bus rapid transit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bus-based public transport system designed to have better capacity and reliability than a conventional bus system.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống giao thông công cộng dựa trên xe buýt được thiết kế để có năng lực và độ tin cậy tốt hơn so với một hệ thống xe buýt thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is planning to implement a bus rapid transit system to alleviate traffic congestion."
"Thành phố đang lên kế hoạch triển khai một hệ thống vận chuyển nhanh bằng xe buýt để giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông."
-
"Curitiba, Brazil, is known for its pioneering bus rapid transit system."
"Curitiba, Brazil, nổi tiếng với hệ thống vận chuyển nhanh bằng xe buýt tiên phong của mình."
-
"The BRT is a key component of the city's sustainable transportation strategy."
"BRT là một thành phần quan trọng trong chiến lược giao thông bền vững của thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bus rapid transit (BRT) sử dụng các làn đường dành riêng, ưu tiên tín hiệu giao thông và các phương tiện khác để cải thiện tốc độ và độ tin cậy. BRT thường bao gồm các trạm giống như tàu điện ngầm và thu phí trước khi lên xe. BRT thường rẻ hơn so với các hệ thống tàu điện ngầm hoặc tàu điện trên cao.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ mục đích của hệ thống (ví dụ: BRT for reducing traffic congestion). 'as' được sử dụng để so sánh BRT với các hệ thống khác (ví dụ: BRT as a cost-effective alternative). 'in' được sử dụng để chỉ địa điểm/khu vực mà BRT hoạt động (ví dụ: BRT in Jakarta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated dedicated bus rapid transit lane (Làn đường chuyên dụng cho BRT)
-
integrated integrated bus rapid transit network (Mạng lưới BRT tích hợp (với các phương tiện khác))
-
high-capacity high-capacity bus rapid transit (Hệ thống BRT có sức chứa lớn)
-
implement implement bus rapid transit (Triển khai/thực hiện hệ thống BRT)
-
expand expand the bus rapid transit system (Mở rộng hệ thống BRT)
-
utilize utilize bus rapid transit (Sử dụng dịch vụ BRT)
Idioms
-
A bus rapid transit corridor
Hành lang tuyến BRT (Tuyến đường chính BRT)
"The city plans to develop a new bus rapid transit corridor connecting the suburbs to the downtown area."
(Thành phố dự định phát triển một hành lang tuyến BRT mới kết nối vùng ngoại ô với khu trung tâm.)
-
The future of bus rapid transit
Tương lai của hệ thống BRT
"Experts debated the future of bus rapid transit, focusing on electrification and automation."
(Các chuyên gia đã tranh luận về tương lai của hệ thống BRT, tập trung vào điện khí hóa và tự động hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bus rapid transit
Danh từMột hệ thống giao thông công cộng dựa trên xe buýt được thiết kế để có năng lực và độ tin cậy tốt hơn so với một hệ thống xe buýt thông thường.
"The city is planning to implement a bus rapid transit system to alleviate traffic congestion."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city is going to implement bus rapid transit to alleviate traffic congestion. |
Thành phố dự định triển khai hệ thống xe buýt nhanh để giảm bớt tắc nghẽn giao thông. |
| Phủ định | They are not going to invest in bus rapid transit because of the high initial costs. |
Họ sẽ không đầu tư vào hệ thống xe buýt nhanh vì chi phí ban đầu cao. |
| Nghi vấn | Is the government going to expand the bus rapid transit network to the suburbs? |
Chính phủ có dự định mở rộng mạng lưới xe buýt nhanh ra các vùng ngoại ô không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus rapid transit".
