(Top Banner Ad)
many-sided
C1
Tính từ C1 Tổng quát

many-sided

UK: /ˈmɛniˈsaɪdɪd/ • US: /ˈmɛniˈsaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đa diện phức tạp nhiều mặt đa chiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having many aspects, features, or angles; complex or versatile.

Vietnamese Meaning

Có nhiều khía cạnh, đặc điểm hoặc góc độ; phức tạp hoặc đa năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The issue is many-sided and requires careful consideration."

    "Vấn đề này rất phức tạp và đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận."

  • "Her character is many-sided; she can be both serious and playful."

    "Tính cách của cô ấy rất đa dạng; cô ấy có thể vừa nghiêm túc vừa vui tươi."

  • "The debate was many-sided, with arguments from various perspectives."

    "Cuộc tranh luận rất đa chiều, với các lập luận từ nhiều quan điểm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun many-sidedness Tính đa diện, sự phức tạp nhiều mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
many
English
side
English
many-sided

Sự kết hợp của 'nhiều' và 'mặt'

Từ 'many-sided' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'many' (nhiều) và 'side' (mặt/khía cạnh). 'Many' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'manig' với nghĩa tương tự, trong khi 'side' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sīde'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một từ mang ý nghĩa đen là 'có nhiều mặt' và nghĩa bóng là 'đa diện, phức tạp, phong phú về khía cạnh'.

Usage Note

Từ 'many-sided' thường dùng để mô tả những vật thể có nhiều mặt, hoặc những vấn đề, tình huống phức tạp, đa diện, hoặc những người có nhiều tài năng, phẩm chất. Nó nhấn mạnh tính đa dạng và phức tạp. So với các từ đồng nghĩa như 'complex' hay 'multifaceted', 'many-sided' có thể ám chỉ đến số lượng lớn các mặt, khía cạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns modified by 'many-sided'
  • personality many-sided personality
    (tính cách đa chiều/phức tạp)
  • talent many-sided talent
    (tài năng nhiều mặt/đa dạng)
  • problem many-sided problem
    (vấn đề đa chiều/phức tạp)
  • approach many-sided approach
    (cách tiếp cận đa diện)
  • debate many-sided debate
    (cuộc tranh luận đa chiều)
Adverbs intensifying 'many-sided'
  • truly truly many-sided
    (thực sự đa diện/nhiều mặt)
  • deeply deeply many-sided
    (vô cùng đa diện/sâu sắc nhiều mặt)

Idioms

  • a many-sided gem

    Một người hoặc vật có nhiều khía cạnh giá trị, tài năng phong phú (như một viên đá quý đa diện).

    "Her career as an artist, scientist, and activist proves she is a many-sided gem."

    (Sự nghiệp là nghệ sĩ, nhà khoa học và nhà hoạt động xã hội chứng tỏ cô ấy là một viên ngọc đa diện.)

  • the many-sided nature of something

    Bản chất đa chiều, phức tạp của một sự vật, sự việc.

    "Understanding the many-sided nature of poverty requires a look at economic, social, and political factors."

    (Để hiểu bản chất đa chiều của đói nghèo, cần phải xem xét các yếu tố kinh tế, xã hội và chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

many-sided

Tính từ
Lật mặt

Có nhiều khía cạnh, đặc điểm hoặc góc độ; phức tạp hoặc đa năng.

"The issue is many-sided and requires careful consideration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project is many-sided, we will need a diverse team.
Nếu dự án có nhiều mặt, chúng ta sẽ cần một đội ngũ đa dạng.
Phủ định
If the issue is not many-sided, we won't need extensive research.
Nếu vấn đề không có nhiều mặt, chúng ta sẽ không cần nghiên cứu sâu rộng.
Nghi vấn
Will the negotiation be more successful if the agreement is many-sided?
Liệu cuộc đàm phán có thành công hơn nếu thỏa thuận có nhiều mặt không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The many-sided argument was difficult to follow.
Lập luận nhiều mặt rất khó theo dõi.
Phủ định
The issue isn't many-sided; it has a clear right and wrong.
Vấn đề không có nhiều mặt; nó có đúng và sai rõ ràng.
Nghi vấn
Is the problem truly many-sided, or are we overcomplicating it?
Vấn đề có thực sự nhiều mặt hay chúng ta đang làm nó phức tạp hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "many-sided".

Người Phục hưng và tính đa tài

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thời kỳ Phục hưng, khái niệm 'người Phục hưng' (Renaissance man/woman) hay 'polymath' (người đa tài) là một ví dụ điển hình cho ý nghĩa của 'many-sided'. Đây là những cá nhân không chỉ xuất sắc trong một lĩnh vực mà còn có kiến thức và kỹ năng sâu rộng trong nhiều ngành khác nhau, từ nghệ thuật, khoa học đến triết học, thể hiện một nhân cách đa diện và toàn diện.

Biểu tượng của sự phức tạp và đa quan điểm

Trong triết học và nghệ thuật, những vật thể 'nhiều mặt' như viên đá quý hoặc lăng kính thường được dùng làm biểu tượng cho sự phức tạp của thực tế hoặc sự tồn tại của nhiều quan điểm khác nhau về một vấn đề. Khía cạnh 'many-sided' của một vấn đề khuyến khích tư duy phản biện và khả năng nhìn nhận từ nhiều góc độ, tránh đánh giá phiến diện.