(Top Banner Ad)
mass communication
C1
noun C1 Truyền thông

mass communication

UK: /ˌmæs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌmæs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông đại chúng truyền thông quần chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of imparting information to large groups of people through the media.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền đạt thông tin đến một số lượng lớn người thông qua các phương tiện truyền thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet has revolutionized mass communication."

    "Internet đã cách mạng hóa truyền thông đại chúng."

  • "She has a degree in mass communication."

    "Cô ấy có bằng về truyền thông đại chúng."

  • "Mass communication plays a vital role in shaping public opinion."

    "Truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass khối lượng, quần chúng
Adjective massive to lớn, đồ sộ, lớn về quy mô
Noun communication sự giao tiếp, sự truyền thông
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người truyền đạt, phương tiện truyền thông
Adjective communicative thích giao tiếp, cởi mở
Noun mass media phương tiện truyền thông đại chúng

Synonyms

public communication (truyền thông công cộng)media communication (truyền thông đa phương tiện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
maza
Latin
massa
Old French
masse
Latin
communicare
Old French
communicacion
English (circa early 20th century)
mass communication

Nguồn gốc của 'Mass Communication'

Thuật ngữ 'mass communication' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Từ 'mass' (khối lượng lớn, quần chúng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'maza' (bánh lúa mạch, khối) và tiếng Latin 'massa' (khối, đống). Từ 'communication' (giao tiếp, truyền thông) đến từ tiếng Latin 'communicare', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho chung'. Khi kết hợp, 'mass communication' mô tả quá trình truyền tải thông tin hoặc nội dung đến một lượng lớn khán giả không phân biệt thông qua các phương tiện truyền thông.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động của báo chí, phát thanh, truyền hình, quảng cáo và các hình thức truyền thông đại chúng khác. Nó nhấn mạnh đến việc truyền thông tin đến một lượng khán giả lớn, thường là ẩn danh và đa dạng. Khác với 'interpersonal communication' (giao tiếp giữa cá nhân) vốn tập trung vào tương tác trực tiếp giữa các cá nhân, 'mass communication' mang tính chất một chiều và ít có phản hồi trực tiếp.

Prepositions

in through of

'in mass communication' dùng để chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong lĩnh vực truyền thông đại chúng. 'through mass communication' chỉ phương tiện hoặc cách thức truyền thông tin. 'of mass communication' dùng để chỉ thuộc tính hoặc bản chất của truyền thông đại chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass communication
  • effective effective mass communication
    (truyền thông đại chúng hiệu quả)
  • widespread widespread mass communication
    (truyền thông đại chúng rộng khắp)
  • modern modern mass communication
    (truyền thông đại chúng hiện đại)
  • digital digital mass communication
    (truyền thông đại chúng kỹ thuật số)
  • traditional traditional mass communication
    (truyền thông đại chúng truyền thống)
Verb + mass communication
  • study study mass communication
    (nghiên cứu truyền thông đại chúng)
  • utilize utilize mass communication
    (tận dụng truyền thông đại chúng)
  • impact impact mass communication
    (tác động đến truyền thông đại chúng)
  • influence influence mass communication
    (ảnh hưởng đến truyền thông đại chúng)
Noun + of + mass communication
  • channels channels of mass communication
    (các kênh truyền thông đại chúng)
  • methods methods of mass communication
    (các phương pháp truyền thông đại chúng)
  • role role of mass communication
    (vai trò của truyền thông đại chúng)
  • power power of mass communication
    (sức mạnh của truyền thông đại chúng)

Idioms

  • the advent of mass communication

    sự ra đời của truyền thông đại chúng

    "The advent of mass communication revolutionized how information was shared globally."

    (Sự ra đời của truyền thông đại chúng đã cách mạng hóa cách thông tin được chia sẻ trên toàn cầu.)

  • the era of mass communication

    kỷ nguyên truyền thông đại chúng

    "We live in the era of mass communication, where news travels almost instantly."

    (Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên truyền thông đại chúng, nơi tin tức được truyền đi gần như ngay lập tức.)

  • breakthroughs in mass communication

    những đột phá trong truyền thông đại chúng

    "Satellite technology brought major breakthroughs in mass communication."

    (Công nghệ vệ tinh đã mang lại những đột phá lớn trong truyền thông đại chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass communication

noun
Lật mặt

Quá trình truyền đạt thông tin đến một số lượng lớn người thông qua các phương tiện truyền thông.

"The internet has revolutionized mass communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass communication".

Truyền thông đại chúng và Công luận

Truyền thông đại chúng đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và định hướng công luận. Từ báo in, radio, truyền hình đến Internet, các phương tiện này có khả năng ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhận thức, thái độ và hành vi của số đông, thậm chí có thể định hình văn hóa và chính sách xã hội. Sức mạnh này đã khiến truyền thông đại chúng trở thành một 'quyền lực thứ tư' trong xã hội.

Sự phát triển của Phương tiện truyền thông

Lịch sử của truyền thông đại chúng đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc. Ban đầu là sách và báo chí, sau đó là radio và truyền hình, và ngày nay là Internet cùng các mạng xã hội. Mỗi giai đoạn đều mang lại những phương thức mới để thông tin đến hàng triệu người, tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cách chúng ta sống, làm việc và tương tác. Sự chuyển dịch sang kỹ thuật số đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện, cho phép thông tin truyền tải tức thì và tương tác hai chiều.