(Top Banner Ad)
marathon
B2
Danh từ B2 Thể thao

marathon

UK: /ˈmærəθɒn/ • US: /ˈmærəθɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đua marathon cuộc chạy marathon hoạt động kéo dài liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long-distance running race, strictly one of 26 miles and 385 yards (42.195 kilometers).

Vietnamese Meaning

Một cuộc đua chạy đường dài, chính xác là 26 dặm và 385 yard (42.195 km).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is training hard for the Boston Marathon."

    "Anh ấy đang tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua Marathon Boston."

  • "She completed the marathon in under four hours."

    "Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon trong vòng chưa đầy bốn tiếng."

  • "The negotiations became a marathon session lasting all night."

    "Các cuộc đàm phán trở thành một phiên marathon kéo dài cả đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marathon cuộc chạy marathon; hoạt động kéo dài, vất vả
Noun marathoner vận động viên chạy marathon
Adjective marathon thuộc về marathon; kéo dài, cần nhiều sức lực và kiên trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Μαραθών (Marathōn)
English
marathon

Nguồn gốc cuộc đua Marathon

Từ 'marathon' có nguồn gốc từ câu chuyện về người đưa tin Hy Lạp tên Pheidippides. Theo truyền thuyết, sau trận chiến Marathon năm 490 TCN, Pheidippides đã chạy bộ từ chiến trường Marathon về Athens (khoảng 42 km) để báo tin chiến thắng. Sau khi truyền đạt xong, ông đã gục xuống và qua đời vì kiệt sức. Để tưởng nhớ sự kiện này, cuộc đua đường dài đã được đặt tên là Marathon khi Thế vận hội hiện đại được tổ chức lần đầu vào năm 1896.

Usage Note

Từ 'marathon' ban đầu dùng để chỉ một sự kiện thể thao cụ thể, nhưng hiện nay có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hoạt động kéo dài, đòi hỏi sức bền và sự kiên trì.

Prepositions

in of

'In' được sử dụng để chỉ ai đó tham gia vào cuộc đua (e.g., He ran in the marathon). 'Of' thường được sử dụng trong cụm từ 'the marathon of life' để chỉ những thử thách dai dẳng trong cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + marathon
  • run run a marathon
    (chạy marathon)
  • train for train for a marathon
    (luyện tập cho cuộc chạy marathon)
  • finish finish a marathon
    (hoàn thành cuộc chạy marathon)
  • enter enter a marathon
    (đăng ký tham gia cuộc đua marathon)
Adjective + marathon
  • half half marathon
    (chạy bán marathon (khoảng 21 km))
  • full full marathon
    (chạy marathon đầy đủ (khoảng 42.195 km))
  • grueling grueling marathon
    (cuộc đua marathon cực kỳ mệt mỏi)
  • annual annual marathon
    (giải marathon thường niên)
Noun + marathon (as modifier)
  • marathon marathon runner
    (vận động viên chạy marathon)
  • marathon marathon race
    (cuộc đua marathon)
  • marathon marathon effort
    (nỗ lực bền bỉ, kéo dài)

Idioms

  • It's a marathon, not a sprint.

    Đây là một cuộc chạy đường dài, không phải chạy nước rút. (Ý nói một việc cần sự kiên trì và nỗ lực lâu dài, không thể hoàn thành nhanh chóng).

    "Building a successful business is a marathon, not a sprint; it takes years of hard work."

    (Xây dựng một doanh nghiệp thành công là một cuộc chạy đường dài, không phải chạy nước rút; nó cần nhiều năm làm việc chăm chỉ.)

  • marathon session/meeting

    phiên họp/buổi làm việc kéo dài hàng giờ, rất lâu.

    "The negotiators had a marathon session that lasted until the early hours of the morning."

    (Các nhà đàm phán đã có một phiên họp kéo dài đến tận sáng sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marathon

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc đua chạy đường dài, chính xác là 26 dặm và 385 yard (42.195 km).

"He is training hard for the Boston Marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ran a marathon last year.
Cô ấy đã chạy một cuộc thi marathon năm ngoái.
Phủ định
Never before had I witnessed such a grueling marathon.
Chưa bao giờ trước đây tôi chứng kiến một cuộc thi marathon khắc nghiệt đến vậy.
Nghi vấn
Should you train harder, will you be able to complete the marathon?
Nếu bạn luyện tập chăm chỉ hơn, bạn có thể hoàn thành cuộc thi marathon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marathon".

Khoảng cách và sự phổ biến toàn cầu

Cuộc đua marathon tiêu chuẩn hiện nay có chiều dài chính xác là 42.195 kilomet (26 dặm và 385 thước). Đây là một trong những sự kiện thể thao phổ biến nhất thế giới, được tổ chức hàng năm tại hàng trăm thành phố lớn nhỏ, thu hút hàng triệu người tham gia từ các vận động viên chuyên nghiệp đến những người chạy nghiệp dư, tìm kiếm thử thách cá nhân.

Biểu tượng của sự bền bỉ

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, việc chạy marathon thường được coi là biểu tượng của sự bền bỉ, ý chí kiên cường và khả năng vượt qua giới hạn của bản thân. Hoàn thành một cuộc đua marathon là một thành tựu đáng tự hào, thể hiện sự cống hiến và kỷ luật cá nhân.