(Top Banner Ad)
market penetration
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market penetration

UK: /ˈmɑːkɪt ˌpenɪˈtreɪʃən/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˌpenɪˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thâm nhập thị trường độ thâm nhập thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which a product is recognized and bought by customers in a particular market.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một sản phẩm được nhận biết và mua bởi khách hàng trong một thị trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to increase its market penetration in the Asian market."

    "Công ty đặt mục tiêu tăng cường sự thâm nhập thị trường của mình tại thị trường châu Á."

  • "High market penetration often indicates a successful product."

    "Sự thâm nhập thị trường cao thường cho thấy một sản phẩm thành công."

  • "The company is focusing on strategies to improve market penetration."

    "Công ty đang tập trung vào các chiến lược để cải thiện sự thâm nhập thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường
Noun marketing Hoạt động tiếp thị
Noun marketer Người làm tiếp thị
Verb penetrate Thâm nhập, xuyên qua
Noun penetration Sự thâm nhập
Adjective marketable Có thể bán được, có sức tiêu thụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercātus
Latin
penetrāre
Modern English
market penetration

Nguồn gốc của 'Market Penetration'

Thuật ngữ 'market penetration' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh kinh doanh hiện đại. Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercātus', có nghĩa là chợ hoặc thương mại. Từ 'penetration' (sự thâm nhập) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'penetrāre', có nghĩa là xuyên qua, đi vào sâu bên trong. Khi kết hợp lại, 'market penetration' mô tả mức độ một sản phẩm hoặc dịch vụ đã thành công trong việc 'xuyên thủng' và chiếm lĩnh một phần thị trường mục tiêu. Nó trở thành một chỉ số quan trọng trong chiến lược kinh doanh kể từ thế kỷ 20.

Usage Note

Market penetration là một thước đo quan trọng để đánh giá sự thành công của một sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường. Nó thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm thị phần mà sản phẩm hoặc dịch vụ đó chiếm được. Sự khác biệt giữa 'market penetration' và 'market share' là 'market share' chỉ thị phần của một công ty trong một thị trường cụ thể, còn 'market penetration' đo lường mức độ chấp nhận sản phẩm hoặc dịch vụ nói chung, không nhất thiết liên quan đến thị phần của một công ty duy nhất.

Prepositions

in of

* **in:** Chỉ thị trường mà sự thâm nhập diễn ra. Ví dụ: 'Market penetration in the smartphone market is high.'
* **of:** Thường dùng để chỉ sự thâm nhập của một sản phẩm hoặc công ty cụ thể. Ví dụ: 'Market penetration of our new product is growing steadily.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market penetration
  • strong strong market penetration
    (mức độ thâm nhập thị trường mạnh mẽ)
  • deep deep market penetration
    (sự thâm nhập thị trường sâu rộng)
  • increased increased market penetration
    (sự thâm nhập thị trường gia tăng)
  • successful successful market penetration
    (thâm nhập thị trường thành công)
  • high high market penetration
    (tỷ lệ thâm nhập thị trường cao)
Verb + market penetration
  • achieve achieve market penetration
    (đạt được sự thâm nhập thị trường)
  • increase increase market penetration
    (tăng cường thâm nhập thị trường)
  • gain gain market penetration
    (giành được sự thâm nhập thị trường)
  • boost boost market penetration
    (thúc đẩy thâm nhập thị trường)
market penetration + Noun
  • strategy market penetration strategy
    (chiến lược thâm nhập thị trường)
  • rate market penetration rate
    (tỷ lệ thâm nhập thị trường)
  • level market penetration level
    (mức độ thâm nhập thị trường)

Idioms

  • market penetration strategy

    Chiến lược thâm nhập thị trường (kế hoạch để đưa sản phẩm vào thị trường mới hoặc tăng thị phần)

    "Our new product launch includes a robust market penetration strategy to capture a significant customer base."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới của chúng tôi bao gồm một chiến lược thâm nhập thị trường mạnh mẽ để thu hút lượng lớn khách hàng.)

  • market penetration pricing

    Định giá thâm nhập thị trường (chiến lược đặt giá thấp ban đầu để nhanh chóng giành thị phần)

    "The company used market penetration pricing for its new mobile app to attract early adopters."

    (Công ty đã sử dụng chiến lược định giá thâm nhập thị trường cho ứng dụng di động mới của mình để thu hút những người dùng đầu tiên.)

  • market penetration rate

    Tỷ lệ thâm nhập thị trường (phần trăm thị trường mục tiêu đã sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ)

    "We need to analyze the market penetration rate in rural areas to assess our outreach efforts."

    (Chúng ta cần phân tích tỷ lệ thâm nhập thị trường ở các khu vực nông thôn để đánh giá nỗ lực tiếp cận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market penetration

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà một sản phẩm được nhận biết và mua bởi khách hàng trong một thị trường cụ thể.

"The company aims to increase its market penetration in the Asian market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been focusing on market penetration in Southeast Asia before the pandemic hit.
Công ty đã tập trung vào việc thâm nhập thị trường ở Đông Nam Á trước khi đại dịch xảy ra.
Phủ định
They hadn't been prioritizing market penetration in Europe until recently.
Họ đã không ưu tiên việc thâm nhập thị trường ở Châu Âu cho đến gần đây.
Nghi vấn
Had the marketing team been analyzing market penetration data before the strategy meeting?
Đội ngũ marketing đã phân tích dữ liệu thâm nhập thị trường trước cuộc họp chiến lược phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market penetration".

Tầm quan trọng trong kinh doanh hiện đại

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, 'thâm nhập thị trường' là một chỉ số cốt lõi về sự thành công và tăng trưởng của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó phản ánh khả năng của một công ty trong việc thu hút khách hàng mới và mở rộng ảnh hưởng trong một thị trường nhất định. Các công ty thường đặt mục tiêu thâm nhập thị trường cao để đảm bảo lợi thế cạnh tranh và sự bền vững lâu dài.

Chiến lược cạnh tranh

Khái niệm 'thâm nhập thị trường' gắn liền với tinh thần cạnh tranh mãnh liệt của chủ nghĩa tư bản. Các công ty liên tục tìm cách 'thâm nhập' hoặc giành thị phần từ đối thủ cạnh tranh, coi đó là một mục tiêu chiến lược để duy trì và phát triển doanh nghiệp. Điều này thường dẫn đến các chiến dịch tiếp thị mạnh mẽ, đổi mới sản phẩm và chiến lược giá cả linh hoạt để thu hút người tiêu dùng.