(Top Banner Ad)
bearing
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Hàng hải, Tâm lý học

bearing

UK: /ˈbeərɪŋ/ • US: /ˈberɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phong thái thái độ dáng vẻ phương vị hướng liên quan vòng bi ổ trục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's way of standing, moving, or behaving.

Vietnamese Meaning

Cách một người đứng, di chuyển hoặc cư xử; phong thái, thái độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had the bearing of a military man."

    "Anh ta có phong thái của một người quân nhân."

  • "Her cheerful bearing always brightened up the room."

    "Phong thái vui vẻ của cô ấy luôn làm bừng sáng căn phòng."

  • "The ship took a bearing on the lighthouse."

    "Con tàu xác định phương vị của ngọn hải đăng."

  • "The quality of the bearings affects the performance of the machine."

    "Chất lượng của vòng bi ảnh hưởng đến hiệu suất của máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bear chịu đựng; mang; sinh sản
Noun bearing phong thái; phương hướng; sự liên quan; vòng bi
Noun bearer người mang, người cầm (thư, tin tức)
Adjective unbearable không thể chịu đựng nổi
Adverb unbearably một cách không thể chịu đựng nổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Hàng hải, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*beraną
Old English
beran
Modern English
bearing

Từ 'mang vác' đến 'phong thái'

Gốc của từ 'bearing' là 'beran' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mang, vác, sinh ra'. Ban đầu, nó chỉ hành động vật lý. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng một cách ẩn dụ. 'Mang' một đứa trẻ trở thành 'sinh ra'. Cách bạn 'mang' cơ thể mình trở thành 'bearing' - tức là phong thái, dáng vẻ. 'Mang' một ý nghĩa hay tầm quan trọng trở thành 'có liên quan đến' (have a bearing on). Thậm chí trong kỹ thuật, 'ball bearing' (vòng bi) cũng là một bộ phận 'chịu' lực và ma sát.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả vẻ ngoài, cách ứng xử tạo ấn tượng về sự tự tin, trang trọng, hoặc quyền lực. Khác với 'manner' (cách thức) chỉ đơn thuần là cách làm việc gì đó, 'bearing' bao hàm cả yếu tố phẩm chất, khí chất cá nhân.

Prepositions

on upon

'Bearing on/upon' nghĩa là có liên quan đến, ảnh hưởng đến. Ví dụ: This evidence has a direct bearing on the case.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bearing
  • proud bearing
    (phong thái tự hào, dáng vẻ kiêu hãnh)
  • military bearing
    (tác phong quân đội, phong thái nhà binh)
  • dignified bearing
    (phong thái trang nghiêm, đĩnh đạc)
Verb + bearing
  • have a bearing on
    (có ảnh hưởng, có liên quan đến)
  • lose one's bearings
    (mất phương hướng, bị bối rối)
  • take a bearing
    (đo phương hướng (bằng la bàn))

Idioms

  • get one's bearings

    xác định vị trí của mình; làm quen với một tình huống hoặc môi trường mới

    "It took me a few minutes to get my bearings after waking up in a strange room."

    (Tôi mất vài phút để định thần lại sau khi tỉnh dậy trong một căn phòng lạ.)

  • have no bearing on something

    không liên quan gì đến, không ảnh hưởng đến điều gì

    "Your personal opinion has no bearing on the facts of the case."

    (Ý kiến cá nhân của bạn không ảnh hưởng gì đến các sự thật của vụ việc.)

  • bring something to bear on

    gây áp lực, áp dụng (sức mạnh, ảnh hưởng) để tác động lên điều gì

    "The legal team brought all its expertise to bear on the difficult lawsuit."

    (Đội ngũ pháp lý đã vận dụng tất cả chuyên môn của mình để giải quyết vụ kiện khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bearing

danh từ
Lật mặt

Cách một người đứng, di chuyển hoặc cư xử; phong thái, thái độ.

"He had the bearing of a military man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bearing".

Phong thái Quân nhân (Military Bearing)

Trong văn hóa quân đội phương Tây, 'bearing' là một giá trị cốt lõi. Nó không chỉ là đứng thẳng mà còn là việc thể hiện sự tự tin, kỷ luật và năng lực mọi lúc. Đó là cách một người lính 'thể hiện' bản thân, phản ánh tiêu chuẩn và niềm tự hào của đơn vị họ.

Cội nguồn Hàng hải của 'Losing Your Bearings'

Cụm từ 'to lose one's bearings' (mất phương hướng) bắt nguồn từ thời đại hàng hải. 'Bearing' là phương hướng tới một cột mốc hoặc ngôi sao, được đo bằng la bàn. 'Mất phương hướng' theo nghĩa đen là bị lạc trên biển. Ngày nay, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ cảm giác bối rối, mất phương hướng trong cuộc sống hoặc một tình huống mới.