(Top Banner Ad)
search and rescue
B2
Danh từ B2 Cứu hộ, Quân sự, An toàn

search and rescue

UK: /ˈsɜːtʃ ænd ˈreskjuː/ • US: /ˈsɜːrtʃ ænd ˈreskjuː/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm và cứu nạn cứu hộ cứu nạn cứu nạn cứu hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of locating and recovering people in distress or imminent danger, often in remote or hazardous environments.

Vietnamese Meaning

Quá trình tìm kiếm và cứu nạn những người đang gặp nạn hoặc nguy hiểm cận kề, thường là ở những môi trường xa xôi hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coast guard launched a search and rescue operation after the ship sent out a distress signal."

    "Lực lượng tuần duyên đã triển khai một chiến dịch tìm kiếm và cứu nạn sau khi con tàu phát tín hiệu cấp cứu."

  • "Search and rescue teams are working around the clock to find survivors."

    "Các đội tìm kiếm và cứu nạn đang làm việc suốt ngày đêm để tìm kiếm những người sống sót."

  • "The dog was trained for search and rescue missions."

    "Con chó được huấn luyện cho các nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun searcher Người tìm kiếm
Verb research Nghiên cứu
Noun rescuer Người cứu hộ
Adjective rescuable Có thể cứu hộ được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cứu hộ, Quân sự, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
cerchier
Middle English
serchen
English
search

Nguồn gốc của 'Tìm kiếm và Cứu hộ'

Cụm từ 'search and rescue' (tìm kiếm và cứu hộ) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt có nguồn gốc lâu đời. Từ 'search' (tìm kiếm) xuất phát từ tiếng Latin 'circare' (có nghĩa là 'đi vòng quanh, đi thăm dò'), qua tiếng Pháp cổ 'cerchier'. Trong khi đó, từ 'rescue' (cứu hộ) có gốc từ tiếng Latin thông tục '*recutere' (có nghĩa là 'giật lại, giành lại'), qua tiếng Pháp cổ 'rescourre'. Cả hai từ này đều đã tồn tại trong tiếng Anh từ thời Trung cổ, và việc ghép chúng lại thành một cụm từ cố định 'search and rescue' để chỉ một hoạt động phối hợp đã trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực quân sự và ứng phó thảm họa.

Usage Note

Cụm từ này thường được viết tắt là SAR. Nó nhấn mạnh cả hai hành động thiết yếu: tìm kiếm (search) để định vị người bị nạn và cứu hộ (rescue) để đưa họ ra khỏi tình huống nguy hiểm.

Prepositions

in for

* **in:** Chỉ địa điểm hoặc khu vực xảy ra hoạt động tìm kiếm và cứu nạn (ví dụ: 'search and rescue operations in the mountains').
* **for:** Chỉ mục tiêu của hoạt động tìm kiếm và cứu nạn (ví dụ: 'a search and rescue team for missing hikers').

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + search and rescue
  • team search and rescue team
    (đội tìm kiếm cứu hộ)
  • operation search and rescue operation
    (chiến dịch tìm kiếm cứu hộ)
  • efforts search and rescue efforts
    (những nỗ lực tìm kiếm cứu hộ)
  • helicopter search and rescue helicopter
    (trực thăng tìm kiếm cứu hộ)
Động từ + search and rescue
  • launch launch a search and rescue
    (khởi động một chiến dịch tìm kiếm cứu hộ)
  • conduct conduct search and rescue efforts
    (tiến hành các nỗ lực tìm kiếm cứu hộ)
  • join join the search and rescue
    (tham gia vào hoạt động tìm kiếm cứu hộ)
  • coordinate coordinate search and rescue
    (phối hợp tìm kiếm cứu hộ)
Tính từ + search and rescue
  • joint joint search and rescue
    (tìm kiếm cứu hộ chung/phối hợp)
  • intensive intensive search and rescue
    (tìm kiếm cứu hộ chuyên sâu/cường độ cao)
  • urban urban search and rescue (USAR)
    (tìm kiếm cứu hộ đô thị (sau động đất, sập nhà...))
  • marine marine search and rescue (MSAR)
    (tìm kiếm cứu hộ trên biển)

Idioms

  • On a search and rescue mission

    Đang trong nhiệm vụ tìm kiếm cứu hộ (đặc biệt hoặc khẩn cấp)

    "The coast guard is on a search and rescue mission for the missing fishermen."

    (Lực lượng bảo vệ bờ biển đang trong nhiệm vụ tìm kiếm cứu hộ các ngư dân mất tích.)

  • To call off a search and rescue

    Đình chỉ/chấm dứt hoạt động tìm kiếm cứu hộ

    "After five days, authorities decided to call off the search and rescue for survivors."

    (Sau năm ngày, nhà chức trách quyết định đình chỉ hoạt động tìm kiếm cứu hộ người sống sót.)

  • An all-out search and rescue effort

    Nỗ lực tìm kiếm cứu hộ toàn diện/hết sức

    "The community launched an all-out search and rescue effort for the lost hiker."

    (Cộng đồng đã phát động một nỗ lực tìm kiếm cứu hộ toàn diện để tìm người đi bộ đường dài bị lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

search and rescue

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tìm kiếm và cứu nạn những người đang gặp nạn hoặc nguy hiểm cận kề, thường là ở những môi trường xa xôi hoặc nguy hiểm.

"The coast guard launched a search and rescue operation after the ship sent out a distress signal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "search and rescue".

Tinh thần tình nguyện trong SAR

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada, các tổ chức tìm kiếm và cứu hộ (SAR) thường có sự tham gia rất lớn của các tình nguyện viên. Những người này, từ các đội cứu hộ núi, đội tuần tra bờ biển cho đến các đội cứu hộ cộng đồng, cống hiến thời gian và kỹ năng của mình mà không nhận thù lao. Điều này thể hiện một tinh thần cộng đồng mạnh mẽ và lòng vị tha sâu sắc, là một phần quan trọng trong văn hóa ứng phó khẩn cấp.

Vai trò của chó nghiệp vụ trong SAR (K9 units)

Chó nghiệp vụ (K9 units) đóng vai trò vô cùng quan trọng trong các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ, đặc biệt là trong việc tìm kiếm người mất tích dưới đống đổ nát, trong rừng rậm hoặc tuyết lở. Khả năng đánh hơi tuyệt vời của chúng giúp tìm thấy nạn nhân nhanh hơn nhiều so với con người. Mối quan hệ đối tác giữa người huấn luyện và chó nghiệp vụ là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự hợp tác giữa con người và động vật trong việc cứu sống sinh mạng.