(Top Banner Ad)
maroon
B2
tính từ B2 Tổng quát

maroon

UK: /məˈruːn/ • US: /məˈruːn/

Nghĩa tiếng Việt

đỏ tía sẫm bỏ rơi trên đảo hoang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark reddish-purple color.

Vietnamese Meaning

Màu đỏ tía sẫm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a maroon dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ tía sẫm đến bữa tiệc."

  • "The team wore maroon and gold uniforms."

    "Đội mặc đồng phục màu đỏ tía sẫm và vàng."

  • "The hikers were marooned by the sudden storm."

    "Những người leo núi đã bị mắc kẹt do cơn bão bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maroon Màu hạt dẻ sẫm; (cũ) người bỏ trốn (thường là nô lệ)
Adjective maroon Có màu hạt dẻ sẫm
Verb maroon Bỏ rơi, làm mắc kẹt ai đó ở nơi hoang vắng
Noun marooning Hành động bỏ rơi, làm cho mắc kẹt
Adjective marooned Bị bỏ rơi, bị mắc kẹt (thường ở nơi cô lập)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
marrone
French
marron
English
maroon

Nguồn gốc màu sắc: Hạt dẻ

Màu hạt dẻ sẫm (maroon) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'marrone' (có nghĩa là hạt dẻ). Qua tiếng Pháp 'marron' (cũng là hạt dẻ), từ này được du nhập vào tiếng Anh để chỉ một màu đỏ sẫm ánh nâu, giống màu của hạt dẻ chín.

Nguồn gốc động từ: Người bỏ trốn

Động từ 'maroon' (bỏ rơi, làm mắc kẹt) có một nguồn gốc khác biệt. Nó xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha 'cimarrón', có nghĩa là 'hoang dã' hoặc 'người bỏ trốn', thường dùng để chỉ những nô lệ bỏ trốn ở vùng Caribe. Sau đó, nó được dùng để chỉ việc bỏ rơi ai đó ở một nơi hoang vắng, thường là một hòn đảo.

Usage Note

Màu maroon thường được liên tưởng đến sự sang trọng, tinh tế, và đôi khi là hoài cổ. Nó là một màu sắc đậm và ấm áp, thường được sử dụng trong thời trang, thiết kế nội thất, và nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maroon (màu sắc)
  • deep deep maroon
    (màu hạt dẻ sẫm đậm)
  • dark dark maroon
    (màu hạt dẻ sẫm tối)
  • rich rich maroon
    (màu hạt dẻ sẫm rực rỡ/phong phú)
Noun + maroon (màu sắc)
  • a a maroon shirt
    (một chiếc áo sơ mi màu hạt dẻ sẫm)
  • a a maroon car
    (một chiếc xe ô tô màu hạt dẻ sẫm)
Verb + maroon (bị bỏ rơi)
  • to to maroon someone
    (bỏ rơi/làm mắc kẹt ai đó)
  • be be marooned
    (bị bỏ rơi/mắc kẹt (thường ở nơi cô lập))
  • left left marooned
    (bị bỏ lại trong tình trạng mắc kẹt)

Idioms

  • to be marooned

    Bị mắc kẹt hoặc bị bỏ rơi ở một nơi xa xôi, thường là một hòn đảo. Cũng dùng để chỉ việc bị kẹt trong tình huống khó khăn, không thể thoát ra.

    "The sailors were marooned on a deserted island for weeks."

    (Các thủy thủ bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang vắng trong nhiều tuần.)

  • to feel marooned

    Cảm thấy bị cô lập, bị mắc kẹt hoặc không thể thoát ra khỏi một tình huống xã hội hay môi trường nào đó.

    "Without a car, she felt marooned in her remote village."

    (Không có xe ô tô, cô ấy cảm thấy bị cô lập trong ngôi làng hẻo lánh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maroon

tính từ
Lật mặt

Màu đỏ tía sẫm.

