(Top Banner Ad)
massage therapy
B2
noun B2 Y học

massage therapy

UK: /məˈsɑːʒ ˈθerəpi/ • US: /məˈsɑːʒ ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp xoa bóp xoa bóp trị liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The treatment of disorders with massage.

Vietnamese Meaning

Liệu pháp xoa bóp: phương pháp điều trị các rối loạn bằng xoa bóp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to try massage therapy for her chronic neck pain."

    "Cô ấy quyết định thử liệu pháp xoa bóp cho chứng đau cổ mãn tính của mình."

  • "Massage therapy can be effective in relieving muscle tension."

    "Liệu pháp xoa bóp có thể hiệu quả trong việc giảm căng cơ."

  • "Many athletes use massage therapy to recover after intense training."

    "Nhiều vận động viên sử dụng liệu pháp xoa bóp để phục hồi sau quá trình tập luyện cường độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun massage Sự xoa bóp, mát xa
Verb massage Xoa bóp, mát xa (ai đó/bộ phận nào đó)
Noun massager Người xoa bóp, mát xa; máy mát xa
Noun therapy Liệu pháp, phương pháp điều trị
Noun therapist Nhà trị liệu (người thực hiện liệu pháp)
Adjective therapeutic Có tính chất trị liệu, có ích cho sức khỏe

Synonyms

therapeutic massage (xoa bóp trị liệu)bodywork (liệu pháp tác động lên cơ thể)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
massein (to knead)
French
masser (to massage)
Ancient Greek
therapeia (healing, service)
English
massage therapy

Nguồn gốc từ "massage"

Từ "massage" trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp "masser" (nghĩa là nhào nặn, xoa bóp), có thể liên quan đến từ "massa" trong tiếng Ả Rập (chạm, sờ nắn) hoặc từ "massein" trong tiếng Hy Lạp cổ (nhào nặn).

Nguồn gốc từ "therapy"

Từ "therapy" có gốc từ "therapeia" trong tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa là chữa bệnh, phục vụ hay chăm sóc.

Sự kết hợp "massage therapy"

Cụm từ "massage therapy" (liệu pháp mát xa) là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố trên để chỉ phương pháp điều trị sử dụng xoa bóp để chữa lành hoặc thư giãn. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Thuật ngữ 'massage therapy' chỉ một loạt các kỹ thuật xoa bóp được sử dụng để thư giãn cơ bắp, giảm đau, và cải thiện lưu thông máu. Nó khác với 'massage' đơn thuần ở chỗ nó có mục đích điều trị cụ thể hơn.

Prepositions

for to

Use 'massage therapy for' when specifying the condition being treated, e.g., 'massage therapy for back pain.' Use 'massage therapy to' when stating the purpose of the therapy, e.g., 'massage therapy to reduce stress.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + massage therapy
  • deep tissue deep tissue massage therapy
    (Liệu pháp mát xa mô sâu)
  • Swedish Swedish massage therapy
    (Liệu pháp mát xa Thụy Điển)
  • sports sports massage therapy
    (Liệu pháp mát xa thể thao)
  • relaxation relaxation massage therapy
    (Liệu pháp mát xa thư giãn)
Verb + massage therapy
  • receive receive massage therapy
    (Nhận được liệu pháp mát xa)
  • undergo undergo massage therapy
    (Trải qua liệu pháp mát xa)
  • provide provide massage therapy
    (Cung cấp liệu pháp mát xa)
  • offer offer massage therapy
    (Cung cấp/đề xuất liệu pháp mát xa)

Idioms

  • undergo massage therapy

    Trải qua quá trình điều trị bằng mát xa

    "Many athletes undergo massage therapy to recover from injuries."

    (Nhiều vận động viên trải qua liệu pháp mát xa để phục hồi sau chấn thương.)

  • benefit from massage therapy

    Hưởng lợi từ liệu pháp mát xa

    "People with chronic pain can often benefit from massage therapy."

    (Những người bị đau mãn tính thường có thể hưởng lợi từ liệu pháp mát xa.)

  • seek massage therapy

    Tìm kiếm liệu pháp mát xa (để điều trị/thư giãn)

    "She decided to seek massage therapy for her persistent back pain."

    (Cô ấy quyết định tìm liệu pháp mát xa cho cơn đau lưng dai dẳng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

massage therapy

noun
Lật mặt

Liệu pháp xoa bóp: phương pháp điều trị các rối loạn bằng xoa bóp.

"She decided to try massage therapy for her chronic neck pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "massage therapy".

Lợi ích sức khỏe và xu hướng chăm sóc sức khỏe toàn diện

Ở các nước phương Tây, liệu pháp mát xa không chỉ được xem là một phương pháp thư giãn mà còn là một phần quan trọng trong việc quản lý cơn đau, giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tổng thể. Nó thường được tích hợp vào các chương trình chăm sóc sức khỏe và thể dục, hướng tới lối sống lành mạnh.

Sự chuyên nghiệp hóa và quy định

Liệu pháp mát xa ở nhiều quốc gia phương Tây đã phát triển thành một nghề nghiệp được cấp phép và quy định chặt chẽ. Các nhà trị liệu mát xa cần phải có bằng cấp, trải qua đào tạo chuyên sâu và tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và thực hành chuyên nghiệp để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho khách hàng.