market power
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a firm to profitably raise the market price of a good or service over marginal cost.
Vietnamese Meaning
Khả năng của một công ty trong việc tăng giá thị trường của một hàng hóa hoặc dịch vụ một cách có lợi nhuận so với chi phí cận biên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's market power allowed it to dictate prices to consumers."
"Sức mạnh thị trường của công ty cho phép họ áp đặt giá cho người tiêu dùng."
-
"High market power often leads to higher prices for consumers."
"Sức mạnh thị trường cao thường dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng."
-
"Antitrust laws are designed to prevent firms from gaining excessive market power."
"Luật chống độc quyền được thiết kế để ngăn các công ty có được sức mạnh thị trường quá mức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | thị trường |
| Verb | market | tiếp thị, bán ra thị trường |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
| Noun | marketing | hoạt động tiếp thị |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có sức hấp dẫn thị trường |
| Noun | power | sức mạnh, quyền lực |
| Verb | power | cung cấp năng lượng, làm cho mạnh hơn |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có quyền lực |
| Adjective | powerless | yếu ớt, không có quyền lực |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho mạnh mẽ hơn |
| Noun | monopoly | độc quyền |
| Verb | dominate | thống trị |
| Adjective | dominant | có tính thống trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'market power' dùng để chỉ khả năng của một công ty (hoặc một nhóm nhỏ các công ty) có ảnh hưởng đáng kể đến giá cả thị trường. Điều này thường xảy ra khi có ít đối thủ cạnh tranh hoặc khi sản phẩm của công ty có sự khác biệt đáng kể so với các sản phẩm khác. 'Market power' khác với 'monopoly' (độc quyền), mặc dù độc quyền là một dạng cực đoan của 'market power'. Các yếu tố như rào cản gia nhập ngành, sự khác biệt hóa sản phẩm, và quy mô thị trường đều ảnh hưởng đến 'market power'.
Prepositions
'Market power over' đề cập đến quyền lực kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một thị trường cụ thể. 'Market power in' đề cập đến sức mạnh thống trị hoặc ảnh hưởng trong một thị trường cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant market power (quyền lực thị trường đáng kể)
-
substantial substantial market power (quyền lực thị trường đáng kể/lớn)
-
excessive excessive market power (quyền lực thị trường quá mức)
-
limited limited market power (quyền lực thị trường hạn chế)
-
wield wield market power (nắm giữ/thực thi quyền lực thị trường)
-
exercise exercise market power (thực thi/sử dụng quyền lực thị trường)
-
abuse abuse market power (lạm dụng quyền lực thị trường)
-
gain gain market power (giành được quyền lực thị trường)
-
curb curb market power (kiềm chế/hạn chế quyền lực thị trường)
Idioms
-
abuse of market power
sự lạm dụng quyền lực thị trường
"The company was fined for abuse of market power."
(Công ty bị phạt vì lạm dụng quyền lực thị trường.)
-
exercise market power
thực thi/sử dụng quyền lực thị trường
"Large firms often exercise market power to influence prices."
(Các công ty lớn thường thực thi quyền lực thị trường để ảnh hưởng đến giá cả.)
-
gain market power
giành được quyền lực thị trường
"Through strategic mergers, they aimed to gain more market power."
(Thông qua các thương vụ sáp nhập chiến lược, họ nhằm mục đích giành được nhiều quyền lực thị trường hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market power
danh từKhả năng của một công ty trong việc tăng giá thị trường của một hàng hóa hoặc dịch vụ một cách có lợi nhuận so với chi phí cận biên.
"The company's market power allowed it to dictate prices to consumers."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be monitoring the company's market power closely next year. |
Chính phủ sẽ theo dõi chặt chẽ sức mạnh thị trường của công ty vào năm tới. |
| Phủ định | The new regulations won't be significantly impacting the tech giant's market power. |
Các quy định mới sẽ không tác động đáng kể đến sức mạnh thị trường của gã khổng lồ công nghệ. |
| Nghi vấn | Will this merger be increasing their market power? |
Liệu việc sáp nhập này có làm tăng sức mạnh thị trường của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market power".
