market stagnation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prolonged period of little or no growth in a market or economy.
Vietnamese Meaning
Sự trì trệ của thị trường, một giai đoạn kéo dài mà thị trường hoặc nền kinh tế có ít hoặc không có tăng trưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is facing a period of prolonged market stagnation."
"Đất nước đang phải đối mặt với một giai đoạn trì trệ thị trường kéo dài."
-
"The government is trying to implement policies to combat market stagnation."
"Chính phủ đang cố gắng thực hiện các chính sách để chống lại sự trì trệ của thị trường."
-
"Technological innovation is often seen as a key to overcoming market stagnation."
"Đổi mới công nghệ thường được xem là chìa khóa để vượt qua sự trì trệ của thị trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng thị trường khi nhu cầu thấp, doanh số bán hàng giảm, và ít hoặc không có sự đổi mới. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy một sự thiếu hụt động lực và tiềm năng phát triển. Khác với 'recession' (suy thoái) là sự suy giảm đáng kể trong hoạt động kinh tế, 'stagnation' nhấn mạnh sự thiếu vắng tăng trưởng hơn là sự sụt giảm.
Prepositions
in: 'market stagnation in the housing sector' (sự trì trệ thị trường trong lĩnh vực nhà ở); of: 'a period of market stagnation' (một giai đoạn trì trệ thị trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prolonged prolonged market stagnation (đình trệ thị trường kéo dài)
-
severe severe market stagnation (đình trệ thị trường nghiêm trọng)
-
widespread widespread market stagnation (đình trệ thị trường lan rộng)
-
experience experience market stagnation (trải qua tình trạng đình trệ thị trường)
-
lead to lead to market stagnation (dẫn đến đình trệ thị trường)
-
overcome overcome market stagnation (vượt qua đình trệ thị trường)
-
housing housing market stagnation (đình trệ thị trường nhà ở)
-
stock stock market stagnation (đình trệ thị trường chứng khoán)
Idioms
-
break out of market stagnation
thoát khỏi tình trạng đình trệ thị trường
"Governments often implement policies to help businesses break out of market stagnation."
(Các chính phủ thường thực hiện các chính sách để giúp doanh nghiệp thoát khỏi tình trạng đình trệ thị trường.)
-
enter a period of market stagnation
bước vào giai đoạn đình trệ thị trường
"After rapid growth, the economy may enter a period of market stagnation."
(Sau giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng, nền kinh tế có thể bước vào một giai đoạn đình trệ thị trường.)
-
be trapped in market stagnation
bị mắc kẹt trong tình trạng đình trệ thị trường
"Many small businesses found themselves trapped in market stagnation during the recession."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ thấy mình bị mắc kẹt trong tình trạng đình trệ thị trường trong thời kỳ suy thoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market stagnation
Danh từSự trì trệ của thị trường, một giai đoạn kéo dài mà thị trường hoặc nền kinh tế có ít hoặc không có tăng trưởng.
"The country is facing a period of prolonged market stagnation."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prolonged market stagnation, which many economists predicted, significantly impacted small businesses. |
Sự trì trệ thị trường kéo dài, điều mà nhiều nhà kinh tế đã dự đoán, đã ảnh hưởng đáng kể đến các doanh nghiệp nhỏ. |
| Phủ định | Market stagnation, which investors feared, did not materialize, and the economy recovered quickly. |
Sự trì trệ của thị trường, điều mà các nhà đầu tư lo sợ, đã không thành hiện thực, và nền kinh tế đã phục hồi nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Is market stagnation, which some analysts suggest is inevitable, truly unavoidable in the long term? |
Liệu sự trì trệ của thị trường, điều mà một số nhà phân tích cho rằng là không thể tránh khỏi, có thực sự không thể tránh khỏi về lâu dài không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The primary concern is market stagnation: sales have plateaued, innovation is lacking, and consumer interest has waned. |
Mối quan tâm chính là sự trì trệ của thị trường: doanh số bán hàng đã chững lại, thiếu đổi mới và sự quan tâm của người tiêu dùng đã giảm sút. |
| Phủ định | The company's decline wasn't simply bad luck: market stagnation, poor management, and a lack of adaptability all contributed to their downfall. |
Sự suy giảm của công ty không chỉ đơn thuần là do vận rủi: sự trì trệ của thị trường, quản lý kém và thiếu khả năng thích ứng đều góp phần vào sự sụp đổ của họ. |
| Nghi vấn | Is the problem truly market stagnation: or are there other factors, such as increased competition and changing consumer preferences, at play? |
Vấn đề có thực sự là sự trì trệ của thị trường hay không: hay còn có những yếu tố khác, chẳng hạn như sự cạnh tranh gia tăng và sự thay đổi sở thích của người tiêu dùng, đang diễn ra? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prolonged market stagnation worried many investors. |
Sự trì trệ thị trường kéo dài đã khiến nhiều nhà đầu tư lo lắng. |
| Phủ định | Government intervention did not prevent market stagnation. |
Sự can thiệp của chính phủ đã không ngăn chặn được sự trì trệ của thị trường. |
| Nghi vấn | Will this new policy reverse market stagnation? |
Liệu chính sách mới này có đảo ngược được sự trì trệ của thị trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market stagnation".
