(Top Banner Ad)
strictly
B2
Adverb B2 General

strictly

UK: /ˈstrɪkt.li/ • US: /ˈstrɪkt.li/

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm ngặt chặt chẽ hoàn toàn tuyệt đối chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a way that involves obeying rules or following principles exactly

Vietnamese Meaning

một cách chính xác, nghiêm ngặt, chặt chẽ, hoàn toàn tuân theo luật lệ hoặc nguyên tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of mobile phones is strictly forbidden in the examination room."

    "Việc sử dụng điện thoại di động bị nghiêm cấm trong phòng thi."

  • "The speed limit is strictly enforced."

    "Giới hạn tốc độ được thực thi nghiêm ngặt."

  • "This area is strictly off-limits to unauthorized personnel."

    "Khu vực này hoàn toàn cấm người không phận sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strict nghiêm khắc, chặt chẽ
Noun strictness sự nghiêm khắc, sự chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus
English
strictly

Nguồn gốc của 'strictly'

Từ 'strictly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'strictus', có nghĩa là 'chặt chẽ, nghiêm ngặt'. Ban đầu, nó liên quan đến việc 'buộc chặt' hoặc 'làm cho hẹp lại'. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc tuân thủ một cách chính xác và không khoan nhượng theo các quy tắc hoặc tiêu chuẩn.

Usage Note

Từ 'strictly' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tuân thủ tuyệt đối một quy tắc, luật lệ, hoặc thỏa thuận nào đó. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa đơn giản như 'exactly' hoặc 'precisely'. Nó cũng có thể chỉ sự hạn chế hoặc giới hạn nghiêm ngặt.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'strictly' thường diễn tả một giới hạn hoặc phạm vi cụ thể mà quy tắc hoặc nguyên tắc được áp dụng. Ví dụ: 'This rule applies strictly to students only'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strictly
  • strictly strictly confidential
    (hoàn toàn bảo mật)
  • strictly strictly necessary
    (thực sự cần thiết)
Verb + strictly
  • enforce strictly enforce
    (thi hành nghiêm ngặt)
  • observe strictly observe
    (tuân thủ nghiêm ngặt)
Adverb + strictly
  • strictly strictly speaking
    (nói một cách chính xác)

Idioms

  • strictly speaking

    nói một cách chính xác/theo nghĩa đen

    "Strictly speaking, a tomato is a fruit, not a vegetable."

    (Nói một cách chính xác, cà chua là một loại trái cây, không phải là rau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strictly

Adverb
Lật mặt

một cách chính xác, nghiêm ngặt, chặt chẽ, hoàn toàn tuân theo luật lệ hoặc nguyên tắc.

"The use of mobile phones is strictly forbidden in the examination room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The regulations are strictly enforced.
Các quy định được thi hành một cách nghiêm ngặt.
Phủ định
He doesn't strictly adhere to the rules.
Anh ấy không tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.
Nghi vấn
Does the contract strictly forbid this action?
Hợp đồng có nghiêm cấm hành động này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Strictly speaking, the deadline has passed, and no further submissions will be accepted.
Nói một cách chính xác, thời hạn đã qua, và sẽ không có bài nộp nào được chấp nhận nữa.
Phủ định
He wasn't strictly adhering to the rules, consequently, he faced disciplinary action.
Anh ấy không tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, do đó, anh ấy phải đối mặt với hành động kỷ luật.
Nghi vấn
Strictly, are we allowed to use outside sources, or must we rely solely on the textbook?
Nghiêm túc mà nói, chúng ta có được phép sử dụng các nguồn bên ngoài không, hay chúng ta phải chỉ dựa vào sách giáo khoa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's instructions were strictly adhered to by all staff.
Hướng dẫn của giám đốc công ty đã được tất cả nhân viên tuân thủ nghiêm ngặt.
Phủ định
My brothers' and sisters' diets weren't strictly controlled, so they ate a lot of junk food.
Chế độ ăn uống của anh chị em tôi không được kiểm soát chặt chẽ, vì vậy họ ăn rất nhiều đồ ăn vặt.
Nghi vấn
Was David's room strictly off-limits after he left for college?
Phòng của David có còn bị cấm vào nghiêm ngặt sau khi anh ấy đi học đại học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strictly".

Quy tắc ứng xử

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tuân thủ 'strictly' theo các quy tắc ứng xử (ví dụ: quy tắc ăn uống, quy tắc giao tiếp) thường được coi trọng, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Tuy nhiên, mức độ 'strictly' này có thể khác nhau giữa các quốc gia và các tình huống khác nhau.