(Top Banner Ad)
maritime rescue
B2
Cụm danh từ B2 Hàng hải, Cứu hộ

maritime rescue

UK: /ˌmærɪˌtaɪm ˈreskjuː/ • US: /ˌmærɪˌtaɪm ˈreskjuː/

Nghĩa tiếng Việt

cứu hộ hàng hải cứu nạn trên biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of saving lives or property at sea.

Vietnamese Meaning

Hành động cứu người hoặc tài sản trên biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coast guard performed a maritime rescue to save the stranded sailors."

    "Lực lượng tuần duyên đã thực hiện một cuộc cứu hộ hàng hải để cứu những thủy thủ bị mắc kẹt."

  • "The maritime rescue operation was launched after the distress call."

    "Chiến dịch cứu hộ hàng hải đã được triển khai sau cuộc gọi khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective maritime thuộc về biển, hàng hải
Noun marine hải quân, lính thủy đánh bộ; sinh vật biển
Adjective marine thuộc về biển, hàng hải
Noun mariner thủy thủ
Verb rescue cứu, giải cứu
Noun rescue sự cứu hộ, sự giải cứu
Noun rescuer người cứu hộ
Adjective rescuable có thể cứu được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Cứu hộ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
maritimus
Old French
rescoure
Middle English
rescuen
English
maritime
English
rescue

Nguồn gốc từ 'Maritime'

Từ 'maritime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mare', có nghĩa là 'biển'. Sau đó phát triển thành 'maritimus', nghĩa là 'thuộc về biển'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến biển cả.

Nguồn gốc từ 'Rescue'

Từ 'rescue' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rescoure', mang nghĩa 'giải thoát, cứu vớt'. Nó cũng có liên quan đến danh từ 'rescousse' nghĩa là 'sự phục hồi, sự giải cứu'. Từ này đã đi vào tiếng Anh Trung cổ với dạng 'rescuen' và phát triển thành 'rescue' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa hành động giải cứu khỏi nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động tìm kiếm và cứu nạn do các lực lượng cứu hộ chuyên nghiệp thực hiện trên biển, bao gồm cả việc cứu người khỏi tàu bị đắm, máy bay rơi xuống biển hoặc các tình huống khẩn cấp khác trên biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + maritime rescue
  • conduct conduct maritime rescue
    (tiến hành cứu hộ hàng hải)
  • coordinate coordinate maritime rescue efforts
    (phối hợp các nỗ lực cứu hộ hàng hải)
  • launch launch a maritime rescue operation
    (phát động một chiến dịch cứu hộ hàng hải)
Adjectives + maritime rescue
  • urgent urgent maritime rescue
    (cứu hộ hàng hải khẩn cấp)
  • international international maritime rescue
    (cứu hộ hàng hải quốc tế)
  • successful successful maritime rescue
    (cứu hộ hàng hải thành công)
Nouns + maritime rescue
  • maritime rescue operation a maritime rescue operation
    (một chiến dịch cứu hộ hàng hải)
  • maritime rescue service the maritime rescue service
    (dịch vụ cứu hộ hàng hải)
  • maritime rescue team a maritime rescue team
    (một đội cứu hộ hàng hải)

Idioms

  • maritime search and rescue (MSAR)

    tìm kiếm và cứu hộ hàng hải (một thuật ngữ chính thức)

    "The coast guard specializes in maritime search and rescue operations."

    (Lực lượng bảo vệ bờ biển chuyên về các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ hàng hải.)

  • maritime rescue coordination center

    trung tâm phối hợp cứu hộ hàng hải (đơn vị chịu trách nhiệm phối hợp các nỗ lực cứu hộ)

    "The Maritime Rescue Coordination Center issued a distress alert."

    (Trung tâm Phối hợp Cứu hộ Hàng hải đã phát đi tín hiệu cấp cứu.)

  • provide maritime rescue assistance

    cung cấp hỗ trợ cứu hộ hàng hải

    "Many nations work together to provide maritime rescue assistance in international waters."

    (Nhiều quốc gia hợp tác để cung cấp hỗ trợ cứu hộ hàng hải trên vùng biển quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maritime rescue

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động cứu người hoặc tài sản trên biển.

"The coast guard performed a maritime rescue to save the stranded sailors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime rescue".

Công ước Quốc tế về Tìm kiếm và Cứu hộ Hàng hải (SAR Convention)

Công ước SAR, được Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) thông qua, quy định các tiêu chuẩn quốc tế cho việc cung cấp dịch vụ tìm kiếm và cứu hộ cho những người gặp nạn trên biển. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác quốc tế trong các hoạt động cứu hộ, bất kể quốc tịch hay địa vị của người gặp nạn.

Nghĩa vụ hỗ trợ trên biển

Trong văn hóa hàng hải toàn cầu, có một truyền thống và nghĩa vụ pháp lý mạnh mẽ rằng các thuyền trưởng và tàu thuyền phải hỗ trợ những người gặp nạn trên biển, nếu việc đó không gây nguy hiểm đáng kể cho tàu của họ hoặc những người trên tàu. Điều này thể hiện tinh thần đoàn kết và trách nhiệm cộng đồng sâu sắc.