(Top Banner Ad)
sea rescue
B2
Danh từ B2 Hàng hải, Cứu hộ

sea rescue

UK: /ˈsiː ˌrɛskjuː/ • US: /ˈsiː ˌrɛskjuː/

Nghĩa tiếng Việt

cứu hộ trên biển cứu nạn trên biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of saving people from danger at sea.

Vietnamese Meaning

Hành động cứu người khỏi nguy hiểm trên biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coastguard carried out a sea rescue after the ship sent out a distress signal."

    "Lực lượng bảo vệ bờ biển đã thực hiện một cuộc cứu hộ trên biển sau khi con tàu phát tín hiệu cấp cứu."

  • "Sea rescue operations are often complicated by bad weather."

    "Các hoạt động cứu hộ trên biển thường bị cản trở bởi thời tiết xấu."

  • "The sea rescue was successful, and all the passengers were brought to safety."

    "Cuộc cứu hộ trên biển đã thành công, và tất cả hành khách đều được đưa đến nơi an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rescuer người cứu hộ
Noun rescue operation chiến dịch cứu hộ
Verb rescue cứu, giải cứu
Adjective rescuable có thể cứu được
Noun seaman thủy thủ
Noun coastguard lực lượng bảo vệ bờ biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Cứu hộ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sai-
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Old French
rescorre
Middle English
rescouen
Modern English
sea rescue

Nguồn gốc của 'sea rescue'

Cụm từ 'sea rescue' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'sea' (biển) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, liên quan đến các vùng nước lớn. Từ 'rescue' (giải cứu) đến từ tiếng Pháp cổ 'rescorre', có nghĩa là 'mang về' hoặc 'giải thoát khỏi nguy hiểm'. Khi kết hợp, 'sea rescue' mô tả hành động cứu giúp người hoặc tàu thuyền khỏi hiểm nguy trên biển, một khái niệm cần thiết và nhân văn đã tồn tại hàng thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ 'sea rescue' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động cứu hộ quy mô lớn, phức tạp, liên quan đến nhiều lực lượng và phương tiện. Nó khác với 'water rescue' ở chỗ 'water rescue' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động cứu hộ trên sông, hồ, hoặc thậm chí là các khu vực ngập lụt.

Prepositions

in during

Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc hoàn cảnh xảy ra hoạt động cứu hộ (ví dụ: 'sea rescue in the Mediterranean'). Sử dụng 'during' để chỉ thời điểm hoạt động cứu hộ diễn ra (ví dụ: 'sea rescue during a storm').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea rescue
  • successful successful sea rescue
    (cuộc cứu hộ trên biển thành công)
  • urgent urgent sea rescue
    (cuộc cứu hộ trên biển khẩn cấp)
  • dramatic dramatic sea rescue
    (cuộc cứu hộ trên biển đầy kịch tính)
Verb + sea rescue
  • conduct conduct a sea rescue
    (tiến hành một cuộc cứu hộ trên biển)
  • launch launch a sea rescue
    (phát động/khởi xướng một cuộc cứu hộ trên biển)
  • coordinate coordinate a sea rescue
    (phối hợp một cuộc cứu hộ trên biển)
Noun + sea rescue
  • team sea rescue team
    (đội cứu hộ trên biển)
  • operation sea rescue operation
    (chiến dịch cứu hộ trên biển)
  • helicopter sea rescue helicopter
    (trực thăng cứu hộ trên biển)

Idioms

  • be involved in a sea rescue

    tham gia vào một cuộc cứu hộ trên biển

    "The local fishermen were often involved in a sea rescue when small boats got into trouble."

    (Các ngư dân địa phương thường xuyên tham gia vào các cuộc cứu hộ trên biển khi thuyền nhỏ gặp nạn.)

  • launch a sea rescue operation

    khởi động một chiến dịch cứu hộ trên biển

    "The coast guard had to launch a massive sea rescue operation after the storm."

    (Lực lượng bảo vệ bờ biển đã phải khởi động một chiến dịch cứu hộ trên biển quy mô lớn sau cơn bão.)

  • call for a sea rescue

    kêu gọi cứu hộ trên biển

    "After their engine failed, they had no choice but to call for a sea rescue."

    (Sau khi động cơ bị hỏng, họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc kêu gọi cứu hộ trên biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea rescue

Danh từ
Lật mặt

Hành động cứu người khỏi nguy hiểm trên biển.

"The coastguard carried out a sea rescue after the ship sent out a distress signal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea rescue".

Nghĩa vụ cứu hộ trên biển

Luật pháp hàng hải quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS), quy định rõ ràng rằng các tàu thuyền có nghĩa vụ phải trợ giúp những người gặp nạn trên biển, không phân biệt quốc tịch hay hoàn cảnh. Điều này thể hiện tinh thần nhân đạo sâu sắc và sự đoàn kết trong cộng đồng hàng hải toàn cầu, coi việc cứu người là trách nhiệm chung.

Lực lượng Bảo vệ Bờ biển và Tổ chức Tình nguyện

Nhiều quốc gia có các lực lượng bảo vệ bờ biển chuyên trách (ví dụ như U.S. Coast Guard, UK's RNLI - Royal National Lifeboat Institution) hoặc các tổ chức tình nguyện chuyên về cứu hộ trên biển. Những lực lượng này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho người đi biển, ứng phó với các tình huống khẩn cấp và bảo vệ môi trường biển, thường hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt.