(Top Banner Ad)
match point
B2
Danh từ B2 Thể thao (Tennis, cầu lông, bóng bàn...)

match point

UK: /ˈmætʃ pɔɪnt/ • US: /ˈmætʃ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm quyết định trận đấu điểm kết thúc trận đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a game such as tennis, the point that, if won, enables a player or team to win the match.

Vietnamese Meaning

Trong một trò chơi như tennis, điểm mà nếu giành được sẽ giúp một người chơi hoặc đội giành chiến thắng trận đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Federer saved two match points before winning the set."

    "Federer đã cứu hai match point trước khi thắng set đấu."

  • "She was serving for the match point."

    "Cô ấy đang giao bóng cho match point."

  • "The crowd roared as he won the match point."

    "Đám đông reo hò khi anh ấy giành được match point."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun match trận đấu, sự kiện
Verb match thi đấu, tương xứng
Noun point điểm, ý kiến
Verb point chỉ, hướng

Related Words

game point (điểm quyết định ván đấu)set point (điểm quyết định set đấu)

Subject Area

Thể thao (Tennis, cầu lông, bóng bàn...)

Etymology (Nguồn gốc)

English
match
English
point
English
match point

Nguồn gốc của 'Match Point'

Cụm từ 'match point' xuất phát từ các môn thể thao đối kháng như tennis và cầu lông. Nó chỉ điểm số mà nếu một đấu thủ hoặc đội đạt được, họ sẽ thắng trận đấu. Từ 'match' có nghĩa là 'trận đấu', và 'point' là 'điểm số'. Vì vậy, 'match point' là 'điểm quyết định trận đấu'.

Usage Note

Cụm từ 'match point' thường được sử dụng trong các môn thể thao đối kháng như tennis, cầu lông, bóng bàn, v.v., nơi một điểm duy nhất có thể quyết định kết quả cuối cùng của trận đấu. Nó mang ý nghĩa căng thẳng và quyết định.

Prepositions

at on

‘At match point’: chỉ trạng thái đang diễn ra của trận đấu khi một bên đang ở match point. ‘On match point’: tương tự như ‘at match point’, nhấn mạnh việc một bên đang đứng trước cơ hội thắng trận. Ví dụ: 'He is at match point' hoặc 'He is on match point'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + match point
  • crucial crucial match point
    (điểm quyết định trận đấu mang tính chất then chốt)
  • winning winning match point
    (điểm quyết định chiến thắng)
Verb + match point
  • reach reach match point
    (đạt đến điểm quyết định trận đấu)
  • save save a match point
    (cứu một điểm quyết định trận đấu (thoát thua))
  • convert convert a match point
    (ghi điểm quyết định trận đấu (thắng trận))

Idioms

  • at match point

    trong tình thế quyết định, gần như thắng hoặc thua

    "The negotiations are at match point; one wrong move and the deal is off."

    (Các cuộc đàm phán đang ở thế quyết định; chỉ cần một động thái sai lầm là thỏa thuận sẽ đổ vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

match point

Danh từ
Lật mặt

Trong một trò chơi như tennis, điểm mà nếu giành được sẽ giúp một người chơi hoặc đội giành chiến thắng trận đấu.

"Federer saved two match points before winning the set."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "match point".

Văn hóa Thể thao

'Match point' thường được sử dụng rộng rãi trong các bình luận thể thao, đặc biệt là các môn thể thao như tennis, cầu lông, bóng chuyền. Nó tạo ra sự hồi hộp và kịch tính cho người xem, vì điểm số tiếp theo có thể quyết định kết quả của trận đấu.