(Top Banner Ad)
crimson
B2
noun B2 Màu sắc, Văn học

crimson

UK: /ˈkrɪm.zən/ • US: /ˈkrɪm.zən/

Nghĩa tiếng Việt

đỏ thẫm đỏ tươi đậm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rich, deep red color.

Vietnamese Meaning

Màu đỏ thẫm, màu đỏ tươi đậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunset painted the sky in shades of crimson and gold."

    "Hoàng hôn nhuộm bầu trời với những sắc thái đỏ thẫm và vàng."

  • "The leaves turned crimson in the fall."

    "Lá cây chuyển sang màu đỏ thẫm vào mùa thu."

  • "His face went crimson with embarrassment."

    "Khuôn mặt anh ấy đỏ bừng lên vì xấu hổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun / Adjective crimson Màu đỏ thẫm, đỏ sẫm; (có) màu đỏ thẫm.
Verb to crimson (Làm cho) đỏ bừng, ửng đỏ (thường dùng cho khuôn mặt vì ngượng ngùng hoặc tức giận).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
kṛmi-jā
Persian
qirmiz
Arabic
qirmizī
Medieval Latin
cremesinus
Old French
cremoisin
Middle English
crimson

Từ Con Sâu Nhỏ Đến Màu Đỏ Lộng Lẫy

Từ 'crimson' bắt nguồn từ một loại thuốc nhuộm màu đỏ sẫm quý giá. Điều thú vị là thuốc nhuộm này được tạo ra từ cơ thể khô của một loài côn trùng nhỏ gọi là 'kermes'. Vào thời cổ đại, người ta thu hoạch những con côn trùng này từ cây sồi để tạo ra một màu đỏ rực rỡ và bền màu. Vì quy trình sản xuất rất tốn công sức, màu đỏ thẫm này cực kỳ đắt đỏ và thường chỉ dành cho hoàng gia, quý tộc và các chức sắc tôn giáo, biểu thị cho quyền lực và sự giàu có.

Usage Note

Crimson thường được liên tưởng đến màu của máu hoặc màu của các loại quả mọng chín. Nó mang sắc thái trang trọng và đôi khi liên quan đến sự vương giả, bạo lực hoặc đam mê.
Khi là tính từ, 'crimson' mô tả một vật gì đó có màu đỏ thẫm. Nó thường được sử dụng trong văn chương để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ và ấn tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crimson
  • turn crimson
    ((mặt) đỏ bừng lên (vì ngượng hoặc giận))
  • flush crimson
    ((mặt) ửng đỏ, hồng lên)
  • blush crimson
    (đỏ mặt, e thẹn)
  • go crimson
    ((mặt) trở nên đỏ bừng)
crimson + Noun
  • crimson sunset
    (hoàng hôn đỏ rực)
  • crimson leaves
    (lá cây màu đỏ thẫm (mùa thu))
  • crimson dress
    (chiếc váy màu đỏ thẫm)
  • crimson blood
    (máu đỏ thẫm)

Idioms

  • to turn crimson

    Đỏ bừng mặt (vì xấu hổ, ngượng ngùng hoặc tức giận).

    "He turned crimson with embarrassment when he realized his mistake."

    (Anh ấy đỏ bừng mặt vì xấu hổ khi nhận ra lỗi của mình.)

  • a sea of crimson

    Một biển màu đỏ thẫm, thường dùng để miêu tả một đám đông lớn mặc cùng màu đỏ.

    "The stadium was a sea of crimson as the fans cheered for their team."

    (Sân vận động là một biển đỏ khi các cổ động viên hò reo cho đội của họ.)

  • the crimson stain of guilt

    Vết nhơ tội lỗi (một cách nói mang tính văn học, ám chỉ cảm giác tội lỗi không thể gột rửa).

    "In the novel, the main character could never escape the crimson stain of his past crimes."

    (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật chính không bao giờ thoát khỏi được vết nhơ tội lỗi từ những tội ác trong quá khứ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crimson

noun
Lật mặt

Màu đỏ thẫm, màu đỏ tươi đậm.

"The sunset painted the sky in shades of crimson and gold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crimson".

Màu Sắc của Giới Tinh Hoa Học Thuật

Trong văn hóa Mỹ, màu đỏ thẫm (crimson) gắn liền với giới học thuật và uy tín. Đây là màu chính thức của Đại học Harvard, một trong những trường đại học danh giá nhất thế giới. Do đó, màu sắc này thường gợi lên hình ảnh về trí tuệ, truyền thống và sự xuất sắc. Tờ báo sinh viên của trường cũng được đặt tên là 'The Harvard Crimson'.

Biểu Tượng của Đam Mê và Nguy Hiểm

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, màu đỏ thẫm là một màu sắc đầy quyền lực, mang nhiều ý nghĩa. Nó có thể tượng trưng cho tình yêu nồng cháy, đam mê mãnh liệt, nhưng đồng thời cũng có thể đại diện cho sự giận dữ, tội lỗi, bạo lực và sự đổ máu. Sự đối lập này làm cho 'crimson' trở thành một màu sắc sâu sắc và phức tạp.