(Top Banner Ad)
barriers to entry
C1
Danh từ C1 Kinh tế

barriers to entry

UK: /ˈbæriəz tuː ˈɛntri/ • US: /ˈbæriərz tuː ˈɛntri/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản gia nhập hàng rào gia nhập thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obstacles or impediments that make it difficult for new firms to enter a market or industry.

Vietnamese Meaning

Những rào cản hoặc trở ngại gây khó khăn cho các công ty mới khi gia nhập một thị trường hoặc ngành công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High capital requirements are a significant barrier to entry in the airline industry."

    "Yêu cầu vốn cao là một rào cản đáng kể đối với việc gia nhập ngành hàng không."

  • "Government regulations can create barriers to entry for new businesses."

    "Các quy định của chính phủ có thể tạo ra rào cản gia nhập cho các doanh nghiệp mới."

  • "Strong brand loyalty can be a significant barrier to entry for competitors."

    "Lòng trung thành thương hiệu mạnh mẽ có thể là một rào cản đáng kể đối với sự gia nhập của các đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barrier chướng ngại vật, rào cản
Noun entry sự gia nhập, lối vào
Noun entrant người/tổ chức gia nhập, người tham gia
Verb enter gia nhập, đi vào, tham gia
Adjective barrier-free không có rào cản, không bị cản trở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*barros
Vulgar Latin
*barra
Old French
barriere
Latin
intrare
Old French
entree
English
barrier
English
entry
English (20th C. Economics)
barriers to entry

Nguồn gốc kinh tế của "rào cản gia nhập"

Cụm từ "barriers to entry" (rào cản gia nhập) không có một lịch sử ngôn ngữ cổ xưa như các từ đơn lẻ mà nó được cấu tạo nên. Thay vào đó, đây là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20. Từ 'barrier' (rào cản) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'barriere', ám chỉ một chướng ngại vật hoặc hàng rào. Từ 'entry' (gia nhập) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intrare' (đi vào) thông qua tiếng Pháp cổ 'entree'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, mô tả các yếu tố ngăn cản doanh nghiệp mới tham gia vào một thị trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế học và quản trị kinh doanh. Nó đề cập đến bất kỳ yếu tố nào ngăn cản hoặc hạn chế sự cạnh tranh trong một thị trường. Các rào cản này có thể bao gồm chi phí vốn cao, các quy định pháp lý, lợi thế quy mô của các doanh nghiệp hiện tại, sự khác biệt hóa sản phẩm và tiếp cận các kênh phân phối.

Prepositions

to

"to" được sử dụng để chỉ ra mục đích hoặc hướng đến sự gia nhập thị trường. Ví dụ: 'barriers to entry' có nghĩa là các rào cản đối với việc gia nhập thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barriers to entry
  • high high barriers to entry
    (rào cản gia nhập cao)
  • significant significant barriers to entry
    (rào cản gia nhập đáng kể)
  • low low barriers to entry
    (rào cản gia nhập thấp)
  • formidable formidable barriers to entry
    (rào cản gia nhập đáng gờm)
  • regulatory regulatory barriers to entry
    (rào cản gia nhập về mặt pháp lý/quy định)
  • technological technological barriers to entry
    (rào cản gia nhập về mặt công nghệ)
Verb + barriers to entry
  • create create barriers to entry
    (tạo ra các rào cản gia nhập)
  • lower lower barriers to entry
    (hạ thấp các rào cản gia nhập)
  • overcome overcome barriers to entry
    (vượt qua các rào cản gia nhập)
  • face face barriers to entry
    (đối mặt với các rào cản gia nhập)
  • remove remove barriers to entry
    (loại bỏ các rào cản gia nhập)
  • erect erect barriers to entry
    (dựng lên các rào cản gia nhập)
Noun (types of barriers) + barriers to entry
  • capital capital barriers to entry
    (rào cản vốn khi gia nhập)
  • cost cost barriers to entry
    (rào cản chi phí khi gia nhập)
  • brand loyalty brand loyalty barriers to entry
    (rào cản từ lòng trung thành thương hiệu)

Idioms

  • lower the barriers to entry

    Giảm bớt các rào cản để một người/công ty mới có thể tham gia vào một thị trường hoặc lĩnh vực nào đó dễ dàng hơn.

