(Top Banner Ad)
physically
B2
Trạng từ B2 Sức khỏe/Thể chất

physically

UK: /ˈfɪzɪkli/ • US: /ˈfɪzɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

về mặt thể chất một cách vật lý về phương diện thể xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a physical manner or sense; with respect to the body.

Vietnamese Meaning

Một cách vật lý; liên quan đến cơ thể hoặc thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is physically fit."

    "Cô ấy khỏe mạnh về mặt thể chất."

  • "The building was physically damaged in the earthquake."

    "Tòa nhà bị hư hại về mặt vật lý trong trận động đất."

  • "He physically assaulted her."

    "Anh ta đã tấn công cô ấy về mặt thể xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Noun physics môn vật lý học
Noun physicist nhà vật lý học
Noun physique vóc dáng, thể trạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φύσις (phýsis)
Ancient Greek
φυσικός (physikos)
Late Latin
physicus
English
physical
English
physically

Nguồn gốc từ 'tự nhiên' đến 'cơ thể'

Từ 'physically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phýsis' có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất'. Qua tiếng Latin và tiếng Anh, từ này phát triển ý nghĩa liên quan đến 'cơ thể' và 'thế giới vật chất', nhấn mạnh khía cạnh hữu hình, có thể cảm nhận được.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến cơ thể, sức khỏe hoặc các đặc tính vật lý. Khác với 'mentally' (về mặt tinh thần) hoặc 'emotionally' (về mặt cảm xúc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective/Past Participle
  • strong physically strong
    (mạnh mẽ về thể chất)
  • fit physically fit
    (có thể lực tốt)
  • demanding physically demanding
    (đòi hỏi thể lực)
  • disabled physically disabled
    (bị khuyết tật về thể chất)
  • attractive physically attractive
    (hấp dẫn về thể chất)
Verb + Adverb
  • hurt hurt physically
    (làm tổn thương về thể chất)
  • attack attack physically
    (tấn công về thể chất)
  • develop develop physically
    (phát triển về thể chất)
  • drain drain physically
    (làm kiệt sức về thể chất)
  • feel feel physically
    (cảm thấy về thể chất)

Idioms

  • physically and mentally

    cả về thể chất và tinh thần; toàn diện về sức khỏe

    "It's important to stay physically and mentally healthy."

    (Điều quan trọng là phải giữ gìn sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần.)

  • push oneself physically

    tự thúc đẩy bản thân vượt qua giới hạn thể chất; gắng sức về thể chất

    "Athletes often push themselves physically during training."

    (Các vận động viên thường tự thúc đẩy bản thân về mặt thể chất trong quá trình tập luyện.)

  • physically present

    có mặt thực sự, đích thân có mặt tại một địa điểm

    "Although he was physically present, his mind was somewhere else."

    (Mặc dù anh ấy có mặt ở đó, nhưng tâm trí anh ấy lại ở nơi khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vật lý; liên quan đến cơ thể hoặc thể chất.

"She is physically fit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he recovered so physically quickly after the accident surprised everyone.
Việc anh ấy hồi phục thể chất nhanh chóng sau tai nạn đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It's clear that she wasn't physically prepared for the marathon, given her lack of training.
Rõ ràng là cô ấy đã không chuẩn bị về thể chất cho cuộc đua marathon, do thiếu luyện tập.
Nghi vấn
Whether he is physically capable of completing the task remains to be seen.
Liệu anh ấy có đủ khả năng thể chất để hoàn thành nhiệm vụ hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise physically every day, you become healthier.
Nếu bạn tập thể dục hàng ngày, bạn sẽ khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If a person doesn't train physically, their body doesn't become stronger.
Nếu một người không luyện tập thể chất, cơ thể của họ sẽ không trở nên mạnh mẽ hơn.
Nghi vấn
If a patient is physically weak, do they need physical therapy?
Nếu một bệnh nhân yếu về thể chất, họ có cần vật lý trị liệu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is physically strong.
Cô ấy khỏe mạnh về mặt thể chất.
Phủ định
Do they physically resemble each other?
Họ có giống nhau về mặt thể chất không?
Nghi vấn
Can he physically handle the workload?
Anh ấy có thể đảm đương khối lượng công việc về mặt thể chất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physically".

Tầm quan trọng của sức khỏe thể chất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sức khỏe thể chất (physical well-being) được coi là nền tảng của một cuộc sống hạnh phúc và năng suất. Các hoạt động như tập thể dục, thể thao, và chế độ ăn uống lành mạnh được khuyến khích mạnh mẽ, nhấn mạnh sự kết nối giữa cơ thể và khả năng hoạt động hàng ngày.

Sự kết nối giữa thể chất và tinh thần

Cụm từ 'physically and mentally' (về thể chất và tinh thần) rất phổ biến trong tiếng Anh, phản ánh quan niệm rộng rãi rằng sức khỏe của cơ thể (physical health) và sức khỏe tâm lý (mental health) có mối liên hệ mật thiết và ảnh hưởng lẫn nhau. Việc chăm sóc cả hai khía cạnh này được coi là thiết yếu cho sức khỏe tổng thể.