(Top Banner Ad)
mantra
C1
noun C1 Tôn giáo, Tâm linh, Thiền định, Đời sống

mantra

UK: /ˈmæntrə/ • US: /ˈmæntrə/

Nghĩa tiếng Việt

thần chú chú câu niệm khẩu hiệu châm ngôn sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or sound repeated to aid concentration in meditation.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc âm thanh được lặp đi lặp lại để hỗ trợ sự tập trung trong thiền định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monk chanted a mantra during his meditation."

    "Nhà sư tụng một câu thần chú trong khi thiền định."

  • "The company's mantra is 'Customer satisfaction'."

    "Phương châm của công ty là 'Sự hài lòng của khách hàng'."

  • "He repeated his mantra to calm his nerves before the presentation."

    "Anh ấy lặp lại câu thần chú của mình để trấn tĩnh trước buổi thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mantra Thần chú, câu niệm; lời răn, phương châm sống
Adjective mantric Liên quan đến thần chú; có tính chất như thần chú

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Tâm linh, Thiền định, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
मन्त्र (mantra)
English
mantra

Nguồn gốc của từ "mantra"

Từ 'mantra' có nguồn gốc từ tiếng Phạn (Sanskrit) của Ấn Độ cổ đại, với मन्त्र (mantra) có nghĩa đen là 'công cụ của tư tưởng' hoặc 'lời khuyên, công thức'. Nó kết hợp gốc 'man-' (nghĩ, tư duy) và hậu tố '-tra' (công cụ). Ban đầu, 'mantra' được dùng trong các nghi lễ tôn giáo Hindu và Phật giáo như một câu thần chú, lời cầu nguyện hoặc âm thanh linh thiêng được lặp đi lặp lại để hỗ trợ thiền định và đạt được trạng thái tâm linh.

Usage Note

Mantra thường được sử dụng trong các thực hành tôn giáo hoặc tâm linh, đặc biệt là trong Ấn Độ giáo và Phật giáo. Nó có thể là một âm tiết đơn giản (như 'Om') hoặc một cụm từ dài hơn. Trong bối cảnh phi tôn giáo, 'mantra' có thể ám chỉ một câu nói hoặc nguyên tắc được lặp đi lặp lại để thúc đẩy bản thân hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Sự khác biệt với 'chant' là 'chant' thường mang tính giai điệu và có thể có nhiều từ hơn, trong khi 'mantra' thường ngắn gọn và tập trung hơn.

Prepositions

on

Khi dùng với 'on', 'mantra on' thường chỉ việc tập trung suy ngẫm về một câu mantra, hoặc mantra đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định, hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mantra
  • personal personal mantra
    (phương châm cá nhân)
  • daily daily mantra
    (thần chú/phương châm hàng ngày)
  • sacred sacred mantra
    (thần chú linh thiêng)
  • guiding guiding mantra
    (phương châm dẫn đường)
  • repeated repeated mantra
    (thần chú được lặp đi lặp lại)
Verb + mantra
  • repeat repeat a mantra
    (lặp lại một câu thần chú/phương châm)
  • chant chant a mantra
    (tụng/niệm thần chú)
  • recite recite a mantra
    (đọc/tụng thần chú)
  • adopt adopt a mantra
    (áp dụng một phương châm)
  • live by live by a mantra
    (sống theo một phương châm)
mantra + Noun (attributive)
  • mantra mantra meditation
    (thiền niệm chú)
  • mantra mantra chanting
    (tụng niệm thần chú)

Idioms

  • a personal mantra

    một phương châm/triết lý sống cá nhân

    "Her personal mantra is 'Never give up'."

    (Phương châm sống cá nhân của cô ấy là 'Không bao giờ bỏ cuộc'.)

  • the company's mantra

    phương châm/khẩu hiệu của công ty

    "Customer satisfaction is the company's mantra."

    (Sự hài lòng của khách hàng là phương châm của công ty.)

  • to repeat like a mantra

    lặp đi lặp lại như một câu thần chú (ám chỉ sự lặp lại đều đặn, không ngừng nghỉ)

    "He kept repeating the phrase 'You can do it' like a mantra."

    (Anh ấy cứ lặp đi lặp lại cụm từ 'Bạn có thể làm được' như một câu thần chú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mantra

noun
Lật mặt

Một từ hoặc âm thanh được lặp đi lặp lại để hỗ trợ sự tập trung trong thiền định.

"The monk chanted a mantra during his meditation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That repeating the mantra brought her inner peace is undeniable.
Việc lặp lại câu thần chú mang lại cho cô ấy sự bình yên nội tâm là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether his mantra actually works is not something I can confirm.
Việc câu thần chú của anh ấy có thực sự hiệu quả hay không là điều tôi không thể xác nhận.
Nghi vấn
Why 'Om' is used as a mantra remains a topic of scholarly debate.
Tại sao 'Om' được sử dụng như một câu thần chú vẫn là một chủ đề tranh luận học thuật.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should repeat her mantra daily for inner peace.
Cô ấy nên lặp lại câu thần chú hàng ngày để có được sự bình yên trong tâm hồn.
Phủ định
You must not treat the mantra with disrespect.
Bạn không được phép đối xử với câu thần chú một cách thiếu tôn trọng.
Nghi vấn
Could chanting this mantra help me focus better?
Việc niệm câu thần chú này có thể giúp tôi tập trung hơn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her mantra is 'I am worthy'.
Câu thần chú của cô ấy là 'Tôi xứng đáng'.
Phủ định
That phrase is not a helpful mantra for me.
Cụm từ đó không phải là một câu thần chú hữu ích cho tôi.
Nghi vấn
Is 'Never give up' your personal mantra?
'Không bao giờ bỏ cuộc' có phải là câu thần chú cá nhân của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mantra".

Nguồn gốc tâm linh

Mantra khởi nguồn từ Ấn Độ, là một phần quan trọng của các tôn giáo như Hindu giáo và Phật giáo. Nó được sử dụng như một câu thần chú, âm thanh linh thiêng hoặc lời cầu nguyện được lặp đi lặp lại để tập trung tâm trí trong thiền định, giúp người thực hành đạt được sự bình an nội tâm, giác ngộ hoặc kết nối với những năng lượng cao hơn.

Ứng dụng trong đời sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, từ 'mantra' đã vượt ra ngoài ngữ cảnh tôn giáo. Nó thường được dùng để chỉ một câu nói, một khẩu hiệu hoặc một triết lý sống được một cá nhân hay tổ chức lặp đi lặp lại và coi đó là kim chỉ nam cho hành động và suy nghĩ của mình. Ví dụ, một người có thể có 'Be kind, be brave' làm mantra cá nhân, hoặc một công ty có thể có 'Innovation and quality' làm mantra kinh doanh.