physically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a physical manner or sense; with respect to the body.
Vietnamese Meaning
Một cách vật lý; liên quan đến cơ thể hoặc thể chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is physically fit."
"Cô ấy khỏe mạnh về mặt thể chất."
-
"The building was physically damaged in the earthquake."
"Tòa nhà bị hư hại về mặt vật lý trong trận động đất."
-
"He physically assaulted her."
"Anh ta đã tấn công cô ấy về mặt thể xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến cơ thể, sức khỏe hoặc các đặc tính vật lý. Khác với 'mentally' (về mặt tinh thần) hoặc 'emotionally' (về mặt cảm xúc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong physically strong (mạnh mẽ về thể chất)
-
fit physically fit (có thể lực tốt)
-
demanding physically demanding (đòi hỏi thể lực)
-
disabled physically disabled (bị khuyết tật về thể chất)
-
attractive physically attractive (hấp dẫn về thể chất)
-
hurt hurt physically (làm tổn thương về thể chất)
-
attack attack physically (tấn công về thể chất)
-
develop develop physically (phát triển về thể chất)
-
drain drain physically (làm kiệt sức về thể chất)
-
feel feel physically (cảm thấy về thể chất)
Idioms
-
physically and mentally
cả về thể chất và tinh thần; toàn diện về sức khỏe
"It's important to stay physically and mentally healthy."
(Điều quan trọng là phải giữ gìn sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần.)
-
push oneself physically
tự thúc đẩy bản thân vượt qua giới hạn thể chất; gắng sức về thể chất
"Athletes often push themselves physically during training."
(Các vận động viên thường tự thúc đẩy bản thân về mặt thể chất trong quá trình tập luyện.)
-
physically present
có mặt thực sự, đích thân có mặt tại một địa điểm
"Although he was physically present, his mind was somewhere else."
(Mặc dù anh ấy có mặt ở đó, nhưng tâm trí anh ấy lại ở nơi khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physically
Trạng từMột cách vật lý; liên quan đến cơ thể hoặc thể chất.
"She is physically fit."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he recovered so physically quickly after the accident surprised everyone. |
Việc anh ấy hồi phục thể chất nhanh chóng sau tai nạn đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It's clear that she wasn't physically prepared for the marathon, given her lack of training. |
Rõ ràng là cô ấy đã không chuẩn bị về thể chất cho cuộc đua marathon, do thiếu luyện tập. |
| Nghi vấn | Whether he is physically capable of completing the task remains to be seen. |
Liệu anh ấy có đủ khả năng thể chất để hoàn thành nhiệm vụ hay không vẫn còn phải xem xét. |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you exercise physically every day, you become healthier. |
Nếu bạn tập thể dục hàng ngày, bạn sẽ khỏe mạnh hơn. |
| Phủ định | If a person doesn't train physically, their body doesn't become stronger. |
Nếu một người không luyện tập thể chất, cơ thể của họ sẽ không trở nên mạnh mẽ hơn. |
| Nghi vấn | If a patient is physically weak, do they need physical therapy? |
Nếu một bệnh nhân yếu về thể chất, họ có cần vật lý trị liệu không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is physically strong. |
Cô ấy khỏe mạnh về mặt thể chất. |
| Phủ định | Do they physically resemble each other? |
Họ có giống nhau về mặt thể chất không? |
| Nghi vấn | Can he physically handle the workload? |
Anh ấy có thể đảm đương khối lượng công việc về mặt thể chất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physically".
