ thể.

Phát triển ý nghĩa 'cách thức' và 'phong thái'

Từ tiếng Pháp cổ 'maniere', từ này bắt đầu mô tả một phong cách, tập quán, hoặc phương pháp cụ thể. Ý nghĩa này đã phát triển thành 'cách một người hành động, nói chuyện, hoặc cư xử', tức là phong thái hoặc cung cách của họ. Nó cũng thể hiện cách một người 'thể hiện bản thân' trong xã hội.

Usage Note

Từ 'manner' đề cập đến cách thức, phương pháp mà một hành động, quá trình hoặc sự kiện diễn ra. Nó có thể chỉ sự khéo léo, kỹ năng, hoặc cách ứng xử đặc trưng. Cần phân biệt với 'way' (cách) là từ chung chung hơn, và 'method' (phương pháp) là từ chỉ cách thức có hệ thống và trật tự hơn.

Prepositions

in of

‘In a manner’: dùng để mô tả cách thức chung chung. ‘Of a certain manner’: dùng để chỉ cách thức đặc trưng, có tính chất riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manner
  • calm calm manner
    (phong thái điềm tĩnh)
  • polite polite manner
    (phong thái lịch sự)
  • professional professional manner
    (phong thái chuyên nghiệp)
  • abrupt abrupt manner
    (thái độ cộc lốc)
  • rude a rude manner
    (thái độ thô lỗ)
  • aggressive an aggressive manner
    (thái độ hung hăng)
  • graceful a graceful manner
    (phong thái duyên dáng)
Verb + manner
  • behave behave in a manner
    (cư xử theo một cách)
  • act act in a manner
    (hành động theo một cách)
  • speak speak in a manner
    (nói theo một kiểu)
Preposition + manner
  • in in a manner
    (theo một cách, theo một kiểu)
  • in no in no manner
    (không cách nào, hoàn toàn không)

Idioms

  • in a manner of speaking

    nói một cách nào đó, có thể nói là (để diễn đạt rằng điều bạn nói là đúng theo một nghĩa nào đó, nhưng không hoàn toàn chính xác)

    "He's the boss, in a manner of speaking, but everyone helps make decisions."

    (Anh ấy là sếp, nói một cách nào đó, nhưng mọi người đều góp phần đưa ra quyết định.)

  • by no manner of means

    hoàn toàn không, không đời nào (nhấn mạnh sự phủ định)

    "She is by no manner of means wealthy, but she lives comfortably."

    (Cô ấy hoàn toàn không giàu có, nhưng cô ấy sống khá thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manner

noun
Lật mặt

Cách thức một điều gì đó được thực hiện hoặc xảy ra.

"He dealt with the situation in a calm and professional manner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She adopted a polite manner, which impressed everyone she met.
Cô ấy thể hiện một thái độ lịch sự, điều này gây ấn tượng với tất cả những người cô ấy gặp.
Phủ định
He didn't display the rude manner that I expected from someone in his position.
Anh ấy không thể hiện thái độ thô lỗ mà tôi mong đợi từ một người ở vị trí của anh ấy.
Nghi vấn
Is there a specific manner in which you would like me to address the Queen, which is considered appropriate?
Có một cách cụ thể nào mà bạn muốn tôi xưng hô với Nữ hoàng, cách mà được coi là phù hợp không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her polite manner impressed everyone at the meeting.
Cách cư xử lịch sự của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
Phủ định
He did not appreciate the rude manner in which the customer spoke to him.
Anh ấy không đánh giá cao cách cư xử thô lỗ mà khách hàng đã nói với anh ấy.
Nghi vấn
In what manner should I address the Queen?
Tôi nên xưng hô với Nữ hoàng như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manner".

Tầm quan trọng của 'Good Manners' (Lối cư xử tốt)

Trong văn hóa phương Tây, 'good manners' (lối cư xử tốt) được coi trọng. Nó bao gồm sự lịch sự, tôn trọng người khác, và tuân thủ các quy tắc xã giao để tạo ra môi trường tương tác thoải mái và dễ chịu. Ví dụ: nói 'please' và 'thank you', nhường đường cho người lớn tuổi, không ngắt lời người khác.

Nghi thức bàn ăn ('Table Manners')

Nghi thức bàn ăn ('table manners') là một phần quan trọng của 'good manners' trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Cách bạn ăn uống, sử dụng dao dĩa, và tương tác tại bàn ăn có thể phản ánh sự giáo dục và tôn trọng của bạn đối với người khác. Ví dụ: không nói chuyện khi nhai, không chống khuỷu tay lên bàn, chờ mọi người cùng bắt đầu ăn.