(Top Banner Ad)
burgundy
B2
danh từ B2 Màu sắc, Địa lý, Rượu

burgundy

UK: /ˈbɜːɡəndi/ • US: /ˈbɜːrɡəndi/

Nghĩa tiếng Việt

màu đỏ tía rượu vang Burgundy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark reddish-purple color.

Vietnamese Meaning

Màu đỏ tía sẫm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a dress in a beautiful shade of burgundy."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy với tông màu đỏ tía tuyệt đẹp."

  • "The curtains were a deep burgundy color."

    "Những chiếc rèm cửa có màu đỏ tía đậm."

  • "Burgundy is a classic choice for fall fashion."

    "Màu đỏ tía là một lựa chọn cổ điển cho thời trang mùa thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burgundy Màu đỏ tía đậm; hoặc rượu vang đỏ Burgundy
Adjective burgundy Có màu đỏ tía đậm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Địa lý, Rượu

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic Tribe
Burgundii
Latin/Old French
Burgundia / Bourgogne
Middle English
Burgundy

Nguồn gốc địa danh và rượu vang

Tên gọi 'burgundy' bắt nguồn từ vùng Burgundy (Bourgogne) nổi tiếng ở phía đông nước Pháp. Vùng này ban đầu được đặt theo tên của bộ tộc German là Burgundii. Ngày nay, danh tiếng của nó chủ yếu đến từ loại rượu vang đỏ thượng hạng, từ đó tên màu 'burgundy' (đỏ tía đậm) ra đời, mô phỏng màu rượu.

Usage Note

Burgundy là một màu sắc nằm giữa đỏ và tím, thường được liên tưởng đến sự sang trọng, tinh tế và ấm áp. Nó có thể được sử dụng để mô tả màu của rượu vang Burgundy, quần áo, đồ nội thất, v.v.

Prepositions

in of

In: được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bao gồm (ví dụ: 'The dress is in burgundy'). Of: được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc đặc tính (ví dụ: 'a shade of burgundy')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burgundy (N)
  • deep deep burgundy
    (màu đỏ tía đậm)
  • rich rich burgundy
    (màu đỏ tía sẫm/phong phú)
  • dark dark burgundy shade
    (sắc thái đỏ tía tối)
Noun + burgundy (N/Adj)
  • velvet burgundy velvet
    (nhung màu đỏ tía)
  • suit a burgundy suit
    (một bộ vest màu đỏ tía)
  • wine a bottle of burgundy wine
    (một chai rượu vang Burgundy)
Verb + burgundy (N)
  • sip sip burgundy
    (nhấm nháp rượu burgundy)
  • wear wear burgundy
    (mặc đồ màu đỏ tía)

Idioms

  • A glass of fine burgundy

    Một ly rượu burgundy hảo hạng (dùng để chỉ thức uống sang trọng)

    "He celebrated the deal with a glass of fine burgundy."

    (Anh ấy ăn mừng hợp đồng bằng một ly rượu burgundy hảo hạng.)

  • Dressed in burgundy

    Mặc đồ màu đỏ tía (chỉ phong cách thời trang)

    "She looked stunning, dressed head-to-toe in burgundy."

    (Cô ấy trông tuyệt đẹp, mặc đồ từ đầu đến chân toàn màu đỏ tía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burgundy

danh từ
Lật mặt

Màu đỏ tía sẫm.

"She wore a dress in a beautiful shade of burgundy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears a burgundy dress, she will look stunning at the party.
Nếu cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ burgundy, cô ấy sẽ trông thật lộng lẫy tại bữa tiệc.
Phủ định
If he doesn't choose a burgundy tie, he will choose a blue one.
Nếu anh ấy không chọn một chiếc cà vạt màu đỏ burgundy, anh ấy sẽ chọn một chiếc màu xanh.
Nghi vấn
Will she buy the burgundy bag if it's on sale?
Cô ấy có mua chiếc túi màu đỏ burgundy nếu nó được giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burgundy".

Rượu Vang Cao Cấp

Burgundy là một trong những khu vực sản xuất rượu vang uy tín và đắt đỏ nhất thế giới, nổi tiếng với các loại rượu vang làm từ nho Pinot Noir và Chardonnay. Nó tượng trưng cho sự tinh tế, chất lượng vượt trội và thường được phục vụ trong các dịp trang trọng.

Biểu tượng màu sắc

Màu burgundy (đỏ tía) thường được coi là màu sắc thể hiện sự sang trọng, quyền lực, sự trưởng thành và tham vọng. Nó là lựa chọn phổ biến trong thời trang thu đông, nội thất cao cấp và thường được dùng thay cho màu đỏ tươi để tạo cảm giác tinh tế hơn.