(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ physically
B2

physically

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

về mặt thể chất một cách vật lý về phương diện thể xác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Physically'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách vật lý; liên quan đến cơ thể hoặc thể chất.

Definition (English Meaning)

In a physical manner or sense; with respect to the body.

Ví dụ Thực tế với 'Physically'

  • "She is physically fit."

    "Cô ấy khỏe mạnh về mặt thể chất."

  • "The building was physically damaged in the earthquake."

    "Tòa nhà bị hư hại về mặt vật lý trong trận động đất."

  • "He physically assaulted her."

    "Anh ta đã tấn công cô ấy về mặt thể xác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Physically'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: physical
  • Adverb: physically
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

exercise(tập thể dục)
health(sức khỏe)
fitness(sự khỏe mạnh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sức khỏe/Thể chất

Ghi chú Cách dùng 'Physically'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến cơ thể, sức khỏe hoặc các đặc tính vật lý. Khác với 'mentally' (về mặt tinh thần) hoặc 'emotionally' (về mặt cảm xúc).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Physically'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he recovered so physically quickly after the accident surprised everyone.
Việc anh ấy hồi phục thể chất nhanh chóng sau tai nạn đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It's clear that she wasn't physically prepared for the marathon, given her lack of training.
Rõ ràng là cô ấy đã không chuẩn bị về thể chất cho cuộc đua marathon, do thiếu luyện tập.
Nghi vấn
Whether he is physically capable of completing the task remains to be seen.
Liệu anh ấy có đủ khả năng thể chất để hoàn thành nhiệm vụ hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise physically every day, you become healthier.
Nếu bạn tập thể dục hàng ngày, bạn sẽ khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If a person doesn't train physically, their body doesn't become stronger.
Nếu một người không luyện tập thể chất, cơ thể của họ sẽ không trở nên mạnh mẽ hơn.
Nghi vấn
If a patient is physically weak, do they need physical therapy?
Nếu một bệnh nhân yếu về thể chất, họ có cần vật lý trị liệu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)