    "The government decided to lower the barriers to entry in the telecommunications sector to encourage competition."

    (Chính phủ quyết định hạ thấp các rào cản gia nhập trong lĩnh vực viễn thông để khuyến khích cạnh tranh.)

  • overcome barriers to entry

    Vượt qua những khó khăn, thách thức ngăn cản việc gia nhập một thị trường hoặc ngành nghề.

    "Many startups struggle to overcome significant barriers to entry, such as high capital requirements and strong brand loyalty."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp chật vật để vượt qua các rào cản gia nhập đáng kể, như yêu cầu vốn cao và lòng trung thành thương hiệu mạnh.)

  • face barriers to entry

    Đối mặt với những rào cản, khó khăn khi muốn gia nhập một thị trường hoặc lĩnh vực nào đó.

    "New businesses often face various barriers to entry when trying to establish themselves in a mature industry."

    (Các doanh nghiệp mới thường đối mặt với nhiều rào cản gia nhập khác nhau khi cố gắng khẳng định vị thế trong một ngành công nghiệp đã trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barriers to entry

Danh từ
Lật mặt

Những rào cản hoặc trở ngại gây khó khăn cho các công ty mới khi gia nhập một thị trường hoặc ngành công nghiệp.

"High capital requirements are a significant barrier to entry in the airline industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government hadn't implemented strict regulations, the barriers to entry in the telecom industry would be much lower now.
Nếu chính phủ đã không thực hiện các quy định chặt chẽ, các rào cản gia nhập trong ngành viễn thông sẽ thấp hơn nhiều hiện nay.
Phủ định
If the barriers to entry weren't so high, more startups would have succeeded in disrupting the market.
Nếu các rào cản gia nhập không quá cao, nhiều công ty khởi nghiệp đã thành công trong việc đột phá thị trường.
Nghi vấn
If the initial investment had been lower, would the barriers to entry still be a significant deterrent for new competitors?
Nếu vốn đầu tư ban đầu thấp hơn, liệu các rào cản gia nhập vẫn là một yếu tố ngăn cản đáng kể đối với các đối thủ cạnh tranh mới?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are fully implemented, many small businesses will have been struggling with the barriers to entry for years.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi đầy đủ, nhiều doanh nghiệp nhỏ sẽ đã phải vật lộn với các rào cản gia nhập thị trường trong nhiều năm.
Phủ định
The government won't have been monitoring the barriers to entry effectively, which is why so many startups are failing.
Chính phủ sẽ không theo dõi các rào cản gia nhập thị trường một cách hiệu quả, đó là lý do tại sao rất nhiều công ty khởi nghiệp thất bại.
Nghi vấn
Will the new policy have been addressing the barriers to entry adequately before the next economic crisis hits?
Liệu chính sách mới sẽ đã giải quyết đầy đủ các rào cản gia nhập thị trường trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế tiếp theo ập đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barriers to entry".

Cạnh tranh và Độc quyền

Trong kinh tế học phương Tây, khái niệm "rào cản gia nhập" là trọng tâm trong các cuộc thảo luận về cạnh tranh thị trường và chống độc quyền. Chính phủ và các cơ quan quản lý thường tìm cách giảm bớt các rào cản này để khuyến khích các doanh nghiệp mới tham gia, thúc đẩy sự đổi mới, giảm giá và mang lại nhiều lựa chọn hơn cho người tiêu dùng. Ngược lại, việc tồn tại các rào cản gia nhập cao có thể dẫn đến sự hình thành hoặc duy trì các thị trường độc quyền, nơi một hoặc vài công ty thống trị mà không có áp lực cạnh tranh.

Khởi nghiệp và Đổi mới

Đối với các nhà khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ, "rào cản gia nhập" đại diện cho những thách thức lớn nhất mà họ phải đối mặt khi cố gắng thâm nhập vào các thị trường đã được thiết lập. Việc vượt qua những rào cản này, thông qua đổi mới, mô hình kinh doanh độc đáo, công nghệ đột phá hoặc tìm kiếm thị trường ngách, thường là chìa khóa để đạt được thành công và phá vỡ các ngành công nghiệp truyền thống. Nó tượng trưng cho cuộc chiến giữa cái mới và cái cũ, giữa sự đổi mới và sự duy trì hiện trạng.