(Top Banner Ad)
perfect competition
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

perfect competition

UK: /ˈpɜːfɪkt ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /ˈpɜːrfɪkt ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh hoàn hảo thị trường cạnh tranh hoàn hảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market structure in which many firms sell a homogeneous product, there are no barriers to entry, and firms are price takers.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc thị trường trong đó nhiều công ty bán một sản phẩm đồng nhất, không có rào cản gia nhập và các công ty là những người chấp nhận giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Under perfect competition, firms earn zero economic profit in the long run."

    "Trong điều kiện cạnh tranh hoàn hảo, các công ty không thu được lợi nhuận kinh tế trong dài hạn."

  • "Agriculture is often cited as an industry approaching perfect competition."

    "Nông nghiệp thường được coi là một ngành công nghiệp gần với cạnh tranh hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perfection sự hoàn hảo; trạng thái hoàn chỉnh
Adverb perfectly một cách hoàn hảo; hoàn toàn
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Adjective competitive có tính cạnh tranh; mang tính cạnh tranh
Noun competitiveness khả năng cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perficio (to complete, finish)
Latin
perfectus (finished, complete)
Old French
parfait
Middle English
parfit
English
perfect
Latin
competere (to strive together)
Latin
competitio (rivalry, contest)
Old French
compétition
Middle English
competicioun
English
competition

Sự ra đời của một mô hình lý tưởng

Cụm từ 'perfect competition' (cạnh tranh hoàn hảo) không phải là một từ đơn có nguồn gốc xa xưa mà là một thuật ngữ kinh tế hiện đại. 'Perfect' có nghĩa là 'hoàn chỉnh, không có khuyết điểm', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'perfectus'. 'Competition' nghĩa là 'sự cạnh tranh, đối địch', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'competitio'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một mô hình lý thuyết trong kinh tế học cổ điển, mô tả một thị trường lý tưởng, nơi không ai có thể ảnh hưởng đến giá cả, và thông tin là hoàn hảo cho tất cả mọi người. Mô hình này giúp các nhà kinh tế phân tích và hiểu rõ hơn về cách thức thị trường hoạt động, mặc dù trong thực tế hiếm khi tồn tại một thị trường cạnh tranh hoàn hảo.

Usage Note

Perfect competition là một mô hình lý thuyết, rất ít thị trường thực tế đáp ứng đầy đủ tất cả các tiêu chí. Nó thường được sử dụng làm điểm chuẩn để so sánh với các cấu trúc thị trường khác như độc quyền hoặc độc quyền nhóm. Sự khác biệt chính nằm ở số lượng người bán, tính chất của sản phẩm và khả năng các công ty ảnh hưởng đến giá cả.

Prepositions

in under

* 'in perfect competition': dùng để chỉ một thị trường đang ở trong trạng thái cạnh tranh hoàn hảo. Ví dụ: 'This industry operates in perfect competition.' (Ngành công nghiệp này hoạt động trong điều kiện cạnh tranh hoàn hảo).
* 'under perfect competition': tương tự như 'in', nhấn mạnh hơn đến việc hoạt động theo các quy tắc của cạnh tranh hoàn hảo. Ví dụ: 'Resources are allocated efficiently under perfect competition.' (Nguồn lực được phân bổ hiệu quả trong điều kiện cạnh tranh hoàn hảo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perfect competition
  • pure pure perfect competition
    (cạnh tranh hoàn hảo thuần túy)
  • true true perfect competition
    (cạnh tranh hoàn hảo thực sự)
Verb + perfect competition
  • achieve achieve perfect competition
    (đạt được cạnh tranh hoàn hảo)
  • model model perfect competition
    (mô hình hóa cạnh tranh hoàn hảo)
  • approach approach perfect competition
    (tiệm cận cạnh tranh hoàn hảo)
Noun phrase with perfect competition
  • conditions for conditions for perfect competition
    (các điều kiện cho cạnh tranh hoàn hảo)
  • model of model of perfect competition
    (mô hình cạnh tranh hoàn hảo)
  • theory of theory of perfect competition
    (lý thuyết cạnh tranh hoàn hảo)
Prepositional phrases with perfect competition
  • under under perfect competition
    (trong điều kiện cạnh tranh hoàn hảo)
  • in in perfect competition
    (trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo)

Idioms

  • market structure of perfect competition

    cấu trúc thị trường cạnh tranh hoàn hảo

    "Economists often analyze the market structure of perfect competition to understand idealized market behavior."

    (Các nhà kinh tế thường phân tích cấu trúc thị trường cạnh tranh hoàn hảo để hiểu hành vi thị trường lý tưởng.)

  • conditions for perfect competition

    các điều kiện để có cạnh tranh hoàn hảo

    "The five main conditions for perfect competition include many buyers and sellers, homogeneous products, and free entry/exit."

    (Năm điều kiện chính để có cạnh tranh hoàn hảo bao gồm nhiều người mua và người bán, sản phẩm đồng nhất và tự do gia nhập/rút lui.)

  • approaching perfect competition

    tiệm cận cạnh tranh hoàn hảo

    "Some agricultural markets are considered to be approaching perfect competition due to the large number of producers."

    (Một số thị trường nông nghiệp được coi là đang tiệm cận cạnh tranh hoàn hảo do có số lượng lớn nhà sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect competition

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc thị trường trong đó nhiều công ty bán một sản phẩm đồng nhất, không có rào cản gia nhập và các công ty là những người chấp nhận giá.

"Under perfect competition, firms earn zero economic profit in the long run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Perfect competition ensures that resources are allocated efficiently.
Cạnh tranh hoàn hảo đảm bảo rằng các nguồn lực được phân bổ một cách hiệu quả.
Phủ định
There is no perfect competition in the real world, only approximations.
Không có cạnh tranh hoàn hảo trong thế giới thực, chỉ có những sự xấp xỉ.
Nghi vấn
Does perfect competition exist in any industry today?
Liệu cạnh tranh hoàn hảo có tồn tại trong bất kỳ ngành công nghiệp nào ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect competition".

Mô hình lý tưởng của kinh tế học

Trong kinh tế học, 'perfect competition' (cạnh tranh hoàn hảo) không chỉ là một thuật ngữ mà còn là một mô hình lý thuyết trung tâm, được dùng làm chuẩn mực để so sánh và đánh giá các cấu trúc thị trường thực tế. Nó đại diện cho một trạng thái cân bằng lý tưởng, nơi nguồn lực được phân bổ hiệu quả nhất, và người tiêu dùng được hưởng lợi tối đa. Mặc dù hiếm khi tồn tại trong thực tế, mô hình này vẫn là công cụ phân tích quan trọng, giúp các nhà kinh tế hiểu được các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thị trường và đề xuất chính sách.

Cơ sở cho chính sách chống độc quyền

Khái niệm cạnh tranh hoàn hảo có tác động lớn đến tư duy về chính sách kinh tế, đặc biệt là trong việc thúc đẩy cạnh tranh và chống độc quyền. Bằng cách hiểu rõ các đặc điểm của một thị trường hoàn hảo, chính phủ có thể thiết kế các quy định và luật pháp nhằm ngăn chặn sự hình thành độc quyền hoặc những hành vi hạn chế cạnh tranh, từ đó khuyến khích các thị trường hoạt động hiệu quả hơn và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng. Nó phản ánh niềm tin vào sức mạnh của thị trường tự do nếu không bị bóp méo.