(Top Banner Ad)
mass transit
B2
danh từ B2 Giao thông vận tải

mass transit

UK: /mæs ˈtrænzɪt/ • US: /mæs ˈtrænzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giao thông công cộng hệ thống vận tải công cộng phương tiện giao thông công cộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Public transportation, especially in an urban area.

Vietnamese Meaning

Vận tải công cộng, đặc biệt là ở khu vực đô thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is investing heavily in mass transit to reduce traffic congestion."

    "Thành phố đang đầu tư mạnh vào giao thông công cộng để giảm tắc nghẽn giao thông."

  • "Mass transit systems are essential for sustainable urban development."

    "Các hệ thống giao thông công cộng rất cần thiết cho sự phát triển đô thị bền vững."

  • "Many people rely on mass transit to get to work every day."

    "Nhiều người dựa vào giao thông công cộng để đi làm mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass khối lượng lớn; số đông; quần chúng
Adjective massive khổng lồ, to lớn; đồ sộ
Verb amass tích lũy, chất đống (tiền bạc, kiến thức)
Verb transit quá cảnh; đi qua; vận chuyển
Noun transition sự chuyển tiếp; quá trình chuyển đổi
Adjective transitional thuộc về chuyển tiếp; mang tính chuyển đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
massa
Old French
masse
Middle English
masse
English
mass
Latin
transitus
English
transit
English (Compound)
mass transit

Nguồn gốc của 'Mass Transit'

Cụm từ 'mass transit' được ghép từ hai từ riêng biệt: 'mass' (khối lượng lớn, số đông) và 'transit' (sự quá cảnh, sự đi qua). 'Mass' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'massa' (nghĩa là 'khối, cục'), còn 'transit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'transitus' (nghĩa là 'sự đi qua'). Trong tiếng Anh, hai từ này được kết hợp vào đầu thế kỷ 20 để chỉ hệ thống vận chuyển công cộng quy mô lớn, phục vụ đông đảo người dân trong đô thị.

Usage Note

Cụm từ 'mass transit' thường được sử dụng để chỉ các hệ thống giao thông công cộng quy mô lớn, có khả năng vận chuyển một lượng lớn người cùng một lúc. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và khả năng tiếp cận của các dịch vụ này đối với công chúng. Khác với 'public transport' có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau, 'mass transit' thường ám chỉ các hệ thống như xe buýt, tàu điện, tàu điện ngầm, và tàu hỏa.

Prepositions

on by

'On' có thể được sử dụng để chỉ việc sử dụng một phương tiện cụ thể của hệ thống giao thông công cộng (ví dụ: 'on the bus', 'on the train'). 'By' được sử dụng để chỉ việc di chuyển bằng phương tiện giao thông công cộng (ví dụ: 'travel by mass transit').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass transit
  • efficient efficient mass transit
    (giao thông công cộng hiệu quả)
  • reliable reliable mass transit
    (giao thông công cộng đáng tin cậy)
  • modern modern mass transit
    (giao thông công cộng hiện đại)
Verb + mass transit
  • use use mass transit
    (sử dụng giao thông công cộng)
  • invest in invest in mass transit
    (đầu tư vào giao thông công cộng)
  • expand expand mass transit
    (mở rộng giao thông công cộng)
Mass transit + Noun
  • system mass transit system
    (hệ thống giao thông công cộng)
  • ridership mass transit ridership
    (lượng hành khách sử dụng giao thông công cộng)

Idioms

  • take mass transit

    sử dụng phương tiện giao thông công cộng

    "Many commuters choose to take mass transit to avoid traffic congestion."

    (Nhiều người đi làm chọn sử dụng phương tiện giao thông công cộng để tránh tắc đường.)

  • mass transit network

    mạng lưới giao thông công cộng

    "A well-developed mass transit network is crucial for a large city."

    (Một mạng lưới giao thông công cộng phát triển tốt là yếu tố then chốt cho một thành phố lớn.)

  • mass transit infrastructure

    cơ sở hạ tầng giao thông công cộng

    "The city plans to upgrade its mass transit infrastructure over the next decade."

    (Thành phố lên kế hoạch nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông công cộng trong thập kỷ tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass transit

danh từ
Lật mặt

Vận tải công cộng, đặc biệt là ở khu vực đô thị.

"The city is investing heavily in mass transit to reduce traffic congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city should invest more in mass transit to reduce traffic congestion.
Thành phố nên đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng để giảm ùn tắc giao thông.
Phủ định
We cannot rely solely on mass transit; we also need to encourage cycling.
Chúng ta không thể chỉ dựa vào giao thông công cộng; chúng ta cũng cần khuyến khích đi xe đạp.
Nghi vấn
Could mass transit be a viable solution for our city's growing transportation problems?
Liệu giao thông công cộng có thể là một giải pháp khả thi cho các vấn đề giao thông ngày càng tăng của thành phố chúng ta không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many large cities rely on mass transit: buses, trains, and subways.
Nhiều thành phố lớn dựa vào giao thông công cộng: xe buýt, tàu hỏa và tàu điện ngầm.
Phủ định
Not all cities have invested in mass transit: some rely solely on cars and buses.
Không phải tất cả các thành phố đều đầu tư vào giao thông công cộng: một số chỉ dựa vào ô tô và xe buýt.
Nghi vấn
Does your city have an efficient mass transit system: one that includes light rail and express buses?
Thành phố của bạn có hệ thống giao thông công cộng hiệu quả không: một hệ thống bao gồm đường sắt nhẹ và xe buýt nhanh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass transit".

Tầm quan trọng trong Quy hoạch Đô thị

Giao thông công cộng (mass transit) đóng vai trò trung tâm trong quy hoạch đô thị hiện đại, đặc biệt ở các thành phố lớn tại phương Tây. Nó giúp giảm ùn tắc giao thông, ô nhiễm không khí, và tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững. Nhiều thành phố Châu Âu đã ưu tiên đầu tư vào xe buýt, tàu điện ngầm và xe điện để khuyến khích người dân hạn chế sử dụng xe cá nhân.

Ảnh hưởng đến Môi trường và Lối sống

Việc sử dụng giao thông công cộng thường được coi là một hành động có trách nhiệm với môi trường. Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Châu Âu, có một văn hóa mạnh mẽ ủng hộ việc đi bộ, đi xe đạp hoặc dùng phương tiện công cộng thay vì lái ô tô, góp phần vào lối sống xanh và lành mạnh hơn. Điều này trái ngược với văn hóa 'xe hơi' mạnh mẽ hơn ở một số vùng của Hoa Kỳ.