(Top Banner Ad)
typescript
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

typescript

UK: /ˈtaɪpˌskrɪpt/ • US: /ˈtaɪpˌskrɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

TypeScript (giữ nguyên) siêu tập JavaScript có kiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A superset of JavaScript which primarily provides optional static typing, classes and interfaces. It is designed for development of large applications and transcompiles to JavaScript.

Vietnamese Meaning

Một siêu tập của JavaScript, chủ yếu cung cấp kiểu tĩnh tùy chọn, các lớp và giao diện. Nó được thiết kế để phát triển các ứng dụng lớn và chuyển đổi mã nguồn sang JavaScript.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "TypeScript enhances JavaScript by adding static typing."

    "TypeScript tăng cường JavaScript bằng cách thêm kiểu tĩnh."

  • "Many large-scale web applications are now being built using TypeScript."

    "Nhiều ứng dụng web quy mô lớn hiện đang được xây dựng bằng TypeScript."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun typescript Bản đánh máy; ngôn ngữ lập trình TypeScript
Noun (Gerund) TypeScripting Hành động lập trình hoặc phát triển bằng TypeScript (thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ)
Adjective TypeScripted Được viết bằng TypeScript; đã được chuyển đổi hoặc cấu trúc lại bằng TypeScript

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
túpos (τύπος)
Latin
typus
Old French
type
English
type
Latin
scriptus
English
script
English
typescript (compound word)

Từ máy đánh chữ đến ngôn ngữ lập trình

Từ 'typescript' được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'type' (kiểu, mẫu, hoặc hành động gõ phím) và 'script' (bản thảo, kịch bản, văn bản). Ban đầu, nó dùng để chỉ một tài liệu được gõ bằng máy đánh chữ, phân biệt với bản viết tay. Ngày nay, nó còn được biết đến rộng rãi là tên một ngôn ngữ lập trình của Microsoft, giúp phát triển phần mềm hiệu quả hơn, mang lại khả năng viết mã có cấu trúc và ít lỗi hơn.

Usage Note

TypeScript mở rộng JavaScript bằng cách thêm các tính năng kiểu tĩnh, cho phép phát hiện lỗi sớm hơn và cải thiện khả năng bảo trì của mã. Nó khác với JavaScript thuần túy ở việc yêu cầu quá trình biên dịch (transpilation) để chuyển đổi mã TypeScript thành mã JavaScript có thể chạy trên các trình duyệt hoặc môi trường Node.js.

Prepositions

in with

in: Dùng để chỉ việc sử dụng TypeScript trong một dự án hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: 'using TypeScript in a large project'). with: Dùng để chỉ việc tích hợp hoặc làm việc cùng với TypeScript (ví dụ: 'developing with TypeScript').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typescript
  • original original typescript
    (bản đánh máy gốc)
  • final final typescript
    (bản đánh máy cuối cùng)
  • clean clean typescript
    (bản đánh máy sạch sẽ, không có lỗi)
  • edited edited typescript
    (bản đánh máy đã được chỉnh sửa)
  • digital digital typescript
    (bản đánh máy kỹ thuật số)
Verb + typescript
  • prepare prepare a typescript
    (chuẩn bị một bản đánh máy)
  • submit submit a typescript
    (nộp một bản đánh máy)
  • review review a typescript
    (xem xét một bản đánh máy)
  • write in write in TypeScript
    (viết bằng ngôn ngữ lập trình TypeScript)
  • convert to convert to TypeScript
    (chuyển đổi sang TypeScript)

Idioms

  • to submit a typescript for publication

    nộp bản đánh máy để xuất bản (thường là sách, bài báo)

    "The author worked tirelessly to finish the novel and then submitted the typescript for publication."

    (Tác giả đã làm việc không mệt mỏi để hoàn thành tiểu thuyết và sau đó nộp bản đánh máy để xuất bản.)

  • to work with TypeScript

    làm việc, lập trình với ngôn ngữ TypeScript

    "Many large-scale projects now prefer to work with TypeScript due to its robust type system."

    (Nhiều dự án quy mô lớn hiện nay ưa chuộng làm việc với TypeScript nhờ hệ thống kiểu dữ liệu mạnh mẽ của nó.)

  • a clean typescript

    một bản đánh máy sạch sẽ (ít lỗi, dễ đọc, không có sai sót)

    "Please ensure you hand in a clean typescript with accurate formatting and no typos."

    (Vui lòng đảm bảo bạn nộp một bản đánh máy sạch sẽ với định dạng chính xác và không có lỗi chính tả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typescript

Danh từ
Lật mặt

Một siêu tập của JavaScript, chủ yếu cung cấp kiểu tĩnh tùy chọn, các lớp và giao diện. Nó được thiết kế để phát triển các ứng dụng lớn và chuyển đổi mã nguồn sang JavaScript.

"TypeScript enhances JavaScript by adding static typing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the team adopted TypeScript, they were able to reduce bugs significantly.
Bởi vì đội đã áp dụng TypeScript, họ đã có thể giảm đáng kể số lượng lỗi.
Phủ định
Unless you understand the benefits of TypeScript, you won't appreciate the maintainability of the code.
Trừ khi bạn hiểu những lợi ích của TypeScript, bạn sẽ không đánh giá cao khả năng bảo trì của mã.
Nghi vấn
Since TypeScript provides static typing, is it easier to catch errors early in the development process?
Vì TypeScript cung cấp kiểu tĩnh, có phải dễ dàng hơn để bắt lỗi sớm trong quá trình phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typescript".

Sự ra đời của máy đánh chữ

Trước khi máy tính và phần mềm soạn thảo văn bản trở nên phổ biến, máy đánh chữ (typewriter) là công cụ chính để tạo ra các tài liệu chính thức và chuyên nghiệp. Một 'typescript' (bản đánh máy) đại diện cho sự rõ ràng, tính chuyên nghiệp và tính dễ đọc, một bước tiến lớn so với các bản viết tay thường khó đọc và dễ sai sót. Nó đã thay đổi cách làm việc trong văn phòng, xuất bản và báo chí.

TypeScript trong thế giới phát triển phần mềm hiện đại

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, TypeScript là một ngôn ngữ lập trình mã nguồn mở được phát triển bởi Microsoft. Nó là một 'siêu tập' (superset) của JavaScript, có nghĩa là mọi mã JavaScript hợp lệ đều là mã TypeScript hợp lệ. TypeScript bổ sung thêm tính năng kiểu dữ liệu tĩnh, giúp các nhà phát triển phát hiện lỗi sớm hơn, xây dựng các ứng dụng quy mô lớn một cách đáng tin cậy và dễ bảo trì hơn. Nó cực kỳ phổ biến trong phát triển web hiện đại, đặc biệt với các framework như Angular, React và Vue.