match point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a game such as tennis, the point that, if won, enables a player or team to win the match.
Vietnamese Meaning
Trong một trò chơi như tennis, điểm mà nếu giành được sẽ giúp một người chơi hoặc đội giành chiến thắng trận đấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Federer saved two match points before winning the set."
"Federer đã cứu hai match point trước khi thắng set đấu."
-
"She was serving for the match point."
"Cô ấy đang giao bóng cho match point."
-
"The crowd roared as he won the match point."
"Đám đông reo hò khi anh ấy giành được match point."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'match point' thường được sử dụng trong các môn thể thao đối kháng như tennis, cầu lông, bóng bàn, v.v., nơi một điểm duy nhất có thể quyết định kết quả cuối cùng của trận đấu. Nó mang ý nghĩa căng thẳng và quyết định.
Prepositions
‘At match point’: chỉ trạng thái đang diễn ra của trận đấu khi một bên đang ở match point. ‘On match point’: tương tự như ‘at match point’, nhấn mạnh việc một bên đang đứng trước cơ hội thắng trận. Ví dụ: 'He is at match point' hoặc 'He is on match point'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial crucial match point (điểm quyết định trận đấu mang tính chất then chốt)
-
winning winning match point (điểm quyết định chiến thắng)
-
reach reach match point (đạt đến điểm quyết định trận đấu)
-
save save a match point (cứu một điểm quyết định trận đấu (thoát thua))
-
convert convert a match point (ghi điểm quyết định trận đấu (thắng trận))
Idioms
-
at match point
trong tình thế quyết định, gần như thắng hoặc thua
"The negotiations are at match point; one wrong move and the deal is off."
(Các cuộc đàm phán đang ở thế quyết định; chỉ cần một động thái sai lầm là thỏa thuận sẽ đổ vỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
match point
Danh từTrong một trò chơi như tennis, điểm mà nếu giành được sẽ giúp một người chơi hoặc đội giành chiến thắng trận đấu.
"Federer saved two match points before winning the set."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "match point".