"She wore a maroon dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maroon someone on a deserted island seems cruel.
Việc bỏ rơi ai đó trên một hòn đảo hoang dường như rất tàn nhẫn.
Phủ định
It's better not to maroon anyone, no matter how annoying they are.
Tốt hơn là không nên bỏ rơi ai cả, dù họ có khó chịu đến đâu.
Nghi vấn
Why would anyone want to maroon their enemies instead of dealing with them directly?
Tại sao ai đó lại muốn bỏ rơi kẻ thù của họ thay vì trực tiếp đối phó với họ?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the maroon sunset is breathtaking!
Ồ, hoàng hôn màu nâu đỏ thật ngoạn mục!
Phủ định
Oh, I don't like this maroon color.
Ôi, tôi không thích màu nâu đỏ này.
Nghi vấn
Hey, is that car maroon?
Này, chiếc xe đó có màu nâu đỏ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the storm worsens, the captain will maroon the ship on the nearest island.
Nếu bão trở nên tồi tệ hơn, thuyền trưởng sẽ bỏ lại con tàu trên hòn đảo gần nhất.
Phủ định
If you don't pack enough food, you won't survive if you're marooned on a desert island.
Nếu bạn không chuẩn bị đủ thức ăn, bạn sẽ không sống sót nếu bạn bị bỏ lại trên một hòn đảo hoang.
Nghi vấn
Will they become maroon if the boat leaks?
Liệu họ có bị mắc kẹt nếu thuyền bị rò rỉ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailors will be marooning their captain on the deserted island.
Các thủy thủ sẽ bỏ rơi thuyền trưởng của họ trên hòn đảo hoang.
Phủ định
The authorities won't be marooning anyone on the island anymore.
Chính quyền sẽ không bỏ rơi bất kỳ ai trên đảo nữa.
Nghi vấn
Will they be marooning the lost tourists on that atoll?
Liệu họ có bỏ rơi những khách du lịch bị lạc trên đảo san hô vòng đó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the sailors will have been marooning on the island for three weeks.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, các thủy thủ sẽ đã bị bỏ rơi trên đảo được ba tuần.
Phủ định
They won't have been marooning people on deserted islands anymore by the time the new regulations are enforced.
Họ sẽ không còn bỏ rơi người trên các hòn đảo hoang nữa vào thời điểm các quy định mới được thi hành.
Nghi vấn
Will the ship have been marooning its crew on that remote atoll for much longer?
Liệu con tàu sẽ còn tiếp tục bỏ rơi thủy thủ đoàn của nó trên đảo san hô xa xôi đó trong bao lâu nữa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had marooned him on the island before the rescue team arrived.
Họ đã bỏ rơi anh ta trên đảo trước khi đội cứu hộ đến.
Phủ định
She had not marooned any of her stuffed animals, despite her frustration.
Cô ấy đã không vứt bỏ bất kỳ con thú nhồi bông nào của mình, mặc dù cô ấy rất thất vọng.
Nghi vấn
Had the storm marooned the ship before the coast guard could reach it?
Cơn bão đã khiến con tàu mắc cạn trước khi đội bảo vệ bờ biển có thể tiếp cận nó sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirates marooned the disloyal sailor on a deserted island.
Bọn cướp biển đã bỏ rơi người thủy thủ bất trung trên một hòn đảo hoang.
Phủ định
She wasn't wearing a maroon dress to the party last night.
Cô ấy đã không mặc một chiếc váy màu đỏ thẫm đến bữa tiệc tối qua.
Nghi vấn
Did they find any maroon-colored seashells at the beach?
Họ có tìm thấy bất kỳ vỏ sò màu đỏ thẫm nào ở bãi biển không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is maroooning the canvas with deep red hues.
Họa sĩ đang tô điểm tấm vải bằng những sắc thái đỏ sẫm.
Phủ định
They are not marooning the sailors on the deserted island.
Họ không bỏ rơi các thủy thủ trên hòn đảo hoang.
Nghi vấn
Is she wearing a maroon dress to the party?
Cô ấy có đang mặc một chiếc váy màu đỏ tía đến bữa tiệc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't marooned my keys somewhere; now I can't find them.
Tôi ước tôi đã không bỏ quên chìa khóa của mình ở đâu đó; bây giờ tôi không thể tìm thấy chúng.
Phủ định
If only the director wouldn't maroon the actors on that deserted island in the script; it's too cliché.
Giá mà đạo diễn đừng bỏ rơi các diễn viên trên hòn đảo hoang vắng đó trong kịch bản thì tốt; nó quá sáo rỗng.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't chosen that maroon dress? It doesn't really suit you.
Bạn có ước bạn đã không chọn chiếc váy màu hạt dẻ đó không? Nó không thực sự hợp với bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maroon".

Sự cô lập và những câu chuyện về cướp biển

Từ 'maroon' ở dạng động từ thường gợi nhắc đến hình ảnh những thủy thủ bị cướp biển bỏ rơi trên một hòn đảo hoang vắng, như trong các câu chuyện phiêu lưu cổ điển (ví dụ: Robinson Crusoe). Đây là một hình phạt tàn khốc, làm cho nạn nhân hoàn toàn bị cô lập và không có hy vọng thoát ra.

Màu sắc của sự sang trọng và học thuật

Màu hạt dẻ sẫm (maroon) thường được xem là một màu sắc sang trọng, trưởng thành và tinh tế. Nó thường được sử dụng trong thời trang cao cấp, trang trí nội thất và là màu truyền thống của nhiều trường đại học, đội thể thao, biểu tượng cho sự kiên định, uy tín và tri thức.