(Top Banner Ad)
mantel
B2
noun B2 Kiến trúc, Trang trí nội thất

mantel

UK: /ˈmæntl/ • US: /ˈmæntl/

Nghĩa tiếng Việt

bệ lò sưởi mặt lò sưởi kệ lò sưởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shelf above a fireplace; also called a mantelpiece or chimneypiece.

Vietnamese Meaning

Kệ phía trên lò sưởi; còn được gọi là bệ lò sưởi hoặc mặt lò sưởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed the family photos on the mantel."

    "Cô ấy đặt những bức ảnh gia đình lên kệ lò sưởi."

  • "The cat was sleeping on the mantel."

    "Con mèo đang ngủ trên kệ lò sưởi."

  • "The vase of flowers sat proudly on the mantel."

    "Bình hoa kiêu hãnh nằm trên kệ lò sưởi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mantelpiece phần khung trang trí và kệ phía trên lò sưởi (thường dùng đồng nghĩa với mantel)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Trang trí nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mant-
Latin
mantellum
Old French
mantel
English
mantel

Nguồn gốc chiếc "áo choàng" và kệ lò sưởi

Từ nguyên của "mantel" bắt nguồn từ tiếng Latin "mantellum", có nghĩa là "áo choàng" hoặc "vật che phủ". Qua tiếng Pháp cổ "mantel", từ này vẫn giữ nghĩa "áo choàng" nhưng cũng được dùng để chỉ phần che chắn phía trên lò sưởi. Dần dần, trong tiếng Anh, "mantel" chuyên biệt hóa để chỉ kệ hoặc khung trang trí phía trên lò sưởi, nơi thường được dùng để trưng bày vật dụng.

Usage Note

Mantel thường được sử dụng để trang trí, trưng bày các vật phẩm như ảnh, đồ trang sức, hoặc đồ lưu niệm. Đôi khi, toàn bộ cấu trúc bao quanh lò sưởi (bao gồm cả phần kệ) cũng được gọi là mantel.

Prepositions

on

Khi nói đến những vật được đặt trên kệ lò sưởi, ta dùng giới từ 'on'. Ví dụ: 'The clock is on the mantel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mantel
  • wooden a wooden mantel
    (một kệ lò sưởi bằng gỗ)
  • stone a stone mantel
    (một kệ lò sưởi bằng đá)
  • decorative a decorative mantel
    (một kệ lò sưởi trang trí)
  • ornate an ornate mantel
    (một kệ lò sưởi chạm khắc tinh xảo)
  • antique an antique mantel
    (một kệ lò sưởi cổ)
Verb + mantel
  • decorate decorate the mantel
    (trang trí kệ lò sưởi)
  • place place something on the mantel
    (đặt vật gì đó lên kệ lò sưởi)
  • adorn adorn the mantel
    (trang hoàng kệ lò sưởi)
  • clear clear the mantel
    (dọn dẹp kệ lò sưởi)

Idioms

  • above the mantel

    ở phía trên kệ lò sưởi (thường để treo tranh, gương)

    "There was a large painting hanging above the mantel."

    (Có một bức tranh lớn treo phía trên kệ lò sưởi.)

  • on the mantelpiece

    trên kệ lò sưởi (nơi đặt các vật trang trí nhỏ)

    "She placed the family photos on the mantelpiece."

    (Cô ấy đặt những bức ảnh gia đình lên kệ lò sưởi.)

  • hang stockings from the mantel

    treo những chiếc tất (Giáng Sinh) từ kệ lò sưởi

    "Children love to hang their stockings from the mantel on Christmas Eve."

    (Trẻ em thích treo những chiếc tất của mình từ kệ lò sưởi vào đêm Giáng Sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mantel

noun
Lật mặt

Kệ phía trên lò sưởi; còn được gọi là bệ lò sưởi hoặc mặt lò sưởi.

"She placed the family photos on the mantel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it was Christmas, we hung stockings on the mantel.
Bởi vì đó là Giáng sinh, chúng tôi đã treo tất trên bệ lò sưởi.
Phủ định
Although the fire was roaring, there wasn't a single ornament on the mantel.
Mặc dù lửa đang cháy rực, không có một đồ trang trí nào trên bệ lò sưởi.
Nghi vấn
Since you're redecorating, will you be changing the design of the mantel?
Vì bạn đang trang trí lại, bạn sẽ thay đổi thiết kế của bệ lò sưởi chứ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mantel is perfect for displaying our family photos.
Cái kệ lò sưởi này thật hoàn hảo để trưng bày ảnh gia đình của chúng ta.
Phủ định
They don't keep their decorations on the mantel.
Họ không giữ đồ trang trí của họ trên kệ lò sưởi.
Nghi vấn
Whose mantel is that ornate clock sitting on?
Đồng hồ trang trí công phu đó đang nằm trên kệ lò sưởi của ai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mantel".

Điểm nhấn của không gian sống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, lò sưởi và kệ lò sưởi (mantel) thường là điểm nhấn trung tâm của phòng khách hoặc phòng sinh hoạt chung. Nó không chỉ là nguồn giữ ấm mà còn là không gian quan trọng để trưng bày các vật trang trí, ảnh gia đình, hoặc những kỷ vật ý nghĩa, tạo nên sự ấm cúng và cá tính cho ngôi nhà.

Truyền thống ngày lễ Giáng Sinh

Vào dịp Giáng Sinh, kệ lò sưởi đóng vai trò đặc biệt. Đây là nơi mọi người thường treo những chiếc tất (Christmas stockings) để ông già Noel bỏ quà vào, hoặc trang trí với vòng hoa, nến và các vật dụng lễ hội khác, góp phần tạo nên không khí ấm áp, vui tươi của mùa lễ hội.