(Top Banner Ad)
chimneypiece
B2
noun B2 Kiến trúc, Nội thất

chimneypiece

UK: /ˈtʃɪmniˌpiːs/ • US: /ˈtʃɪmniˌpiːs/

Nghĩa tiếng Việt

bệ lò sưởi khung lò sưởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure of wood, stone, or marble surrounding a fireplace; a mantelpiece.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc bằng gỗ, đá hoặc đá cẩm thạch bao quanh lò sưởi; bệ lò sưởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique chimneypiece was the focal point of the living room."

    "Bệ lò sưởi cổ là điểm nhấn của phòng khách."

  • "She placed a vase of flowers on the chimneypiece."

    "Cô ấy đặt một bình hoa lên bệ lò sưởi."

  • "The ornate chimneypiece was a testament to the craftsmanship of the period."

    "Bệ lò sưởi được trang trí công phu là minh chứng cho tay nghề thủ công của thời kỳ đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chimney ống khói
Noun mantelpiece bệ lò sưởi (từ đồng nghĩa phổ biến)
Noun chimney-sweep người thợ quét ống khói
Noun chimney-pot đoạn ống gốm trên đỉnh ống khói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kaminos
Latin
caminus
Late Latin
caminata
Old French
cheminee
Middle English
chimneye + pece

Sự kết hợp giữa hơi ấm và nghệ thuật

Từ 'chimneypiece' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 15 khi lò sưởi được di chuyển từ giữa phòng ra sát tường. Nó không chỉ đơn thuần là phần khung bao quanh lò sưởi để dẫn khói mà còn trở thành tác phẩm nghệ thuật trang trí cầu kỳ nhất trong ngôi nhà, phản ánh gu thẩm mỹ và sự giàu sang của gia chủ.

Usage Note

Từ 'chimneypiece' thường được sử dụng để chỉ phần trang trí xung quanh lò sưởi, bao gồm cả phần nhô ra (mantelpiece) mà người ta có thể đặt đồ vật lên. Đôi khi hai từ này được dùng thay thế cho nhau, tuy nhiên 'chimneypiece' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả cấu trúc tổng thể.

Prepositions

on above

'On' được dùng để chỉ vị trí đồ vật đặt trên bệ lò sưởi. Ví dụ: 'There are candles on the chimneypiece.' 'Above' thường được dùng để chỉ những vật trang trí treo phía trên lò sưởi. Ví dụ: 'There is a painting above the chimneypiece.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chimneypiece
  • ornate an ornate chimneypiece
    (một bệ lò sưởi được chạm trổ công phu)
  • marble a marble chimneypiece
    (một bệ lò sưởi bằng đá cẩm thạch)
  • wooden a wooden chimneypiece
    (một bệ lò sưởi bằng gỗ)
Verb + chimneypiece
  • install install a chimneypiece
    (lắp đặt một bệ lò sưởi)
  • decorate decorate the chimneypiece
    (trang trí bệ lò sưởi)
  • restore restore a classical chimneypiece
    (phục chế một bệ lò sưởi cổ điển)

Idioms

  • pride of place on the chimneypiece

    vị trí trang trọng nhất trên bệ lò sưởi

    "The family portrait was given pride of place on the chimneypiece."

    (Bức ảnh chân dung gia đình được đặt ở vị trí trang trọng nhất trên bệ lò sưởi.)

  • to adorn the chimneypiece

    trang hoàng cho bệ lò sưởi (thường dùng để chỉ các vật quý giá)

    "Several antique clocks adorn the chimneypiece in the drawing room."

    (Vài chiếc đồng hồ cổ tô điểm cho bệ lò sưởi trong phòng khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chimneypiece

noun
Lật mặt

Một cấu trúc bằng gỗ, đá hoặc đá cẩm thạch bao quanh lò sưởi; bệ lò sưởi.

"The antique chimneypiece was the focal point of the living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This chimneypiece is beautiful; it must be very old.
Lò sưởi này rất đẹp; nó chắc hẳn là rất cũ.
Phủ định
That chimneypiece isn't original; someone replaced it.
Lò sưởi đó không phải là bản gốc; ai đó đã thay thế nó.
Nghi vấn
Which chimneypiece is more valuable, this one or that one?
Lò sưởi nào có giá trị hơn, cái này hay cái kia?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grand hall featured a magnificent chimneypiece: its intricate carvings depicted scenes from local folklore.
Sảnh lớn có một lò sưởi tráng lệ: những chạm khắc phức tạp của nó mô tả các cảnh trong văn hóa dân gian địa phương.
Phủ định
The room was surprisingly bare: it lacked even the simplest chimneypiece, leaving the fireplace plain.
Căn phòng trống trải một cách đáng ngạc nhiên: nó thậm chí không có một lò sưởi đơn giản nhất, khiến lò sưởi trở nên đơn giản.
Nghi vấn
Does the design include a chimneypiece: a central feature that would complement the room's classic style?
Thiết kế có bao gồm lò sưởi không: một tính năng trung tâm sẽ bổ sung cho phong cách cổ điển của căn phòng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chimneypiece".

Tâm điểm của phòng khách phương Tây

Trong kiến trúc phương Tây truyền thống, chimneypiece là tiêu điểm (focal point) của căn phòng. Các gia đình thường trưng bày ảnh kỷ niệm, đồng hồ cổ hoặc các vật phẩm quý giá tại đây để thể hiện lịch sử và truyền thống gia đình.

Biểu tượng địa vị xã hội

Vào thời đại Victoria, kích thước và độ tinh xảo của chimneypiece tỉ lệ thuận với địa vị của chủ nhà. Những bệ lò sưởi bằng đá cẩm thạch Ý nhập khẩu là minh chứng cho sự giàu có bậc nhất.