(Top Banner Ad)
endurance race
B2
danh từ B2 Thể thao

endurance race

UK: /ɪnˈdjʊərəns reɪs/ • US: /ɪnˈdʊrəns reɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đua sức bền cuộc đua bền bỉ cuộc đua đường dài thử thách sức bền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A competition that tests the ability of participants to withstand prolonged physical or mental strain.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thi kiểm tra khả năng chịu đựng của người tham gia trước những căng thẳng thể chất hoặc tinh thần kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marathon is a classic example of an endurance race."

    "Marathon là một ví dụ điển hình về một cuộc đua sức bền."

  • "He trained for months to prepare for the endurance race."

    "Anh ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để chuẩn bị cho cuộc đua sức bền."

  • "The Ultramarathon is considered one of the toughest endurance races in the world."

    "Ultramarathon được coi là một trong những cuộc đua sức bền khó khăn nhất trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure chịu đựng, kéo dài, tồn tại
Adjective enduring bền bỉ, lâu dài, vĩnh cửu
Noun endurance sức bền, sự chịu đựng, tính kiên trì
Verb race đua, chạy đua
Noun racer vận động viên đua, người đua, xe đua
Noun racing môn đua, cuộc đua, sự chạy đua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
durus (hard)
Latin
indurare (to harden, make hard)
Old French
endurer (to last, to suffer)
English
endure (to last, to suffer patiently)
English
endurance (the ability to endure)
Old Norse
rás (a run, swift current)
English
race (a competition of speed)
English
endurance race (compound word)

Nguồn gốc của 'endurance race'

Từ 'endurance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indurare', nghĩa là 'làm cứng, chịu đựng'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'endurer' thành tiếng Anh 'endure', rồi thành danh từ 'endurance' (sức bền, sự chịu đựng). Khi kết hợp với 'race' (cuộc đua), từ tiếng Bắc Âu cổ 'rás' (cuộc chạy), 'endurance race' mô tả một cuộc thi đòi hỏi sự bền bỉ cực cao về cả thể chất lẫn tinh thần trong thời gian dài.

Usage Note

Cụm từ 'endurance race' thường dùng để chỉ các cuộc thi thể thao mà người tham gia phải cố gắng duy trì hoạt động trong một thời gian dài hoặc trên một khoảng cách lớn. Sự nhấn mạnh nằm ở khả năng chịu đựng và sự bền bỉ hơn là tốc độ thuần túy. Khác với 'sprint' (chạy nước rút) vốn tập trung vào tốc độ trong thời gian ngắn, 'endurance race' đòi hỏi chiến lược và khả năng quản lý năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endurance race
  • tough a tough endurance race
    (một cuộc đua sức bền khắc nghiệt)
  • grueling a grueling endurance race
    (một cuộc đua sức bền cực kỳ gian khổ)
  • challenging a challenging endurance race
    (một cuộc đua sức bền đầy thử thách)
  • long-distance a long-distance endurance race
    (một cuộc đua sức bền đường dài)
Verb + endurance race
  • compete in compete in an endurance race
    (tham gia một cuộc đua sức bền)
  • win win an endurance race
    (chiến thắng một cuộc đua sức bền)
  • finish finish an endurance race
    (hoàn thành một cuộc đua sức bền)
  • prepare for prepare for an endurance race
    (chuẩn bị cho một cuộc đua sức bền)

Idioms

  • It's an endurance race, not a sprint.

    Đây là một cuộc đua đường trường (đòi hỏi sự bền bỉ, kiên trì), không phải một cuộc đua nước rút (nhanh chóng).

    "Building a successful business is an endurance race, not a sprint; it requires consistent effort over time."

    (Xây dựng một doanh nghiệp thành công là một cuộc đua đường trường chứ không phải nước rút; nó đòi hỏi nỗ lực kiên trì theo thời gian.)

  • The endurance race of life

    Cuộc đua sức bền của cuộc đời (ám chỉ cuộc sống đòi hỏi sự kiên trì, bền bỉ)

    "Navigating challenges in a long-term career can often feel like the endurance race of life."

    (Vượt qua những thử thách trong một sự nghiệp lâu dài thường có thể cảm thấy giống như cuộc đua sức bền của cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endurance race

danh từ
Lật mặt

Một cuộc thi kiểm tra khả năng chịu đựng của người tham gia trước những căng thẳng thể chất hoặc tinh thần kéo dài.

"The marathon is a classic example of an endurance race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He completed the endurance race with incredible stamina.
Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua sức bền với sức chịu đựng đáng kinh ngạc.
Phủ định
Why didn't they participate in the endurance race last year?
Tại sao họ không tham gia cuộc đua sức bền vào năm ngoái?
Nghi vấn
What makes an endurance race so challenging?
Điều gì làm cho một cuộc đua sức bền trở nên đầy thử thách như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endurance race".

Thử thách giới hạn con người

Các cuộc đua sức bền thường được coi là bài kiểm tra tột cùng về giới hạn thể chất và tinh thần của con người. Chúng tượng trưng cho ý chí vượt qua khó khăn, sự kiên trì không ngừng nghỉ và khả năng phục hồi sau những thử thách khắc nghiệt.

Sự phổ biến và các loại hình

Trong văn hóa phương Tây, các cuộc đua sức bền như marathon, triathlon (ba môn phối hợp), ultra-marathon (siêu marathon) và Ironman ngày càng trở nên phổ biến. Chúng không chỉ là các sự kiện thể thao mà còn là mục tiêu cá nhân để rèn luyện ý chí, vượt qua chính mình và đạt được thành tựu đáng tự hào.