(Top Banner Ad)
bus rapid transit
B2
Danh từ B2 Giao thông vận tải

bus rapid transit

UK: /bʌs ˈræpɪd ˈtrænzɪt/ • US: /bʌs ˈræpɪd ˈtrænzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống xe buýt nhanh vận tải nhanh bằng xe buýt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bus-based public transport system designed to have better capacity and reliability than a conventional bus system.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống giao thông công cộng dựa trên xe buýt được thiết kế để có năng lực và độ tin cậy tốt hơn so với một hệ thống xe buýt thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is planning to implement a bus rapid transit system to alleviate traffic congestion."

    "Thành phố đang lên kế hoạch triển khai một hệ thống vận chuyển nhanh bằng xe buýt để giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông."

  • "Curitiba, Brazil, is known for its pioneering bus rapid transit system."

    "Curitiba, Brazil, nổi tiếng với hệ thống vận chuyển nhanh bằng xe buýt tiên phong của mình."

  • "The BRT is a key component of the city's sustainable transportation strategy."

    "BRT là một thành phần quan trọng trong chiến lược giao thông bền vững của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun BRT Viết tắt của Bus Rapid Transit
Noun transit Sự vận chuyển, giao thông công cộng
Adjective rapid Nhanh chóng, tốc độ cao
Noun rapidity Tính nhanh chóng, sự cấp tốc

Synonyms

BRT (BRT (viết tắt))busway (đường dành riêng cho xe buýt)

Antonyms

conventional bus system (hệ thống xe buýt thông thường)

Related Words

public transportation (giao thông công cộng)mass transit (vận tải công cộng)dedicated bus lane (làn đường dành riêng cho xe buýt)

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English (Early 20th C.)
Bus + Rapid + Transit
English (c. 1970s - 2000s)
Bus Rapid Transit (BRT Concept)

Sự ra đời của một giải pháp đô thị

Hệ thống Bus Rapid Transit (BRT) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được định nghĩa rõ ràng vào cuối thế kỷ 20. Nó được thiết kế để kết hợp tính linh hoạt của xe buýt với tốc độ và hiệu quả của tàu điện. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống vận chuyển công cộng nhanh chóng, đáng tin cậy mà không cần chi phí khổng lồ để xây dựng đường ray tàu điện ngầm hoặc tàu điện mặt đất.

Điểm Khởi nguồn tại Brazil

Dù nhiều thành phố có các làn đường xe buýt ưu tiên trước đó, Curitiba, Brazil, thường được công nhận là nơi tiên phong triển khai mô hình BRT hoàn chỉnh vào những năm 1970, bao gồm các làn đường chuyên dụng, trạm dừng hiện đại và hệ thống thu phí trước. Sự thành công của Curitiba đã giúp khái niệm BRT lan rộng ra toàn cầu.

Usage Note

Bus rapid transit (BRT) sử dụng các làn đường dành riêng, ưu tiên tín hiệu giao thông và các phương tiện khác để cải thiện tốc độ và độ tin cậy. BRT thường bao gồm các trạm giống như tàu điện ngầm và thu phí trước khi lên xe. BRT thường rẻ hơn so với các hệ thống tàu điện ngầm hoặc tàu điện trên cao.

Prepositions

for as in

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của hệ thống (ví dụ: BRT for reducing traffic congestion). 'as' được sử dụng để so sánh BRT với các hệ thống khác (ví dụ: BRT as a cost-effective alternative). 'in' được sử dụng để chỉ địa điểm/khu vực mà BRT hoạt động (ví dụ: BRT in Jakarta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bus rapid transit (Mô tả hệ thống)
  • dedicated dedicated bus rapid transit lane
    (Làn đường chuyên dụng cho BRT)
  • integrated integrated bus rapid transit network
    (Mạng lưới BRT tích hợp (với các phương tiện khác))
  • high-capacity high-capacity bus rapid transit
    (Hệ thống BRT có sức chứa lớn)
Verb + bus rapid transit (Hành động liên quan)
  • implement implement bus rapid transit
    (Triển khai/thực hiện hệ thống BRT)
  • expand expand the bus rapid transit system
    (Mở rộng hệ thống BRT)
  • utilize utilize bus rapid transit
    (Sử dụng dịch vụ BRT)

Idioms

  • A bus rapid transit corridor

    Hành lang tuyến BRT (Tuyến đường chính BRT)

    "The city plans to develop a new bus rapid transit corridor connecting the suburbs to the downtown area."

    (Thành phố dự định phát triển một hành lang tuyến BRT mới kết nối vùng ngoại ô với khu trung tâm.)

  • The future of bus rapid transit

    Tương lai của hệ thống BRT

    "Experts debated the future of bus rapid transit, focusing on electrification and automation."

    (Các chuyên gia đã tranh luận về tương lai của hệ thống BRT, tập trung vào điện khí hóa và tự động hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bus rapid transit

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống giao thông công cộng dựa trên xe buýt được thiết kế để có năng lực và độ tin cậy tốt hơn so với một hệ thống xe buýt thông thường.

"The city is planning to implement a bus rapid transit system to alleviate traffic congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is going to implement bus rapid transit to alleviate traffic congestion.
Thành phố dự định triển khai hệ thống xe buýt nhanh để giảm bớt tắc nghẽn giao thông.
Phủ định
They are not going to invest in bus rapid transit because of the high initial costs.
Họ sẽ không đầu tư vào hệ thống xe buýt nhanh vì chi phí ban đầu cao.
Nghi vấn
Is the government going to expand the bus rapid transit network to the suburbs?
Chính phủ có dự định mở rộng mạng lưới xe buýt nhanh ra các vùng ngoại ô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus rapid transit".

So sánh Chi phí và Tốc độ

BRT được xem là 'Tàu điện ngầm trên mặt đất' cho các nước đang phát triển. Trong khi tàu điện ngầm (subway) yêu cầu chi phí xây dựng hàng tỷ đô la, BRT có thể cung cấp tốc độ và độ tin cậy tương đương chỉ với một phần nhỏ chi phí, khiến nó trở thành giải pháp giao thông bền vững được ưa chuộng ở Châu Á và Nam Mỹ.

Vai trò trong Quy hoạch Đô thị

Việc triển khai BRT thường đi kèm với việc tái quy hoạch không gian đô thị, chẳng hạn như dỡ bỏ một số làn đường xe hơi riêng hoặc xây dựng các trạm dừng hiện đại giống như nhà ga tàu điện. Điều này phản ánh sự thay đổi ưu tiên từ giao thông cá nhân sang giao thông công cộng hiệu quả.