(Top Banner Ad)
published work
C1
Danh từ C1 Học thuật, Xuất bản

published work

UK: /ˈpʌblɪʃt wɜːk/ • US: /ˈpʌblɪʃt wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm đã xuất bản công trình đã công bố ấn phẩm đã phát hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of writing or other content that has been made available to the public.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm viết hoặc nội dung khác đã được công bố rộng rãi cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her published work includes three novels and a collection of short stories."

    "Các tác phẩm đã xuất bản của cô ấy bao gồm ba tiểu thuyết và một tuyển tập truyện ngắn."

  • "The researcher cited several published works in his dissertation."

    "Nhà nghiên cứu đã trích dẫn một vài công trình đã xuất bản trong luận án của mình."

  • "The artist's published work is now available online."

    "Các tác phẩm đã xuất bản của nghệ sĩ hiện đã có sẵn trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publisher nhà xuất bản
Noun publication ấn phẩm, sự xuất bản
Adjective unpublished chưa xuất bản
Noun publishing ngành xuất bản, việc xuất bản
Verb republish tái bản
Noun work tác phẩm, công trình
Noun (plural) works các tác phẩm, toàn tập (của một tác giả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicare
Old French
publier
Middle English
publishen
Modern English
publish
Proto-Germanic
*werka*
Old English
weorc
Modern English
work

Nguồn gốc của 'published work'

'Published work' là một cụm từ ghép, kết hợp từ 'published' (đã xuất bản) và 'work' (tác phẩm). Từ 'publish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicare', có nghĩa là 'làm cho công khai, công bố rộng rãi'. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc xuất bản: đưa một tác phẩm từ trạng thái riêng tư ra cho công chúng. 'Work' (tác phẩm) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ám chỉ một sản phẩm của sự nỗ lực hoặc sáng tạo. Khi ghép lại, 'published work' mô tả một sản phẩm trí tuệ hoặc sáng tạo đã được công bố chính thức, có nghĩa là nó đã được đưa ra công chúng thông qua sách, báo, tạp chí hoặc các phương tiện truyền thông khác.

Usage Note

Cụm từ 'published work' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, văn học, nghệ thuật, hoặc pháp lý để chỉ một tác phẩm đã trải qua quá trình xuất bản, biên tập và phát hành chính thức. Nó nhấn mạnh sự sẵn có của tác phẩm cho công chúng. Khác với 'unpublished work' (tác phẩm chưa được công bố) thường mang tính riêng tư hoặc đang trong quá trình hoàn thiện. 'Work' ở đây mang nghĩa rộng, có thể là sách, bài báo, bản nhạc, phần mềm, v.v.

Prepositions

on in

'On' thường được dùng để chỉ chủ đề của tác phẩm: 'a published work on climate change'. 'In' có thể được dùng để chỉ phương tiện hoặc nơi tác phẩm được công bố: 'a published work in a scientific journal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + published work
  • academic academic published work
    (công trình khoa học đã xuất bản)
  • original original published work
    (tác phẩm gốc đã xuất bản)
  • literary literary published work
    (tác phẩm văn học đã xuất bản)
  • scholarly scholarly published work
    (công trình học thuật đã xuất bản)
  • new new published work
    (tác phẩm mới xuất bản)
  • earlier earlier published work
    (tác phẩm đã xuất bản trước đây)
Verb + published work
  • cite cite a published work
    (trích dẫn một tác phẩm đã xuất bản)
  • review review a published work
    (đánh giá một tác phẩm đã xuất bản)
  • refer to refer to a published work
    (tham khảo một tác phẩm đã xuất bản)
  • study study a published work
    (nghiên cứu một tác phẩm đã xuất bản)
  • produce produce published work
    (sản xuất tác phẩm đã xuất bản (thường dùng cho nhà xuất bản))
Noun + published work
  • body of a body of published work
    (một tập hợp các tác phẩm đã xuất bản (của một tác giả))
  • collection of a collection of published works
    (một bộ sưu tập các tác phẩm đã xuất bản)
  • volume of a volume of published work
    (một tập (sách) các tác phẩm đã xuất bản)

Idioms

  • A body of published work

    Một tập hợp hoặc khối lượng lớn các tác phẩm đã được xuất bản của một tác giả, học giả, hoặc nghệ sĩ.

    "The professor has an impressive body of published work in his field."

    (Giáo sư có một khối lượng lớn các công trình đã xuất bản rất ấn tượng trong lĩnh vực của ông ấy.)

  • To cite published work

    Trích dẫn hoặc tham chiếu đến một tác phẩm đã được xuất bản để hỗ trợ cho lập luận hoặc cung cấp nguồn thông tin.

    "Students must learn how to properly cite published work in their essays."

    (Sinh viên phải học cách trích dẫn các tác phẩm đã xuất bản một cách đúng đắn trong bài luận của họ.)

  • Original published work

    Một tác phẩm đã xuất bản lần đầu tiên, không phải bản sao chép, dịch thuật hoặc tái bản từ một nguồn khác.

    "His thesis was praised for its original published work and groundbreaking research."

    (Luận văn của anh ấy được ca ngợi vì công trình xuất bản gốc và nghiên cứu đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

published work

Danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm viết hoặc nội dung khác đã được công bố rộng rãi cho công chúng.

"Her published work includes three novels and a collection of short stories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her published work, a collection of short stories, earned her critical acclaim.
Tác phẩm đã xuất bản của cô ấy, một tuyển tập truyện ngắn, đã mang về cho cô sự hoan nghênh của giới phê bình.
Phủ định
Despite years of effort, he couldn't find a publisher for his work, and thus his published work remained limited.
Mặc dù đã nỗ lực nhiều năm, anh ấy không thể tìm được nhà xuất bản cho tác phẩm của mình, và do đó, tác phẩm đã xuất bản của anh ấy vẫn còn hạn chế.
Nghi vấn
Considering its controversial themes, is this novel a published work, or is it still awaiting release?
Xét đến các chủ đề gây tranh cãi của nó, cuốn tiểu thuyết này có phải là một tác phẩm đã xuất bản hay nó vẫn đang chờ phát hành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "published work".

Bản quyền và Sở hữu Trí tuệ

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, 'published work' được bảo vệ bởi luật bản quyền. Điều này có nghĩa là tác giả hoặc người giữ bản quyền có quyền độc quyền đối với việc sao chép, phân phối, trình bày, và chuyển thể tác phẩm của họ. Việc vi phạm bản quyền (ví dụ: sao chép trái phép) là bất hợp pháp và có thể bị xử phạt nghiêm trọng. Điều này nhấn mạnh giá trị và quyền sở hữu đối với các sản phẩm trí tuệ đã được công bố.

Vai trò trong Học thuật và Khoa học

Trong giới học thuật và khoa học, 'published work' đóng vai trò trung tâm trong việc truyền bá kiến thức và thúc đẩy sự phát triển. Các nhà nghiên cứu và học giả được đánh giá dựa trên số lượng và chất lượng các công trình đã xuất bản của họ. Quy trình 'peer review' (duyệt đồng cấp) là một truyền thống quan trọng, trong đó các chuyên gia trong cùng lĩnh vực đánh giá tác phẩm trước khi xuất bản, đảm bảo tính chính xác và chất lượng. Đây là cách cộng đồng khoa học xây dựng và xác nhận tri thức.