maroon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dark reddish-purple color.
Vietnamese Meaning
Màu đỏ tía sẫm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a maroon dress to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ tía sẫm đến bữa tiệc."
-
"The team wore maroon and gold uniforms."
"Đội mặc đồng phục màu đỏ tía sẫm và vàng."
-
"The hikers were marooned by the sudden storm."
"Những người leo núi đã bị mắc kẹt do cơn bão bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màu maroon thường được liên tưởng đến sự sang trọng, tinh tế, và đôi khi là hoài cổ. Nó là một màu sắc đậm và ấm áp, thường được sử dụng trong thời trang, thiết kế nội thất, và nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep maroon (màu hạt dẻ sẫm đậm)
-
dark dark maroon (màu hạt dẻ sẫm tối)
-
rich rich maroon (màu hạt dẻ sẫm rực rỡ/phong phú)
-
a a maroon shirt (một chiếc áo sơ mi màu hạt dẻ sẫm)
-
a a maroon car (một chiếc xe ô tô màu hạt dẻ sẫm)
-
to to maroon someone (bỏ rơi/làm mắc kẹt ai đó)
-
be be marooned (bị bỏ rơi/mắc kẹt (thường ở nơi cô lập))
-
left left marooned (bị bỏ lại trong tình trạng mắc kẹt)
Idioms
-
to be marooned
Bị mắc kẹt hoặc bị bỏ rơi ở một nơi xa xôi, thường là một hòn đảo. Cũng dùng để chỉ việc bị kẹt trong tình huống khó khăn, không thể thoát ra.
"The sailors were marooned on a deserted island for weeks."
(Các thủy thủ bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang vắng trong nhiều tuần.)
-
to feel marooned
Cảm thấy bị cô lập, bị mắc kẹt hoặc không thể thoát ra khỏi một tình huống xã hội hay môi trường nào đó.
"Without a car, she felt marooned in her remote village."
(Không có xe ô tô, cô ấy cảm thấy bị cô lập trong ngôi làng hẻo lánh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maroon
tính từMàu đỏ tía sẫm.
"She wore a maroon dress to the party."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To maroon someone on a deserted island seems cruel. |
Việc bỏ rơi ai đó trên một hòn đảo hoang dường như rất tàn nhẫn. |
| Phủ định | It's better not to maroon anyone, no matter how annoying they are. |
Tốt hơn là không nên bỏ rơi ai cả, dù họ có khó chịu đến đâu. |
| Nghi vấn | Why would anyone want to maroon their enemies instead of dealing with them directly? |
Tại sao ai đó lại muốn bỏ rơi kẻ thù của họ thay vì trực tiếp đối phó với họ? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the maroon sunset is breathtaking! |
Ồ, hoàng hôn màu nâu đỏ thật ngoạn mục! |
| Phủ định | Oh, I don't like this maroon color. |
Ôi, tôi không thích màu nâu đỏ này. |
| Nghi vấn | Hey, is that car maroon? |
Này, chiếc xe đó có màu nâu đỏ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the storm worsens, the captain will maroon the ship on the nearest island. |
Nếu bão trở nên tồi tệ hơn, thuyền trưởng sẽ bỏ lại con tàu trên hòn đảo gần nhất. |
| Phủ định | If you don't pack enough food, you won't survive if you're marooned on a desert island. |
Nếu bạn không chuẩn bị đủ thức ăn, bạn sẽ không sống sót nếu bạn bị bỏ lại trên một hòn đảo hoang. |
| Nghi vấn | Will they become maroon if the boat leaks? |
Liệu họ có bị mắc kẹt nếu thuyền bị rò rỉ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sailors will be marooning their captain on the deserted island. |
Các thủy thủ sẽ bỏ rơi thuyền trưởng của họ trên hòn đảo hoang. |
| Phủ định | The authorities won't be marooning anyone on the island anymore. |
Chính quyền sẽ không bỏ rơi bất kỳ ai trên đảo nữa. |
| Nghi vấn | Will they be marooning the lost tourists on that atoll? |
Liệu họ có bỏ rơi những khách du lịch bị lạc trên đảo san hô vòng đó không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the sailors will have been marooning on the island for three weeks. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, các thủy thủ sẽ đã bị bỏ rơi trên đảo được ba tuần. |
| Phủ định | They won't have been marooning people on deserted islands anymore by the time the new regulations are enforced. |
Họ sẽ không còn bỏ rơi người trên các hòn đảo hoang nữa vào thời điểm các quy định mới được thi hành. |
| Nghi vấn | Will the ship have been marooning its crew on that remote atoll for much longer? |
Liệu con tàu sẽ còn tiếp tục bỏ rơi thủy thủ đoàn của nó trên đảo san hô xa xôi đó trong bao lâu nữa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had marooned him on the island before the rescue team arrived. |
Họ đã bỏ rơi anh ta trên đảo trước khi đội cứu hộ đến. |
| Phủ định | She had not marooned any of her stuffed animals, despite her frustration. |
Cô ấy đã không vứt bỏ bất kỳ con thú nhồi bông nào của mình, mặc dù cô ấy rất thất vọng. |
| Nghi vấn | Had the storm marooned the ship before the coast guard could reach it? |
Cơn bão đã khiến con tàu mắc cạn trước khi đội bảo vệ bờ biển có thể tiếp cận nó sao? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pirates marooned the disloyal sailor on a deserted island. |
Bọn cướp biển đã bỏ rơi người thủy thủ bất trung trên một hòn đảo hoang. |
| Phủ định | She wasn't wearing a maroon dress to the party last night. |
Cô ấy đã không mặc một chiếc váy màu đỏ thẫm đến bữa tiệc tối qua. |
| Nghi vấn | Did they find any maroon-colored seashells at the beach? |
Họ có tìm thấy bất kỳ vỏ sò màu đỏ thẫm nào ở bãi biển không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist is maroooning the canvas with deep red hues. |
Họa sĩ đang tô điểm tấm vải bằng những sắc thái đỏ sẫm. |
| Phủ định | They are not marooning the sailors on the deserted island. |
Họ không bỏ rơi các thủy thủ trên hòn đảo hoang. |
| Nghi vấn | Is she wearing a maroon dress to the party? |
Cô ấy có đang mặc một chiếc váy màu đỏ tía đến bữa tiệc không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't marooned my keys somewhere; now I can't find them. |
Tôi ước tôi đã không bỏ quên chìa khóa của mình ở đâu đó; bây giờ tôi không thể tìm thấy chúng. |
| Phủ định | If only the director wouldn't maroon the actors on that deserted island in the script; it's too cliché. |
Giá mà đạo diễn đừng bỏ rơi các diễn viên trên hòn đảo hoang vắng đó trong kịch bản thì tốt; nó quá sáo rỗng. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't chosen that maroon dress? It doesn't really suit you. |
Bạn có ước bạn đã không chọn chiếc váy màu hạt dẻ đó không? Nó không thực sự hợp với bạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maroon".
