endurance race
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A competition that tests the ability of participants to withstand prolonged physical or mental strain.
Vietnamese Meaning
Một cuộc thi kiểm tra khả năng chịu đựng của người tham gia trước những căng thẳng thể chất hoặc tinh thần kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The marathon is a classic example of an endurance race."
"Marathon là một ví dụ điển hình về một cuộc đua sức bền."
-
"He trained for months to prepare for the endurance race."
"Anh ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để chuẩn bị cho cuộc đua sức bền."
-
"The Ultramarathon is considered one of the toughest endurance races in the world."
"Ultramarathon được coi là một trong những cuộc đua sức bền khó khăn nhất trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'endurance race' thường dùng để chỉ các cuộc thi thể thao mà người tham gia phải cố gắng duy trì hoạt động trong một thời gian dài hoặc trên một khoảng cách lớn. Sự nhấn mạnh nằm ở khả năng chịu đựng và sự bền bỉ hơn là tốc độ thuần túy. Khác với 'sprint' (chạy nước rút) vốn tập trung vào tốc độ trong thời gian ngắn, 'endurance race' đòi hỏi chiến lược và khả năng quản lý năng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tough a tough endurance race (một cuộc đua sức bền khắc nghiệt)
-
grueling a grueling endurance race (một cuộc đua sức bền cực kỳ gian khổ)
-
challenging a challenging endurance race (một cuộc đua sức bền đầy thử thách)
-
long-distance a long-distance endurance race (một cuộc đua sức bền đường dài)
-
compete in compete in an endurance race (tham gia một cuộc đua sức bền)
-
win win an endurance race (chiến thắng một cuộc đua sức bền)
-
finish finish an endurance race (hoàn thành một cuộc đua sức bền)
-
prepare for prepare for an endurance race (chuẩn bị cho một cuộc đua sức bền)
Idioms
-
It's an endurance race, not a sprint.
Đây là một cuộc đua đường trường (đòi hỏi sự bền bỉ, kiên trì), không phải một cuộc đua nước rút (nhanh chóng).
"Building a successful business is an endurance race, not a sprint; it requires consistent effort over time."
(Xây dựng một doanh nghiệp thành công là một cuộc đua đường trường chứ không phải nước rút; nó đòi hỏi nỗ lực kiên trì theo thời gian.)
-
The endurance race of life
Cuộc đua sức bền của cuộc đời (ám chỉ cuộc sống đòi hỏi sự kiên trì, bền bỉ)
"Navigating challenges in a long-term career can often feel like the endurance race of life."
(Vượt qua những thử thách trong một sự nghiệp lâu dài thường có thể cảm thấy giống như cuộc đua sức bền của cuộc đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endurance race
danh từMột cuộc thi kiểm tra khả năng chịu đựng của người tham gia trước những căng thẳng thể chất hoặc tinh thần kéo dài.
"The marathon is a classic example of an endurance race."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He completed the endurance race with incredible stamina. |
Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua sức bền với sức chịu đựng đáng kinh ngạc. |
| Phủ định | Why didn't they participate in the endurance race last year? |
Tại sao họ không tham gia cuộc đua sức bền vào năm ngoái? |
| Nghi vấn | What makes an endurance race so challenging? |
Điều gì làm cho một cuộc đua sức bền trở nên đầy thử thách như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endurance race".
